Các lớp học mới

gia-o-via-n-na-anh-v-n-la-p-25
ĐÃ GIAO==Ngày: 6/6/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT615📚 📚Môn: Lớp 4( av)📚 📚SL: 2📚 📚Tuần: 3b/ tuần.📚 📚Lịch rảnh: dạy...
gia-o-via-n-nam-na-da-y-la-p-3
ĐÃ GIAO==Ngày: 4/6/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT614📚 📚Môn: Lớp 3( toán+tv)📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 7b/ tuần.📚 📚Lịch rảnh:...
gia-o-via-n-na-nam-la-p-toeic-550
ĐÃ GIAO==Ngày: 4/6/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT613📚 📚Môn: TOEIC 550📚 📚SL: NHÓM📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-toa-n-la-p-19
ĐÃ GIAO==Ngày: 3/06/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT612 📚 📚Môn: LỚP 10 TOÁN 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-nam-da-y-la-p-1
DA GIAO==Ngày: 1/06/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT611 📚 📚Môn: LỚP 1 (TOÁN+TV CHỦ YẾU) và ôn av trong...
gia-o-via-n-nam-na-toa-n-la-p-8
DA GIAO==Ngày: 25/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT610 📚 📚Môn: LỚP 8 TOÁN 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-la-p-22
Đã GIAO==Ngày: 25/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT609 📚 📚Môn: LỚP 3 TOÁN+TV+AV 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/...
gia-o-via-n-na-da-y-nga-v-n-la-p-6
ĐÃ GIAO==Ngày: 20/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT608 📚 📚Môn: LỚP 6 ngữ văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
sinh-via-n-na-nam-da-y-la-p-12
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT607 📚 📚Môn: LỚP 12 anh văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-toa-n-la-p-18
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT606 📚 📚Môn: LỚP 10 Toán 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
sinh-via-n-na-va-t-la-la-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT605 📚 📚Môn: LỚP 10 Vật Lý 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
gia-o-via-n-na-anh-v-n-la-p-24
DA GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT604 📚 📚Môn: LỚP 9 Anh văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-nga-v-n-la-p-9
ĐÃ GIAO==Ngày: 13/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT603 📚 📚Môn: LỚP 8 ngữ văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-la-p-13
ĐÃ GIAO==Ngày: 13/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT602 📚 📚Môn: LỚP 8 av thí điểm 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/...
sinh-via-n-na-anh-v-n-la-p-8
ĐÃ GIAO==Ngày: 12/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT601 📚 📚Môn: LỚP 8 av thí điểm 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/...
gia-s-na-da-y-la-p-2
ĐÃ GIAO==Ngày: 11/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT600 📚 📚Môn: LỚP 1 ( chủ yếu toán+tv, nếu biết tiếng anh...
gia-o-via-n-na-anh-v-n-la-p-23
ĐÃ GIAO==Ngày: 09/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT599 📚 📚Môn: LỚP 5 av 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-tia-ng-pha-p-la-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 09/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT598 📚 📚Môn: LỚP 10 TIẾNG PHÁP 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/...
sinh-via-n-na-da-y-ha-a-la-p-13
ĐÃ GIAO==Ngày: 09/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT597 📚 📚Môn: LỚP 12 HÓA 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
gia-o-via-n-na-ha-a-la-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 04/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT596 📚 📚Môn: LỚP 9 Hóa 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2_3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-la-p-21
DA GIAO==Ngày: 04/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT595 📚 📚Môn: LỚP 6 ( TOÁN+ vật lý) 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/...
gia-s-na-da-y-la-p-1
ĐÃ GIAO==Ngày: 03/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT594 📚 📚Môn: LỚP 1 ( TOÁN+TV chủ yếu) biết av thì dạy...
gia-o-via-n-na-tia-ng-hoa-gt
ĐÃ GIAO==Ngày: 03/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT593 📚 📚Môn: Tiếng Hoa Giao tiếp 📚 📚SL:...
gia-o-via-n-na-tia-ng-hoa
ĐÃ GIAO==Ngày: 03/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT592 📚 📚Môn: Tiếng Hoa Giao tiếp 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần:6b/...

Tin nổi bật

khai-gia-ng-la-p-ha-c-ngoa-i-nga-anh-hoa-ha-n-15-10-18
THÔNG BÁO MỞ CÁC LỚP 15/10Giảm 5-10% cho 20hv đk trước. 1) T. ANH GIAO TIẾP2) T. HOA Vỡ Lòng3) T. Hàn vỡ lòng LỊCH HỌCNhóm 1: T2 & 5, 6:...
cho-thua-pha-ng-da-y-ha-c-tha-i-va
THÔNG BÁO: ĐẠI HẠ GIÁ CHO CÁC BẠN  GIA SƯ - 1 BUỔI/ 90P: 20K - ĐIỆN 3K/1 BUỔI - NƯỚC UỐNG, DỤNG CỤ, BÀN GHẾ: DẠY 2 NHÓM TÍNH 50K - DẠY TỪ 3 NHÓM TRỞ...
video-gia-i-ba-i-ta-p-ha-a-ha-c-hay
https://youtu.be/kY4mNsiHglQ
tha-ng-ba-o-va-via-c-cha-n-nguya-n-va-ng
Tuyển sinh 2018: Thí sinh chỉ được điều chỉnh nguyện vọng một lần Thứ Tư, 14/03/2018 (HQ Online)- Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), mỗi...
>

Dạy đàn organ, piano, guitar,..

Dạy đàn: organ, piano, guitar, ..là một trong những dụng cụ được anh chị em hiện nay ưa chuộng, được sử dụng phổ biến cho đến hôm nay. Thuận tiện cho các buổi tiệc: sinh nhật, cưới hỏi, liên hoan,...chúng ta cũng dùng đến những loại nhạc cụ này để giúp cho buổi tiệc thật tưng bừng và nhộn nhịp. Hãy đến với chúng tôi, đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp dạy các loại đàn: organ, piano, guitar, ..cam kết sau 1-4 tháng sẽ ứng dụng được hết trong thực tế. Organ thì tầm 3-4 tháng, guitar tầm 1-3 tháng, piano 1-4 tháng.

Danh sách gia sư

Huỳnh Trung Long
Mã số: GS2384
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Không có
Lịch rảnh: Thương lượng
Ngành học: Cao học Hệ thống thông tin (khóa: K22)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huỳnh Minh Thiện
Mã số: NT482355578
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K45)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Vũ Phương Khanh
Mã số: NT526651081
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Răng hàm mặt (khóa: Khóa 43 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Triệu Thị Việt Trinh
Mã số: NT1743800980
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trog tuần và full thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: 2019-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trang Thị Hiền
Mã số: NT609461470
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa dạy nhiều nhưng khi nhận sẽ dạy tốt.
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần.
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phạm Uyển Nhã
Mã số: NT2081893941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm các e tại nhà
Lịch rảnh: E rãnh cả ngày từ đây đến 9/9 e mới có lịch hc của trường ạ
Ngành học: Y đa khoa (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị tuyết kha
Mã số: NT74975733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Lan Uyên
Mã số: NT2141925989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng và chiều các ngày trong tuần, ngày thứ bảy và Chủ nhật còn rảnh nhiều giờ
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
QUÁCH NGỌC TÙNG NGÂN
Mã số: NT111368239
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y ĐA KHOA (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Thư
Mã số: NT1173265659
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ2 ,thứ 3, chủ nhật, chiều thứ 7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chiêm Hoàng Uyên
Mã số: NT875883429
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh Học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ hoàng phúc
Mã số: NT72306761
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều và tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Thị Kim Thu
Mã số: NT341830005
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: T2-CN: 15h-20h
Ngành học: y đa khoa (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nguyên
Mã số: NT1478342358
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng. Tối 3-5-Cn. Rảnh thứ 6-7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Ngọc Nhi
Mã số: NT1210229472
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Anh Thư
Mã số: NT1279119316
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều 2 4 6 thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Thảo Nhi
Mã số: NT1325462049
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Tối thứ 3 5 6 7 chủ nhật
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K5)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG MỸ PHƯƠNG
Mã số: NT73721055
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: SÁNG THỨ 7, SÁNG CHỦ NHẬT, SẮP XẾP HỌC VIÊN
Ngành học: CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TIẾNG ANH (khóa: K322012)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Lít
Mã số: NT2106996480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Sắp lịch với học viên
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Lành
Mã số: NT243538469
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy gia sư 4 năm. Dạy tại trung tâm Anh ngữ 3 năm
Lịch rảnh: thứ 2 (rảnh sáng chiều), thứ 3 (rảnh sáng chiều), thứ 4 (rảnh sáng chiều) thứ 6 (rảnh sáng chiều)
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Kim Dương
Mã số: NT13054456
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: T2 9h30-21h, T4 9h30-21h, T6, T7 9h30-21h, Cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Mỹ Dung
Mã số: NT312374486
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ hai, ba, tư và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Thanh Ngân
Mã số: NT73730290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:hơn 2 năm
Lịch rảnh: sáng t2, tối 2,4,6, ngày t7,cn
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mai Cẩm Giang
Mã số: NT1255644692
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: 246
Ngành học: Y (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mộng Tuyền
Mã số: NT1340475513
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sắp xếp với học viên
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thiện
Mã số: NT23339824
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Trống các tối trong tuần
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Phương Thảo
Mã số: NT1439637448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có 4 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Cử nhân hóa (khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Hồng Trang
Mã số: NT1280712078
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm kinh nghiêm.
Lịch rảnh: Thứ 3, 5, và các tối trong tuần.
Ngành học: Sư Phạm Toán (khóa: Khoá 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy
Mã số: NT142101332
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư tại nhà học sinh và dạy thêm tại nhà
Lịch rảnh: Tất cả trừ 18h - 19h30 thứ 4 và 6
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2010 - 2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Ngọc Hằng
Mã số: NT665884132
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có một năm kinh nghiệm dạy anh văn
Lịch rảnh: từ thứ 2 - thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Hồng Thuỷ
Mã số: NT1803785688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có kinh nghiệm dạy được 4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phương Đức
Mã số: NT226467890
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Phương Thanh
Mã số: NT555598144
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2-7
Ngành học: Vật lý kĩ thuật (khóa: 2018-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT207632979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Ang
Mã số: NT844907217
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm rưỡi
Lịch rảnh: Tối 2,4,6 và các buổi sáng chiều trong tuần
Ngành học: Công nghệ sau thu hoạch (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Thị Tường Vi
Mã số: NT1280511637
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng+chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Thu Hà
Mã số: NT984690074
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2, thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 6, thứ 7, chủ nhật, và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Thúy Vi
Mã số: NT458647294
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp với hs
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
HỨA HỮU BẰNG
Mã số: NT245305626
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: Hóa Dược (khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Hồng Tuyền
Mã số: NT1012996941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Hiển
Mã số: NT1757011035
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm hóa 10, 11, 12 và luyện thi
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT877547168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối 23456
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thùy Trang
Mã số: NT1943092485
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 15-21h, từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Thị Thạch Thảo
Mã số: NT1617896800
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Trường Giang
Mã số: NT1762436442
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: Đại học dược (khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc Hân
Mã số: NT2135112593
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, t7, cn, chiều thứ 3, chiều thứ 6 và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Phương
Mã số: NT993560922
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Diệu
Mã số: NT1802463972
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Kim Thư
Mã số: NT1077936242
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 2,3,6,7,chủ nhật
Ngành học: Luật (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Linh Xuân Nghi
Mã số: NT1553888510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thỏa thuận với phụ huynh
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Nguyên
Mã số: NT1040922894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm
Lịch rảnh: Tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Thi
Mã số: NT810813053
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 3, 5, 7
Ngành học: Sư phạm tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nguyễn Xuân Lan
Mã số: NT1644076442
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Hồng Huế
Mã số: NT1727844387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, chủ nhật. Tối 3, 4,5,6,7 từ sau 7h30. Ngày thứ 6,7, chủ nhật
Ngành học: Biên phiên dịch Tiếng Anh (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Chung Quốc Khánh
Mã số: NT578121317
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: rảnh hầu hết các ngày trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp (khóa: 2014 - 2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Mã số: NT1414103087
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Gia sư 4 năm
Lịch rảnh: Free
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đường Quế Anh
Mã số: NT1536063894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7 Tối 2,4,6
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin (khóa: K42 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Thu Huyên
Mã số: NT741193076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần.
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: Đã tốt nghiệp)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Lắc Pho
Mã số: NT947927069
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2,5 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lí (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ kim Qui
Mã số: NT357092401
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Trên 20 năm
Lịch rảnh: Các ngày thứ 4,5,6,7
Ngành học: Toán,Lý (khóa: 1980_1984)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mỹ Tiên
Mã số: NT874210606
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối 2,4,6
Ngành học: Dược (khóa: 2016-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hiền Diệu
Mã số: NT324521762
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ bảy, chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Phước Tấn Tài
Mã số: NT1525844559
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã từng dạy ở CLB trẻ em đường phố Tp. Cần Thơ
Lịch rảnh: Sáng và chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Công nghệ Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Như
Mã số: NT883966901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm tin (khóa: 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Trường An
Mã số: NT1335735643
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Quyên
Mã số: NT1800134131
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, thứ 7, CN ban ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT1486222733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: sư phạm pháp văn (khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Mỹ Duyên
Mã số: NT1569232361
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2 đến sáng thứ 7
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Diễm My
Mã số: NT618381505
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối sau 17h
Ngành học: Văn học (khóa: 5)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiện Võ
Mã số: NT1553707092
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi tối cả tuần , cả ngày thứ 7 vs chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Như Ý
Mã số: NT472434313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối 3,5,7 + chiều 2,4,6+cả ngày t7,CN
Ngành học: Kế toán (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT1946287989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng: thứ 2,4,6 và chủ nhật) Chiều: thứ 5, chủ nhật và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Bảo
Mã số: NT32192174
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Từ năm 2 đến bây h
Lịch rảnh: Ib với phụ huynh
Ngành học: SP Hóa Học (khóa: K41 ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Văn Minh Nhựt
Mã số: NT1164484283
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Từ thứ hai đến thứ sáu hàng tuần. Sáng: 8h - 11h30. Chiều: 5h30 - 9h
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn tuyết nhi
Mã số: NT901027764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi trong tuan
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thanh Ngân
Mã số: NT412245682
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Ngọc Hương
Mã số: NT579440484
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy gia sư từ lớp 1-5 trong thời gian sinh viên và có kinh nghiệm đứng lớp dạy lớp 3 trường Tiểu học An Lạc quận NK, Cần Thơ.
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Giáo dục Tiểu Học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Linh
Mã số: NT213725416
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối từ t2 đến t6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hữu Minh
Mã số: NT1501428055
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối thứ 2 - thứ 7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Kiểm toán (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bích Tuyền
Mã số: NT375073121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối 357CN
Ngành học: Quản Trị Du Lịch (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Trúc Giang
Mã số: NT721170695
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Bàn bạc với phụ huynh
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tuẩn
Mã số: NT1944034743
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1năm 8 tháng
Lịch rảnh: Các chiều, tối hàng ngày.
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Ngọc Khá
Mã số: NT1247005030
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 234567cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Uyên
Mã số: NT583226343
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 2014 - 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kim Hoài Trang
Mã số: NT1661368395
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Thuỷ
Mã số: NT1438045643
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Huệ Hạnh
Mã số: NT361162671
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học: (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Thanh Ngân
Mã số: NT1309119438
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy lớp 1, lớp3
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Luật (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Kim Thanh
Mã số: NT2125984492
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần + buổi chiều các ngày thứ 3, thứ 5, thứ 6 và chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT152868475
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Rảnh từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thái Nguyễn Mỹ Anh
Mã số: NT342512468
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: sáng và chiều từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Anh văn, sư phạm Ngữ Văn (khóa: K41, k37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Tú Huỳnh
Mã số: NT1954399405
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Chiều các thứ 2, 5, 6, 7, cả ngày thứ 4 và tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vương Gia Bảo
Mã số: NT1811162632
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm Vật lý, Toán
Lịch rảnh: Full time
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phan Vân Anh
Mã số: NT2066153091
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: tất cả các sáng và chiều
Ngành học: Sư Phạm toán (khóa: 2015- 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lư Tường Vy
Mã số: NT1669578790
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: ))
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Việt Thắng
Mã số: NT774221212
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Thùy
Mã số: NT942765765
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm toán học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mai Hồng Huệ
Mã số: NT357756748
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2 - thứ 7 và cả ngày chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Anh (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Cẩm Thu
Mã số: NT1707570885
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm được 2 năm.
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần.
Ngành học: (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Dư
Mã số: NT1074657979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Ngọc Huyền
Mã số: NT1378815329
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 7 thứ 6 chiều thứ 4
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tiên
Mã số: NT706732771
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi sáng và buổi chiều trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Thanh Cao
Mã số: NT942901230
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: Tất cả các biểu sáng
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Bích Vân
Mã số: NT1459338172
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các tối từ 5h30 đến 9h
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Minh Hậu
Mã số: NT132187398
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần ( vừa báo cáo luận văn)
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Yến
Mã số: NT1799267703
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi chiều và tối thứ 3,5,7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Bích Tuyền
Mã số: NT161668196
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi chiều và tối
Ngành học: Biên dịch - Phiên dịch tiếng Anh (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Thúy Diễm
Mã số: NT1641704107
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm dạy thêm và luyện thi 9 lên 10, luyện thi THPT
Lịch rảnh: có thể sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT128136593
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT1788508551
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM THỊ HUYỀN THI
Mã số: NT2138616844
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2 3 4 5 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Phương
Mã số: NT1024456121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3.5 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm tiếng Anh (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Yến Nhi
Mã số: NT1242112849
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Luật (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Quỳnh
Mã số: NT429301766
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2,3,4,5,6,7,cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Văn Lâm
Mã số: NT416965818
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều từ 13h30-21h30 các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT2112241906
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Fulltime từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: Khóa 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hải Yến
Mã số: NT1553683512
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Linh
Mã số: NT1374214741
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối 2,3,4,5,6. cả ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Mã số: NT1080444168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối, bắt đầu từ tháng 6 rãnh buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Trúc Mai
Mã số: NT57550834
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:chưa có
Lịch rảnh: tối các buổi trong tuần đặc biệt thứ 3 và thứ 7 từ 17h30-19h
Ngành học: y đa khoa (khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diễm My
Mã số: NT484748723
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mạch Tô Ngọc Hân
Mã số: NT1814663532
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,4,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Quốc Cường
Mã số: NT472102083
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1 năm dạy Toán, Hóa lớp 8
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Hóa dược (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Đình Phong
Mã số: NT877239894
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sáng trưa thứ 4, sáng CN, trưa CN
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Huỳnh Như
Mã số: NT1925463138
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các thứ 2,4,6, Chủ Nhật
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Minh Thư
Mã số: NT879668197
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Kim Yến
Mã số: NT126027696
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2,3,4
Ngành học: sư phạm pháp (khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lại Hữu Nghĩa
Mã số: NT126915243
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Cử nhân Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bạch Ngọc Yến Nhi
Mã số: NT1259669289
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi sáng và buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Khánh Trân
Mã số: NT1788147223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy tiếng anh cho học sinh THCS
Lịch rảnh: tối từ thứ 2 đến thứ 6, sáng t7, cn
Ngành học: Dược (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Mai Thảo
Mã số: NT1378628354
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến thứ 6 nguyên ngày thứ bảy và chủ nhật
Ngành học: (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Quỳnh Anh
Mã số: NT709067627
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hằng Thảo Nhi
Mã số: NT408128157
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy gia sư 2 em lớp 12 môn anh văn
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hữu Lộc
Mã số: NT1446793012
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 28)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trung Kiên
Mã số: NT1497211352
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2& ngày T7CN
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tường Vi
Mã số: NT3559342
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày thứ ba, năm, sáu.
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Diễm Kiều
Mã số: NT1194464626
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:kinh nghiệm 3,5 năm
Lịch rảnh: sáng, chiều, tối
Ngành học: chuyên ngành Hóa Học (khóa: khóa 41 - Năm cuối trường Đại Học Cần Thơ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Lễ
Mã số: NT342547530
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã có kinh nghiệm dạy 4 năm hiểu được tâm lý học sinh có phương pháp giảng dạy dễ hiểu đã từng dạy toán lý hóa cho học sinh lớp 8 và vãn đang dạy các lớp toán và hóa tận tụy, nhiệt tình và chịu trách nhiệm khi nhận lớp
Lịch rảnh: Buổi chiều và buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh học ứng dụng (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Tống
Mã số: NT1092382788
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Văn Võ
Mã số: NT27759249
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: tối tất cả các ngày hoặc chiều thứ 2,4,7,chủ nhật.
Ngành học: Quản trị kinh doanh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hồng Phong
Mã số: NT149075262
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 Năm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần, sắp xếp với học sinh
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Đào
Mã số: NT509057090
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Có thể tự sắp xếp
Ngành học: Y đa khoa (khóa: Khóa k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thuý Quyên
Mã số: NT342174901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phương Nam
Mã số: NT903339465
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 Tháng dạy lớp 9, 2 tháng dạy lớp 4
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,5,7,CN
Ngành học: (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Thảo Linh
Mã số: NT750993549
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Công nghệ thông tin (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Mã số: NT978341662
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Từ 5 giờ chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Giáo dục Đặc biệt (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Diệp Thanh
Mã số: NT1115102411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Làm phiên dịch viên tại Đài Loan 10 năm
Lịch rảnh: Mỗi thứ 3,5 rảnh sáng. Thứ 7 rảnh cả ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT1985507313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học: (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Đức Tính
Mã số: NT831750956
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: 2 4 7 cn cả ngày, buổi tối cả tuần
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN DƯƠNG TUẤN ANH
Mã số: NT748422185
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1.5 năm
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7. Chiều 2,3,4,5,6,7
Ngành học: Kỹ thuật hóa học (đang học nghiệp vụ sư phạm và cao học ngành kỹ thuật hóa học) (khóa: Đại học (2014-2019), cao học (2019-2021))
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ THỊ KIM THI
Mã số: NT899051761
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư các lớp cấp 1,2 ( các môn toán, văn,anh văn, lý 6,7 luyện thi văn vào lớp 10 và thpt)
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT1825878162
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm các lớp tiểu học tại nhà 3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT576468547
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng (thứ 7, chủ nhật) Chiều (thứ 2, 4, 7, chủ nhật) Tối (thứ 4, chủ nhật)
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT1531343788
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dại dạy 2 năm
Lịch rảnh: Full từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Thu
Mã số: NT1259686147
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm 4 năm
Lịch rảnh: Linh động
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tuyết Huệ
Mã số: NT593959757
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dưới 1 năm
Lịch rảnh: buổi tối sau 6h30, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Bảo Ngọc
Mã số: NT1308813161
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 tháng
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và cuối tuần.
Ngành học: Công nghệ sinh học (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Phong
Mã số: NT271121237
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thứ 3, thứ 5, thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Trân
Mã số: NT243460862
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2->t7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Minh Toàn
Mã số: NT1565973194
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Sắp xếp với phụ huynh
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Công Phú
Mã số: NT183350394
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:giảng dạy cho nhiều em, cấp 2,3 và tiểu học
Lịch rảnh: có thể trao đổi với học viên
Ngành học: Sinh học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huy Hoàng
Mã số: NT1653676590
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối hàng ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mộng Kha
Mã số: NT637008059
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Học sinh giỏi cấp thành phố môn toán và sinh
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Xét nghiệm y học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị Huỳnh liên
Mã số: NT1842972726
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm lớp 5 bên 30/4
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Lan Thanh
Mã số: NT461577027
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Nguyên ngày thứ 2,4,6. Từ chiều đến tối thứ 3,5
Ngành học: Thú Y (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Thanh Hằng
Mã số: NT1094021974
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
<