Các lớp học mới

ca-n-gia-s-na-anh-v-n-l-p-8
ĐÃ GIAO==Ngày: 20/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT375📚 📚Môn: av 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: RẢNH chiều...
ca-n-gia-s-na-toa-n-l-p-22
ĐÃ GIAO==Ngày: 20/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT374📚 📚Môn: toán 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: RẢNH...
ca-n-gia-s-na-da-y-ha-a-l-p-6
ĐÃ GIAO==Ngày: 20/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT373📚 📚Môn: hóa 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: RẢNH...
ca-n-gia-s-na-da-y-va-t-la-l-p-8
ĐÃ GIAO==Ngày: 20/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT372📚 📚Môn: VẬT LÝ 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy:...
ca-n-gia-s-na-da-y-va-t-la-l-p-18
ĐÃ GIAO==Ngày: 16/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT371📚 📚Môn: VẬT LÝ 11📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 1b/tuần, 1b/90p_120P📚 📚Lịch dạy:...
ca-n-gia-s-na-da-y-ha-a-l-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 16/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT370📚 📚Môn: HÓA 11📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: RẢNH TỐI...
ca-n-gia-s-na-anh-v-n-l-p-7
ĐÃ GIAO==Ngày: 1/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT369📚 📚Môn: av 7📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: SẮP...
ca-n-gia-s-na-anh-v-n-l-p-13
ĐÃ GIAO==Ngày: 1/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT368📚 📚Môn: av 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: SẮP...
ca-n-gia-s-na-anh-v-n-l-p-12
ĐÃ GIAO==Ngày: 1/8/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT367📚 📚Môn: av 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: T2_4_6 LÚC...
ca-n-gia-s-na-toa-n-l-p-21
DA GIAO==Ngày: 31/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT366📚 📚Môn: toán 10📚 📚SL: 2📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: sắp...
ca-n-gia-s-na-anh-v-n-l-p-10
DA GIAO==Ngày: 31/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT366📚 📚Môn: av 10📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/tuần, 1b/120p📚 📚Lịch dạy: sáng...
ca-n-gia-s-na-toa-n-l-p-8
ĐÃ GIAO==Ngày: 28/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT365📚 📚Môn: toán 7📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: sắp xếp...
ca-n-gia-s-na-va-t-la-l-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 26/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT364📚 📚Môn: lý 11📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: sắp...
ca-n-gia-s-na-ha-a-l-p-12
ĐÃ GIAO==Ngày: 26/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT363📚 📚Môn: hóa 10📚 📚SL: 2📚 📚Tuần: 3b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: sắp...
ca-n-gia-s-na-toa-n-l-p-20
ĐÃ GIAO==Ngày: 26/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT362📚 📚Môn: toán 10📚 📚SL: 2📚 📚Tuần: 3b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch dạy: sắp...
ca-n-gia-s-na-anh-v-n-la-p-10
Đã GIAO==Ngày: 25/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT361📚 📚Môn: av 10📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/tuần, 1b/120p📚 📚Lịch dạy: sáng...
ca-n-gia-s-na-anh-v-n-l-p-2
ĐÃ GIAO==Ngày: 25/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT360📚 📚Môn: av 2📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần, 1b/90p📚 📚Lịch rảnh: ưu tiên...
ca-n-gia-s-na-ha-a-anh-v-n-l-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 23/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT359📚 📚Môn: Hóa+ Av 11📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 1b/tuần📚 📚Lịch rảnh: sắp...
ca-n-gia-s-na-toa-n-l-p-19
ĐÃ GIAO==Ngày: 23/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT358📚 📚Môn: Toán 11📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần📚 📚Lịch rảnh: sắp...
ca-n-gia-s-na-nga-v-n-la-p-9
ĐÃ GIAO==Ngày: 17/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT357📚 📚Môn: NGỮ VĂN 9📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần📚 📚Lịch rảnh: chiều...
ca-n-gia-s-na-toa-n-l-p-18
ĐÃ GIAO==Ngày: 17/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT356📚 📚Môn: TOÁN 11📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần📚 📚Lịch dạy: chiều t4 và...
ca-n-gia-s-na-ha-a-l-p-8
ĐÃ GIAO==Ngày: 15/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT355📚 📚Môn: HÓA 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/tuần📚 📚Lịch rảnh: uu tiên T3&5...
ca-n-gia-s-na-da-y-va-t-la-l-p-9
ĐÃ GIAO==Ngày: 13/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT354📚 📚Môn: vật lý 9📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/tuần📚 📚Lịch dạy: uu tiên ban...
ca-n-gia-s-na-ha-a-l-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 13/7/19 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT353📚 📚Môn: hóa 9📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/tuần📚 📚Lịch dạy: uu tiên ban...

Tin nổi bật

khai-gia-ng-la-p-ha-c-ngoa-i-nga-anh-hoa-ha-n-15-10-18
THÔNG BÁO MỞ CÁC LỚP 15/10Giảm 5-10% cho 20hv đk trước. 1) T. ANH GIAO TIẾP2) T. HOA Vỡ Lòng3) T. Hàn vỡ lòng LỊCH HỌCNhóm 1: T2 & 5, 6:...
cho-thua-pha-ng-da-y-ha-c-tha-i-va
THÔNG BÁO: ĐẠI HẠ GIÁ CHO CÁC BẠN  GIA SƯ - 1 BUỔI/ 90P: 20K - ĐIỆN 3K/1 BUỔI - NƯỚC UỐNG, DỤNG CỤ, BÀN GHẾ: DẠY 2 NHÓM TÍNH 50K - DẠY TỪ 3 NHÓM TRỞ...
video-gia-i-ba-i-ta-p-ha-a-ha-c-hay
https://youtu.be/kY4mNsiHglQ
tha-ng-ba-o-va-via-c-cha-n-nguya-n-va-ng
Tuyển sinh 2018: Thí sinh chỉ được điều chỉnh nguyện vọng một lần Thứ Tư, 14/03/2018 (HQ Online)- Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), mỗi...
>

Danh sách gia sư

Trần Huỳnh Minh Thiện
Mã số: NT482355578
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K45)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Vũ Phương Khanh
Mã số: NT526651081
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Răng hàm mặt
(khóa: Khóa 43 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Triệu Thị Việt Trinh
Mã số: NT1743800980
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trog tuần và full thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế
(khóa: 2019-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trang Thị Hiền
Mã số: NT609461470
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa dạy nhiều nhưng khi nhận sẽ dạy tốt.
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần.
Ngành học: Toán Ứng Dụng
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phạm Uyển Nhã
Mã số: NT2081893941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm các e tại nhà
Lịch rảnh: E rãnh cả ngày từ đây đến 9/9 e mới có lịch hc của trường ạ
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị tuyết kha
Mã số: NT74975733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Lan Uyên
Mã số: NT2141925989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng và chiều các ngày trong tuần, ngày thứ bảy và Chủ nhật còn rảnh nhiều giờ
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
QUÁCH NGỌC TÙNG NGÂN
Mã số: NT111368239
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y ĐA KHOA
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Thư
Mã số: NT1173265659
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ2 ,thứ 3, chủ nhật, chiều thứ 7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chiêm Hoàng Uyên
Mã số: NT875883429
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh Học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ hoàng phúc
Mã số: NT72306761
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều và tối
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Thị Kim Thu
Mã số: NT341830005
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: T2-CN: 15h-20h
Ngành học: y đa khoa
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nguyên
Mã số: NT1478342358
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng. Tối 3-5-Cn. Rảnh thứ 6-7
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Ngọc Nhi
Mã số: NT1210229472
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Anh Thư
Mã số: NT1279119316
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều 2 4 6 thứ 7
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Thảo Nhi
Mã số: NT1325462049
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Tối thứ 3 5 6 7 chủ nhật
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh
(khóa: K5)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG MỸ PHƯƠNG
Mã số: NT73721055
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: SÁNG THỨ 7, SÁNG CHỦ NHẬT, SẮP XẾP HỌC VIÊN
Ngành học: CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TIẾNG ANH
(khóa: K322012)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Lít
Mã số: NT2106996480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Sắp lịch với học viên
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Lành
Mã số: NT243538469
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy gia sư 4 năm. Dạy tại trung tâm Anh ngữ 3 năm
Lịch rảnh: thứ 2 (rảnh sáng chiều), thứ 3 (rảnh sáng chiều), thứ 4 (rảnh sáng chiều) thứ 6 (rảnh sáng chiều)
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Kim Dương
Mã số: NT13054456
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: T2 9h30-21h, T4 9h30-21h, T6, T7 9h30-21h, Cn
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Mỹ Dung
Mã số: NT312374486
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ hai, ba, tư và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Thanh Ngân
Mã số: NT73730290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:hơn 2 năm
Lịch rảnh: sáng t2, tối 2,4,6, ngày t7,cn
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mai Cẩm Giang
Mã số: NT1255644692
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: 246
Ngành học: Y
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mộng Tuyền
Mã số: NT1340475513
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sắp xếp với học viên
Ngành học: SP Vật Lý
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thiện
Mã số: NT23339824
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Trống các tối trong tuần
Ngành học: SP Vật Lý
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Phương Thảo
Mã số: NT1439637448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có 4 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Cử nhân hóa
(khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Hồng Trang
Mã số: NT1280712078
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm kinh nghiêm.
Lịch rảnh: Thứ 3, 5, và các tối trong tuần.
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: Khoá 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy
Mã số: NT142101332
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư tại nhà học sinh và dạy thêm tại nhà
Lịch rảnh: Tất cả trừ 18h - 19h30 thứ 4 và 6
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 2010 - 2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Ngọc Hằng
Mã số: NT665884132
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có một năm kinh nghiệm dạy anh văn
Lịch rảnh: từ thứ 2 - thứ 7
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Hồng Thuỷ
Mã số: NT1803785688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có kinh nghiệm dạy được 4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phương Đức
Mã số: NT226467890
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Phương Thanh
Mã số: NT555598144
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2-7
Ngành học: Vật lý kĩ thuật
(khóa: 2018-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT207632979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Ang
Mã số: NT844907217
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm rưỡi
Lịch rảnh: Tối 2,4,6 và các buổi sáng chiều trong tuần
Ngành học: Công nghệ sau thu hoạch
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Thị Tường Vi
Mã số: NT1280511637
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng+chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Thu Hà
Mã số: NT984690074
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2, thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 6, thứ 7, chủ nhật, và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Thúy Vi
Mã số: NT458647294
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp với hs
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
HỨA HỮU BẰNG
Mã số: NT245305626
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: Hóa Dược
(khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Hồng Tuyền
Mã số: NT1012996941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Hiển
Mã số: NT1757011035
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm hóa 10, 11, 12 và luyện thi
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT877547168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối 23456
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thùy Trang
Mã số: NT1943092485
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 15-21h, từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Thị Thạch Thảo
Mã số: NT1617896800
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Trường Giang
Mã số: NT1762436442
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: Đại học dược
(khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc Hân
Mã số: NT2135112593
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, t7, cn, chiều thứ 3, chiều thứ 6 và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Phương
Mã số: NT993560922
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Diệu
Mã số: NT1802463972
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Kim Thư
Mã số: NT1077936242
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 2,3,6,7,chủ nhật
Ngành học: Luật
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Linh Xuân Nghi
Mã số: NT1553888510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thỏa thuận với phụ huynh
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Nguyên
Mã số: NT1040922894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm
Lịch rảnh: Tối
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Thi
Mã số: NT810813053
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 3, 5, 7
Ngành học: Sư phạm tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nguyễn Xuân Lan
Mã số: NT1644076442
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Hồng Huế
Mã số: NT1727844387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, chủ nhật. Tối 3, 4,5,6,7 từ sau 7h30. Ngày thứ 6,7, chủ nhật
Ngành học: Biên phiên dịch Tiếng Anh
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Chung Quốc Khánh
Mã số: NT578121317
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: rảnh hầu hết các ngày trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp
(khóa: 2014 - 2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Mã số: NT1414103087
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Gia sư 4 năm
Lịch rảnh: Free
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đường Quế Anh
Mã số: NT1536063894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7 Tối 2,4,6
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin
(khóa: K42 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Thu Huyên
Mã số: NT741193076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần.
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: Đã tốt nghiệp)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Lắc Pho
Mã số: NT947927069
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2,5 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lí
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ kim Qui
Mã số: NT357092401
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Trên 20 năm
Lịch rảnh: Các ngày thứ 4,5,6,7
Ngành học: Toán,Lý
(khóa: 1980_1984)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mỹ Tiên
Mã số: NT874210606
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối 2,4,6
Ngành học: Dược
(khóa: 2016-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hiền Diệu
Mã số: NT324521762
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ bảy, chủ nhật
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Phước Tấn Tài
Mã số: NT1525844559
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã từng dạy ở CLB trẻ em đường phố Tp. Cần Thơ
Lịch rảnh: Sáng và chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Công nghệ Sinh học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Như
Mã số: NT883966901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm tin
(khóa: 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Trường An
Mã số: NT1335735643
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Quyên
Mã số: NT1800134131
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, thứ 7, CN ban ngày
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT1486222733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: sư phạm pháp văn
(khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Mỹ Duyên
Mã số: NT1569232361
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2 đến sáng thứ 7
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Diễm My
Mã số: NT618381505
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối sau 17h
Ngành học: Văn học
(khóa: 5)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiện Võ
Mã số: NT1553707092
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi tối cả tuần , cả ngày thứ 7 vs chủ nhật
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Như Ý
Mã số: NT472434313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối 3,5,7 + chiều 2,4,6+cả ngày t7,CN
Ngành học: Kế toán
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT1946287989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng: thứ 2,4,6 và chủ nhật) Chiều: thứ 5, chủ nhật và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Bảo
Mã số: NT32192174
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Từ năm 2 đến bây h
Lịch rảnh: Ib với phụ huynh
Ngành học: SP Hóa Học
(khóa: K41 ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Văn Minh Nhựt
Mã số: NT1164484283
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Từ thứ hai đến thứ sáu hàng tuần. Sáng: 8h - 11h30. Chiều: 5h30 - 9h
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn tuyết nhi
Mã số: NT901027764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi trong tuan
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thanh Ngân
Mã số: NT412245682
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Ngọc Hương
Mã số: NT579440484
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy gia sư từ lớp 1-5 trong thời gian sinh viên và có kinh nghiệm đứng lớp dạy lớp 3 trường Tiểu học An Lạc quận NK, Cần Thơ.
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Giáo dục Tiểu Học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Linh
Mã số: NT213725416
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối từ t2 đến t6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hữu Minh
Mã số: NT1501428055
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối thứ 2 - thứ 7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Kiểm toán
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bích Tuyền
Mã số: NT375073121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối 357CN
Ngành học: Quản Trị Du Lịch
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Trúc Giang
Mã số: NT721170695
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Bàn bạc với phụ huynh
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tuẩn
Mã số: NT1944034743
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1năm 8 tháng
Lịch rảnh: Các chiều, tối hàng ngày.
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Ngọc Khá
Mã số: NT1247005030
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 234567cn
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Uyên
Mã số: NT583226343
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 2014 - 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kim Hoài Trang
Mã số: NT1661368395
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều tối các ngày trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Thuỷ
Mã số: NT1438045643
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Huệ Hạnh
Mã số: NT361162671
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học:
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Thanh Ngân
Mã số: NT1309119438
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy lớp 1, lớp3
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Luật
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Kim Thanh
Mã số: NT2125984492
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần + buổi chiều các ngày thứ 3, thứ 5, thứ 6 và chủ nhật
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT152868475
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Rảnh từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thái Nguyễn Mỹ Anh
Mã số: NT342512468
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: sáng và chiều từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Anh văn, sư phạm Ngữ Văn
(khóa: K41, k37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Tú Huỳnh
Mã số: NT1954399405
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Chiều các thứ 2, 5, 6, 7, cả ngày thứ 4 và tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vương Gia Bảo
Mã số: NT1811162632
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm Vật lý, Toán
Lịch rảnh: Full time
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phan Vân Anh
Mã số: NT2066153091
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: tất cả các sáng và chiều
Ngành học: Sư Phạm toán
(khóa: 2015- 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lư Tường Vy
Mã số: NT1669578790
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: ))
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Việt Thắng
Mã số: NT774221212
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Thùy
Mã số: NT942765765
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mai Hồng Huệ
Mã số: NT357756748
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2 - thứ 7 và cả ngày chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Anh
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Cẩm Thu
Mã số: NT1707570885
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm được 2 năm.
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần.
Ngành học:
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Dư
Mã số: NT1074657979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Ngọc Huyền
Mã số: NT1378815329
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 7 thứ 6 chiều thứ 4
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tiên
Mã số: NT706732771
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi sáng và buổi chiều trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Thanh Cao
Mã số: NT942901230
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: Tất cả các biểu sáng
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Bích Vân
Mã số: NT1459338172
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các tối từ 5h30 đến 9h
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Minh Hậu
Mã số: NT132187398
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần ( vừa báo cáo luận văn)
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Yến
Mã số: NT1799267703
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi chiều và tối thứ 3,5,7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Bích Tuyền
Mã số: NT161668196
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi chiều và tối
Ngành học: Biên dịch - Phiên dịch tiếng Anh
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Thúy Diễm
Mã số: NT1641704107
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm dạy thêm và luyện thi 9 lên 10, luyện thi THPT
Lịch rảnh: có thể sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT128136593
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học
(khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT1788508551
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học
(khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM THỊ HUYỀN THI
Mã số: NT2138616844
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2 3 4 5 6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Phương
Mã số: NT1024456121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3.5 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm tiếng Anh
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Yến Nhi
Mã số: NT1242112849
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Luật
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Quỳnh
Mã số: NT429301766
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2,3,4,5,6,7,cn
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Văn Lâm
Mã số: NT416965818
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều từ 13h30-21h30 các ngày trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT2112241906
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Fulltime từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng
(khóa: Khóa 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hải Yến
Mã số: NT1553683512
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Linh
Mã số: NT1374214741
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối 2,3,4,5,6. cả ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Mã số: NT1080444168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối, bắt đầu từ tháng 6 rãnh buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Trúc Mai
Mã số: NT57550834
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:chưa có
Lịch rảnh: tối các buổi trong tuần đặc biệt thứ 3 và thứ 7 từ 17h30-19h
Ngành học: y đa khoa
(khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diễm My
Mã số: NT484748723
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mạch Tô Ngọc Hân
Mã số: NT1814663532
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,4,6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Quốc Cường
Mã số: NT472102083
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1 năm dạy Toán, Hóa lớp 8
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Hóa dược
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Đình Phong
Mã số: NT877239894
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sáng trưa thứ 4, sáng CN, trưa CN
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Huỳnh Như
Mã số: NT1925463138
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các thứ 2,4,6, Chủ Nhật
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Minh Thư
Mã số: NT879668197
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Kim Yến
Mã số: NT126027696
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2,3,4
Ngành học: sư phạm pháp
(khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lại Hữu Nghĩa
Mã số: NT126915243
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Cử nhân Hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bạch Ngọc Yến Nhi
Mã số: NT1259669289
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi sáng và buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Khánh Trân
Mã số: NT1788147223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy tiếng anh cho học sinh THCS
Lịch rảnh: tối từ thứ 2 đến thứ 6, sáng t7, cn
Ngành học: Dược
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Mai Thảo
Mã số: NT1378628354
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến thứ 6 nguyên ngày thứ bảy và chủ nhật
Ngành học:
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Quỳnh Anh
Mã số: NT709067627
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hằng Thảo Nhi
Mã số: NT408128157
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy gia sư 2 em lớp 12 môn anh văn
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hữu Lộc
Mã số: NT1446793012
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 28)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trung Kiên
Mã số: NT1497211352
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2& ngày T7CN
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tường Vi
Mã số: NT3559342
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày thứ ba, năm, sáu.
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Diễm Kiều
Mã số: NT1194464626
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:kinh nghiệm 3,5 năm
Lịch rảnh: sáng, chiều, tối
Ngành học: chuyên ngành Hóa Học
(khóa: khóa 41 - Năm cuối trường Đại Học Cần Thơ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Lễ
Mã số: NT342547530
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã có kinh nghiệm dạy 4 năm hiểu được tâm lý học sinh có phương pháp giảng dạy dễ hiểu đã từng dạy toán lý hóa cho học sinh lớp 8 và vãn đang dạy các lớp toán và hóa tận tụy, nhiệt tình và chịu trách nhiệm khi nhận lớp
Lịch rảnh: Buổi chiều và buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh học ứng dụng
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Tống
Mã số: NT1092382788
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Văn Võ
Mã số: NT27759249
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: tối tất cả các ngày hoặc chiều thứ 2,4,7,chủ nhật.
Ngành học: Quản trị kinh doanh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hồng Phong
Mã số: NT149075262
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 Năm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần, sắp xếp với học sinh
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Đào
Mã số: NT509057090
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Có thể tự sắp xếp
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: Khóa k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thuý Quyên
Mã số: NT342174901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phương Nam
Mã số: NT903339465
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 Tháng dạy lớp 9, 2 tháng dạy lớp 4
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,5,7,CN
Ngành học:
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Thảo Linh
Mã số: NT750993549
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Công nghệ thông tin
(khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Mã số: NT978341662
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Từ 5 giờ chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Giáo dục Đặc biệt
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Diệp Thanh
Mã số: NT1115102411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Làm phiên dịch viên tại Đài Loan 10 năm
Lịch rảnh: Mỗi thứ 3,5 rảnh sáng. Thứ 7 rảnh cả ngày
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT1985507313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học:
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Đức Tính
Mã số: NT831750956
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: 2 4 7 cn cả ngày, buổi tối cả tuần
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN DƯƠNG TUẤN ANH
Mã số: NT748422185
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1.5 năm
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7. Chiều 2,3,4,5,6,7
Ngành học: Kỹ thuật hóa học (đang học nghiệp vụ sư phạm và cao học ngành kỹ thuật hóa học)
(khóa: Đại học (2014-2019), cao học (2019-2021))
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ THỊ KIM THI
Mã số: NT899051761
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư các lớp cấp 1,2 ( các môn toán, văn,anh văn, lý 6,7 luyện thi văn vào lớp 10 và thpt)
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT1825878162
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm các lớp tiểu học tại nhà 3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT576468547
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng (thứ 7, chủ nhật) Chiều (thứ 2, 4, 7, chủ nhật) Tối (thứ 4, chủ nhật)
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT1531343788
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dại dạy 2 năm
Lịch rảnh: Full từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Thu
Mã số: NT1259686147
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm 4 năm
Lịch rảnh: Linh động
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tuyết Huệ
Mã số: NT593959757
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dưới 1 năm
Lịch rảnh: buổi tối sau 6h30, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Bảo Ngọc
Mã số: NT1308813161
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 tháng
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và cuối tuần.
Ngành học: Công nghệ sinh học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Phong
Mã số: NT271121237
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thứ 3, thứ 5, thứ 7
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Trân
Mã số: NT243460862
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2->t7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Minh Toàn
Mã số: NT1565973194
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Sắp xếp với phụ huynh
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Công Phú
Mã số: NT183350394
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:giảng dạy cho nhiều em, cấp 2,3 và tiểu học
Lịch rảnh: có thể trao đổi với học viên
Ngành học: Sinh học
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huy Hoàng
Mã số: NT1653676590
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối hàng ngày
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mộng Kha
Mã số: NT637008059
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Học sinh giỏi cấp thành phố môn toán và sinh
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Xét nghiệm y học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị Huỳnh liên
Mã số: NT1842972726
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm lớp 5 bên 30/4
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Lan Thanh
Mã số: NT461577027
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Nguyên ngày thứ 2,4,6. Từ chiều đến tối thứ 3,5
Ngành học: Thú Y
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Thanh Hằng
Mã số: NT1094021974
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Lê Thùy Dương
Mã số: NT225020063
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chiều các ngày t3,4,6,7, buổi tối các ngày trong tuần từ 17-19h
Ngành học: Sư phạm ngữ văn
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tiểu Trâm
Mã số: NT1748797480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Hóa dược
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Ngọc Thùy
Mã số: NT1003605612
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: t2, sáng t3, t4, sáng t5, t6, t7, cn
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM TRUNG HẬU
Mã số: NT439269416
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đại diện mảng dạy học câu lạc bộ Vì Trẻ Thơ trường ĐH Y Dược cần Thơ
Lịch rảnh: từ 19h các ngày từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: y đa khoa
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huy Bình
Mã số: NT60089477
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:5 năm dạy kèm Môn Toán - Lý - Hóa lớp 8 -9
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6, chủ nhật
Ngành học: Bác Sĩ Đa Khoa
(khóa: 2015-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Thảo
Mã số: NT1396461038
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư Phạm Ngữ Văn
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mỹ Xuyên
Mã số: NT1209599159
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2, thứ 4, thứ 6
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 2)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trâm Nguyễn Thị Bích
Mã số: NT1372669473
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2, tối thứ 5, chiều thứ 3,4 sáng thứ 5,6
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Tính
Mã số: NT188785693
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tối t2 đến t6
Ngành học:
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Nghiêm
Mã số: NT1655719820
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy tiếng anh thí điểm lớp 10 và tiếng Anh giao tiếp.
Lịch rảnh: sáng chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6, tối thứ 7 và chủ nhật.
Ngành học: Luật Hành chính
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Mỹ Nhân
Mã số: NT2023826872
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: 2-4-6
Ngành học: Công nghệ sinh học
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Trang
Mã số: NT2116005822
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: t7,cn
Ngành học: ngôn ngữ anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Chí Cảnh
Mã số: NT1622946156
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến Chủ nhật
Ngành học:
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Hinh
Mã số: NT1114565498
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Lịch sử
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng thị nhung
Mã số: NT1373797626
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã kèm av cho học sinh tiểu học
Lịch rảnh: Tất cả các tối, nguyên ngày thứ tư, chiều thứ năm
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Mỹ Quyên
Mã số: NT1634478260
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2 4 6 CN
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Trâm
Mã số: NT2139999497
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3,4,5,6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Việt Cương
Mã số: NT621360638
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tự do
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Mã số: NT913830185
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dag dạy tại trung tâm
Lịch rảnh: Thứ 7 -chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thư
Mã số: NT187467223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,4,6
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Bảo trân
Mã số: NT470748387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy lớp 6, 1 năm dạy lớp 9, 1 năm dạy lớp 10
Lịch rảnh: tối 23456, chiều 345
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Phụng
Mã số: NT1670976268
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 2016-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Phụng
Mã số: NT242125145
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 2016-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Huỳnh Như Ngọc
Mã số: NT209361593
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Hân
Mã số: NT1974646629
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: chiều thứ 2, chiều thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 5 (3h30-5h30), tối thứ 2, tối thứ 4, tối thứ 6, cả ngày chủ nhật. tối các ngày thứ 3, 5, 7 sau 7h30.
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Yến Nhi
Mã số: NT1340064655
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối thứ 3, thứ 4, thứ 5, thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Mỹ Hân
Mã số: NT314848954
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều, tối
Ngành học: Ngữ văn
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Thi Truyen
Mã số: NT675556642
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buoi toi trong tuan
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Bá Minh
Mã số: NT1207242706
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Chưa
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và ngày ngày chủ nhật
Ngành học: Hóa dược
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn thanh hà
Mã số: NT611713073
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối các buổi trong tuần
Ngành học: dược
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Thanh Trúc
Mã số: NT1976370465
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Phương Tùng
Mã số: NT313790732
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2: sáng, trưa, tối. T3: sáng. T4: sáng, trưa, tối. T5:tối., T6,7,còn: sáng, trưa, tối.
Ngành học: Vật Lý Kỹ Thuật
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thư
Mã số: NT1575592125
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng t2,
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nhi
Mã số: NT302086052
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm đi dạy
Lịch rảnh: Tối t2 t3 t4 t5 t7 cn, sáng t6 t7 cn
Ngành học:
(khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn ngọc bảo châu
Mã số: NT556248885
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã dạy 10,11,12
Lịch rảnh: các buổi tối, có thể sắp với học viên
Ngành học: sư phạm toán
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Hữu Sinh
Mã số: NT1760400234
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Theo lịch sắp cua học viên
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Hà
Mã số: NT45778107
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm, đang dạy cho 1 bé học lớp 6
Lịch rảnh: Tối 2 4 6, cả ngày chủ nhâth
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Trung
Mã số: NT19304373
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã và đang làm gia sư.
Lịch rảnh: chiều t3, t7,chủ nhật, cả ngày t4, t5
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đặng Tường Vy
Mã số: NT1216734173
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: 3 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp theo học viên
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Minh Toàn
Mã số: NT1989551105
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn vủ bảo
Mã số: NT230029641
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các buổi
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đàm yến nhi
Mã số: NT1372740112
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần từ 5h30 trở xuống
Ngành học: Y
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
La Quốc Hiệp
Mã số: NT1805646561
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: tối (thứ 2,thứ 3, thứ 4, thứ 5), chiều thứ 4, sáng thứ 6.
Ngành học: Kĩ Thuật Xây Dựng
(khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trâm Nguyễn Thị Bích
Mã số: NT2125473644
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 3,4, chiều tối 2,5
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Phương Tùng
Mã số: NT1471886744
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2: sáng, trưa, tối. T3: sáng. T4: sáng, trưa, tối. T5:tối., T6,7,còn: sáng, trưa, tối.
Ngành học: Vật Lý Kỹ Thuật
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Tuyết
Mã số: NT1749725644
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Thương mại
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG HỮU SINH
Mã số: NT1082679524
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối 4,6,7, chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: khóa 7)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Anh Khoa
Mã số: NT1872165265
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối từ thứ 2-6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Linh
Mã số: NT583081691
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 18h-21h mỗi ngày
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT167489411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm.
Lịch rảnh: Các tối trong tuần và cả ngày thứ bảy Chủ Nhật
Ngành học: SP Pháp Văn
(khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Mỹ Trinh
Mã số: NT1838097345
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tin học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Samael
Mã số: NT2051911403
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: T2-4-6-CN
Ngành học: Sư Phạm Lý
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Như
Mã số: NT1663860302
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Dược học
(khóa: Khoá 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị yến nhi
Mã số: NT160596974
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2,3,6,7
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Huế
Mã số: NT1306559792
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 2007)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Thảo
Mã số: NT1514093284
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoa Nu
Mã số: NT924561398
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: tối 2,4,3,5,6 sau 19h
Ngành học: Cao học Văn học Việt Nam
(khóa: K24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Hữu Nghị
Mã số: NT1805508458
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Dạy được 3 năm
Lịch rảnh: Sáng t2, chiều t3, t4, t7 và các buổi tối trong tuần
Ngành học:
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi kiều thắm
Mã số: NT1804401657
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2 thứ t3 thứ 4 thứ 5 thứ 6 thứ7 nguyên ngày chủ nhật
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: K37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Thảo Vy
Mã số: NT2060137678
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi sáng các ngày trong tuần trừ sáng thứ 4 và thứ 6, buổi tối thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thục Quỳnh
Mã số: NT975506320
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng các ngày trong tuần, tối sau 5h
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tiết Nhật Tân
Mã số: NT485445788
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6,7,CN
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hương Giang
Mã số: NT1220724376
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối 3,5,7, chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng thị nhung
Mã số: NT1267442311
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Rảnh tất cả các buổi tối
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Ngọc Phương Trinh
Mã số: NT1849394500
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần trừ chủ nhật. Chủ nhật sáng - chiều
Ngành học: Dược học
(khóa: 2015-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Văn Tiến
Mã số: NT814695859
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày riêng thứ bảy và chủ nhật rảnh cả ngày
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Diệu Thuỳ Dung
Mã số: NT1589826952
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 4 5 6 7 Chủ nhật
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mai Trinh
Mã số: NT19553311
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Cả ngày thứ 2 thứ 7, chủ nhật, tối từ 7h 45 thứ 3,4,5,6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Trần Minh Trâm
Mã số: NT831544764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, t4, t6
Ngành học:
(khóa: Năm 3 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tấn Thành
Mã số: NT387399192
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối thứ 3, 5, 7
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Phương Vi
Mã số: NT957384152
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Thảo
Mã số: NT2052247174
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối Thứ 2 đến thứ 6
Ngành học:
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Trần Minh Trâm
Mã số: NT2071237285
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng T2 đến T6
Ngành học: Quản trị kinh doanh ( chương trình song ngữ )
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Trâm
Mã số: NT397796351
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có 2 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: tối 2,3,5,7
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
LIÊU MỸ THƯ
Mã số: NT1403063373
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kiều Thơ
Mã số: NT88797469
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy lớp 11. 1 năm dạy lớp 9
Lịch rảnh: các buổi chiều, tối t2,3,4,5, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa Học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Phương Thảo
Mã số: NT1191277627
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thảo Trinh
Mã số: NT942672099
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2- thứ 6, cả ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đàm yến nhi
Mã số: NT1232561468
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần. Cuối tuần
Ngành học: Y
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Mỹ Miều
Mã số: NT1535082839
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối 2,4,6. Cả ngày thứ 7, cn
Ngành học: Biên-phiên dịch Tiếng Anh
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Phương Lan
Mã số: NT1573850537
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy kèm
Lịch rảnh: Thứ 2 sáng, chiều thứ 3 tối thứ 4 chiều thứ 5 sáng thứ 6 thứ 7 sáng, chiều chủ nhật.
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Kim Tiến
Mã số: NT1782909299
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:gia sư cho lớp 6,7 3 tháng và lớp 11 1 học kì
Lịch rảnh: các buổi trong ngày thứ 6,7,cn
Ngành học:
(khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Minh Thảo
Mã số: NT1598972493
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Tùy thời gian
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thùy
Mã số: NT1056958549
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: Các buổi sáng, trưa
Ngành học: Sư phạm hoá học
(khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Thúy An
Mã số: NT849920978
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm toán cấp 2 và cấp 3
Lịch rảnh: Sáng thứ 2,3,4,5,6,7, CN Chiều 2,3,4,5 Tối 2,6,7 hoặc có thể sắp xếp với học viên
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Hải Dương
Mã số: NT1700532810
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: rảnh tối
Ngành học: Kỹ thuật Cơ- Điên tử
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Hoàng Đang
Mã số: NT1573251441
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có
Lịch rảnh: Mỗi tối và một số buổi khác
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Hồng Thảo Ngyên
Mã số: NT1192390966
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đang dạy văn lớp 9 bên chợ An Khánh, lớp 10 bên trường Châu Văn Liêm, lớp 7 bên bệnh viện Phương Châu
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Văn học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm tiên
Mã số: NT1822216946
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3, 4, 5, 6, 7, CN
Ngành học: Hóa Dược
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Ngân
Mã số: NT1890518720
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, và tối 3,5,7,cn
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thái Minh Ngọc
Mã số: NT383706930
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm 2 năm dạy lớp 3,4 học sinh giỏi toàn lớp ngoài ra hiện tại đang cộng tác với nhà văn hoá thiếu nhi quận Ninh kiều dạy môn năng kiếu vẽ
Lịch rảnh: Sáng chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN THỊ MỸ TÂM
Mã số: NT1346055586
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, thứ 3, thứ 4, thứ
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Hồng Nhung
Mã số: NT1626758429
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Lớp 2
Lịch rảnh: thứ 7, chủ nhật, thứ 2 và các buổi tối trong tuần
Ngành học: quản lý công nghiệp
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Chí Công
Mã số: NT2085689861
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm Hóa 8 bên 30/4 và Hóa 11 bên NVC
Lịch rảnh: Rảnh tất cả các buổi trong ngày trừ chiều thứ 2, sáng thứ 3
Ngành học: Hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Hồng Ngọc
Mã số: NT951097019
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kèm toán 7 bên Cái Răng, văn 7 bên chợ An Cư
Lịch rảnh: Sáng thứ 2,3,5,7,CN Chiều thứ 7 Tối thứ 2,4,6.
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Như Ý
Mã số: NT1318237118
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm nhiều em cấp 2,3 cả ba môn toán , lý , hoá
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngân Hà
Mã số: NT228419951
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm lớp 6 bên 30/4
Lịch rảnh: Sáng thứ 2,3,5,7,CN Chiều thứ 7 Tối thứ 2,4,6.
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Lê Khoa
Mã số: NT129862975
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Chiều/tối thứ 2,3,4. Sáng/tối 5,6,7,cn
Ngành học: Công nghệ sinh học
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Chúc Nga
Mã số: NT1818889940
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm trợ giảng, 2 năm dạy thêm
Lịch rảnh: tối 2,3,4, 5, 6,7
Ngành học: Sư phạm
(khóa: K 40 Cao đẳng Cần thơ, K44 ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Ngọc Hoàng Nguyên
Mã số: NT2017440412
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, cả ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Kim Hoàng
Mã số: NT1677561457
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chìu tối t2-t6
Ngành học: Kinh doanh quốc tế
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Minh Nguyệt
Mã số: NT1538959013
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Kế toán
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Hồng Dương
Mã số: NT489849909
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm kinh nghiệm dạy kèm, hiện tại đang hỗ trợ soạn bài giảng cho giáo viên nước ngoài
Lịch rảnh: Tối thứ 3, thứ 5, cả ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Gia Huy
Mã số: NT1677328589
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: t3,5,7
Ngành học: Bảo Vệ Thực Vật
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Bích Ngân
Mã số: NT123828226
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Anh văn
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Vân
Mã số: NT495402607
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối 3-5-6-7, Sáng thứ 7, chủ nhật
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Y Phụng
Mã số: NT1248429147
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng thứ 7 và Chủ Nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Bích
Mã số: NT284928121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều, tối thứ 2,3,4,5,6,7
Ngành học: SP.Vật lí
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Yến Linh
Mã số: NT1674960736
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 3,5,6,7
Ngành học:
(khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Kiều Tiên
Mã số: NT1583130940
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần từ 1h đến 20h
Ngành học: Điều dưỡng
(khóa: Khoá 2015_2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Cẩn
Mã số: NT2049219318
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2 đến Chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Quý Tịnh
Mã số: NT934860677
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Sĩ Hùng
Mã số: NT609718143
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Từ 17h đến 22h các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đức Duy
Mã số: NT1021101672
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 3,4,5,6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Trúc Mai
Mã số: NT861290814
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7,cn chiều 3,5,7,cn
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đức Nghĩa
Mã số: NT239803215
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Nửa năm
Lịch rảnh: Các tối trong tuần, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Linh Xuân Nghi
Mã số: NT2110976736
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa
Lịch rảnh: Tối 24567, sáng 67 chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: Khoá 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Liêu Mỹ Duyên
Mã số: NT1748773701
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Trợ giảng ở Trung tâm Hàn ngữ Vision, dạy thêm tiếng Hàn cho người lớn, dạy tiếng Hàn ở lớp học tình nguyện cho trẻ em
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Kinh doanh quốc tế
(khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phùng Ngọc Thi
Mã số: NT1366675943
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối T2- CN
Ngành học: Thông tin học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mỹ Duyên
Mã số: NT1086730319
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm Tiếng Anh tiểu học và trung học.
Lịch rảnh: T7 (7h-9h30, chiều full rảnh), CN (sáng 7h-9h30, chiều tối full rảnh), full sáng T2, full chiều T6, sáng T3 và T4 (7-9h)
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Mã số: NT437640112
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm lớp 2
Lịch rảnh: Lịch tối 3,5,7cn hoặc tối 2,4,6,cn
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Hồng Tuyền
Mã số: NT2136359500
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Huệ Hạnh
Mã số: NT1885355367
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Sư Phạm Toán Học
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Huỳnh
Mã số: NT1844138837
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Hồng Nhung
Mã số: NT1215430058
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối cac ngay trong tuần
Ngành học: Sư pham Toan
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
Mã số: NT486472709
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: có thể sắp xếp với học viên
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Hồng Thấm
Mã số: NT1979068672
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Ba năm kinh nghiệm dạy kèm môn Tiếng Anh và hai năm dạy kèm các môn Tiểu học
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Yến Nhi
Mã số: NT455431997
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã có kinh nghiệm dạy kèm các em trong nhà
Lịch rảnh: Tối: 18h30-20h các ngày trong tuần
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh
(khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hoàng Hoa
Mã số: NT691428652
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng t3 t4 t6 chiều t6 tối t2 t3 chủ nhật
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Bích Ngân
Mã số: NT90901290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Anh văn
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vương Mỹ Phương Vi
Mã số: NT661698017
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Các buổi tối (t2-t6)
Ngành học: Sư phạm anh văn
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Yến Như
Mã số: NT1498424989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn đức huy
Mã số: NT921012917
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối cả tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thiện
Mã số: NT446354729
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần( có thể sắp xếp)
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Cẩm
Mã số: NT795911678
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng kèm HS lớp 11
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học:
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
VŨ Thị Thuỳ Dung
Mã số: NT1568288306
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Sĩ Collins
Mã số: NT2141075844
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: các buổi sáng
Ngành học: sư phạm sinh học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần thùy dương
Mã số: NT469920428
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: tối tất cả các ngày
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: K8)
Thành tích:
Xem chi tiết
huynh thi ut
Mã số: NT1808956334
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: chu nhat,buoi toi trong tuan
Ngành học: ke toan
(khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Ngân
Mã số: NT1478774177
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các tối trong tuần
Ngành học: Bác sĩ y học dự phòng
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thanh Xuân
Mã số: NT536159774
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: tối và chiều các ngày trong tuần trừ thứ 3 và thứ
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Chi
Mã số: NT321274631
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng 2,3,7,CN, các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Thị Anh Thư
Mã số: NT604083518
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi sáng t2 đến t7, chiều và tối 2,4,6
Ngành học: sư phạm Tiếng Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thiềm Thị Kiều
Mã số: NT1811028039
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng 2-7, chiều 2-7
Ngành học: Sư phạm vật lí
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê thị xuân hồng
Mã số: NT1800039540
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng các ngày trong tuần
Ngành học: Hàn ngữ
(khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mai Trinh
Mã số: NT1354516068
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Hơn 1 năm
Lịch rảnh: T2 t7 chủ nhật
Ngành học: Công nghệ sinh
(khóa: Đại học k40 cao học k 25)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Ngọc Hoàng Nguyên
Mã số: NT2140160483
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối 234567
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Huyền Trân
Mã số: NT1801452953
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các ngày
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngân Hà
Mã số: NT1650669913
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Rảnh các buổi tối và tùy theo lịch học trên trường
Ngành học: Toán Ứng Dụng
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Thị Thúy Anh
Mã số: NT1344416625
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tối t2,4,6,7,cn từ 19h30-21h. Tối t3,5 từ 18h-19h30. Các buổi chiều.
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Thị Thúy An
Mã số: NT1395806476
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Dược
(khóa: 2)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Thắm
Mã số: NT468770786
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy trẻ ở chùa Long An Tự
Lịch rảnh: Tối thứ 2, thứ 4, thứ 6, thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Yến Nhi
Mã số: NT833609787
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2 đến thứ 7 lúc 18 giờ trở đi
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chu Thị Ánh Hồng
Mã số: NT1322800785
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm.
Lịch rảnh: tất cả Các ngày
Ngành học: Sư phạm Sinh học.
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thùy Linh
Mã số: NT1828019736
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:E đang học năm nhất ạ
Lịch rảnh: Thứ 2 tới thu 6 tất ca buổi tối, và 1vai buổi chiều do e học thực hành buổi chiều
Ngành học: Bác sĩ
(khóa: Năm nhất)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Thuỳ
Mã số: NT850921730
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 3, thứ 5
Ngành học: Kinh doanh quốc tế
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Yến Nhi
Mã số: NT1819698505
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kèm tại nhà
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần từ 6h-9h
Ngành học: Quản trị dịch vụ Du Lịch và Lữ Hành
(khóa: 2017-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
le thi yen ngoc
Mã số: NT416918228
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10
Lịch rảnh: tối,sáng thu 7,chu nhat
Ngành học: su phạm tiếng anh
(khóa: 30)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Anh Thư
Mã số: NT1573094448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tùy theo học sinh
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương tuấn nghĩa
Mã số: NT34485451
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có ( chỉ dạy hè thiện nguyện 1 tháng)
Lịch rảnh: Buổi tối trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: 10)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Hoàng Bá Thi
Mã số: NT2127006639
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối và sáng trong tuần
Ngành học: Y đa khoa trường đại học y dược Cần Thơ
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mỹ Tiên
Mã số: NT277222167
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng thứ 2, 4, 5
Ngành học: Dược
(khóa: 5)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Văn Bến
Mã số: NT320981536
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Khang
Mã số: NT1091086892
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp theo lịch học viên
Ngành học: Sư phạm Hóa
(khóa: K36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Quế Khang
Mã số: NT1363301493
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm 4 năm, giáo viên tại trung tâm toán IQMath 16 tháng
Lịch rảnh: Tất cả các ngày từ t3 đến chủ nhật
Ngành học: Toán thống kê
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Phương Thảo
Mã số: NT408565821
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm rưỡi
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: Khoá 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Lành
Mã số: NT338560828
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K41-ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Y Phụng
Mã số: NT1657576920
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm được nửa năm
Lịch rảnh: cả tuần
Ngành học: Công nghệ thông tin
(khóa: k40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thái Lộc
Mã số: NT1993196857
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã dạy kèm 3 năm
Lịch rảnh: sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Triều Phú
Mã số: NT369903871
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Gia sư 5 năm. Luyện thi đại học 3 năm. Lớp 10 11 12 phổ điểm dạy 8đ-10đ.
Lịch rảnh: Các buổi sáng.
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Anh Thư
Mã số: NT2078543895
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã dạy kèm hơn 1 năm
Lịch rảnh: tối thứ 2,4, 6,7, chủ nhật
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh
(khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Kim Thảo
Mã số: NT1252613725
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có từng gia sư
Lịch rảnh: Tối t3, 4,5,6. Rảnh cả thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm anh
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Kha
Mã số: NT983535065
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Xét nghiệm y học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Huỳnh Ngọc Như
Mã số: NT1726032105
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Sinh viên năm cuối với kinh nghiêm 3 năm dạy kèm từ 1-5
Lịch rảnh: Tối thứ 3,5,7. Sáng 2,4,6,CN
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
HUỲNH VĂN NGỌC
Mã số: NT1344353987
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối ( có thể xếp với học viên )
Ngành học: Sư Phạm Hóa Học
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Vũ Hoàng Uyên
Mã số: NT146284019
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Rãnh các buổi tối và thỉnh thoảng buổi sáng
Ngành học: Bác sĩ Răng Hàm mặt
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thanh Huyền
Mã số: NT1670916401
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học: Công nghệ thực phẩm
(khóa: khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Minh Thư
Mã số: NT145497930
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi sáng các ngày trong tuần
Ngành học: Kinh Doanh Quốc Tế
(khóa: K16)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Hoàng Ý Nhi
Mã số: NT457186207
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trừ CN
Ngành học: Bác sĩ Răng Hàm Mặt
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn tuấn kha
Mã số: NT1320271876
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thành Thạo
Mã số: NT746873924
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi chiều trong tuần
Ngành học: Bác sĩ răng hàm mặt
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Xuân Nhi
Mã số: NT1122172458
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Không
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Anh Thư
Mã số: NT1750351702
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Buổi chiều và tối từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: Cao học Văn học Việt Nam
(khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thái Thị Ngọc Dung
Mã số: NT684340082
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả ngày chủ nhật thứ hai, sáng thứ sáu, chiều thứ bảy thứ tư
Ngành học: Sư phạm Sinh
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nhựt Tiến
Mã số: NT1454321853
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy 2 năm
Lịch rảnh: Full tuần
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Trang
Mã số: NT914819893
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10 năm
Lịch rảnh: Ban ngày các ngày trong tuần
Ngành học: Thạc sĩ quản trị
(khóa: 19)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Tấn Đạt
Mã số: NT1911513742
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Lần đầu đi dạy
Lịch rảnh: Trừ thứ 3 4 5 còn lại rảnh
Ngành học: Công nghệ thông tin - chất lượng cao K44
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Qúy Duy Đặng
Mã số: NT793739876
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Giảng dạy thêm cho các lớp 3,4,5,6 môn anh văn từ năm 16 tuổi (năm lớp 10) cho đến hết năm 12. Chủ nhiệm CLB học thuật của trường, trợ giảng cho giáo viên dạy bồi dưỡng HSG cho các em khóa sau môn Hóa và Sinh.
Lịch rảnh: các buổi chiều từ thứ 2 đến chủ nhật. các buổi tối 3,5,7. các buổi tối 2,4,6 trước 19h30.
Ngành học: Bác Sĩ Đa Khoa
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Triệu Vĩ
Mã số: NT1689433752
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Xây dựng
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Hoàng Bảo Ngân
Mã số: NT1551660936
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối 2 3 5 7
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Trần Học Khang
Mã số: NT1566290591
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Thứ 6,7, chủ nhật, các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Văn Quí
Mã số: NT1113811076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: các buổi chiều thứ 2, 3, 6, 7 các buổi tối 2, 4, 5, 6 và ngày chủ nhật
Ngành học: Sư Phạm Toán Học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Kim Ngoc
Mã số: NT1276566387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2 - Chủ nhật, chiều 3,5,7
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Thảo
Mã số: NT272382312
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Lịch Sử
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ CÔNG VINH
Mã số: NT1930451746
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Rảnh toàn thời gian
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Duong Thai Tong
Mã số: NT891764734
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:7 năm
Lịch rảnh: Cả ngày
Ngành học: Sp toán
(khóa: K3u)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Quyên
Mã số: NT180740988
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Trên 3 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 6, chủ nhật và trưa thứ 3,4,5,6 sáng t4,5
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Văn Thiện
Mã số: NT728038012
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, T6, T7, CN
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Trân
Mã số: NT2079575721
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2, 3, 4, 5, 6
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 8)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Mai Bích Phượng
Mã số: NT1719720072
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Linh động, ưu tiên tối
Ngành học: Bác sĩ đa khoa
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hang Nga
Mã số: NT1478341299
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:15
Lịch rảnh: 3,5,7,cn
Ngành học: Su phạm tiểu học
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Đức Linh
Mã số: NT1856615071
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sắp sếp với học viên
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 2013-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Trân
Mã số: NT171212235
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2, 3, 4, 5, 6
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Thanh Vân
Mã số: NT2017661268
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần và các buổi tối 2,4,6
Ngành học: Sư phạm Vật lí- Tin học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Quang Hoài Bão
Mã số: NT1368052917
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi trưa và tối.
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Lan
Mã số: NT658281643
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Cao đẳng Sư phạm Tiểu học
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan thị hồng thắm
Mã số: NT1053616994
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Duong Thuy Duy
Mã số: NT1221670388
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:chua co
Lịch rảnh: 2,4,6,cn
Ngành học: Cong nghe hoa hoc
(khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Lê Trung Phương
Mã số: NT1739166183
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi tối cả tuần
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Cao Vinh
Mã số: NT694083726
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Chiều 2,3, 4,5,6,7,CN, tối 3,4,5,6,7,cn
Ngành học: Sư phạm Hoá học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyen Thị Ngọc Tuyền
Mã số: NT1539315962
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sp vat lý
(khóa: K36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị lệ quyên
Mã số: NT1749967908
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạ chưa dạy thêm
Lịch rảnh: Thứ 7, Chủ nhật
Ngành học: Sư phạm mầm non
(khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mu Sa Ka Riêm
Mã số: NT1510688261
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy thêm ở các khối lớp tiểu học
Lịch rảnh: Tối 2,4,6
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: Khoá 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Mã số: NT12688802
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Buổi tối cá ngày
Ngành học: Răng hàm mặt
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phan Vân Anh
Mã số: NT1556467956
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: tất cả các sáng và chiều
Ngành học: Sư Phạm toán
(khóa: 2015- 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Quyền
Mã số: NT425048365
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 357
Ngành học: Sư phạm tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Ngọc Minh
Mã số: NT1648628070
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có dạy 1 bé
Lịch rảnh: 2 4 6 7h
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Ngọc Minh
Mã số: NT368342874
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có dạy 1 bé
Lịch rảnh: 2 4 6 7h
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tiến Anh
Mã số: NT449256778
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: các buối tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Diễm Trinh
Mã số: NT1176175194
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối, sáng 3,4,6,7, chủ nhật. Chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Nhã Trúc
Mã số: NT761188506
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: lịch thỏa thuận với phụ huynh
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Uyển Nhi
Mã số: NT1876710200
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 3 5 7 CN
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô văn viêt
Mã số: NT574906480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi chiều va tối
Ngành học: Kĩ thuật cơ khí
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Thi
Mã số: NT1186522224
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ chủ nhật đến thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Vĩ Khang
Mã số: NT1609716717
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: mỗi tối hàng tuần
Ngành học: Sư Phạm Địa Lý
(khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyên
Mã số: NT1341716337
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm gia sư
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Yến Ngân
Mã số: NT1798545028
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng t4, t5,t6 chiều t6,t7,cn
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Thúy Oanh
Mã số: NT348564335
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi tối từ 6h -8h30 , thứ 2, thứ 3, thứ 4, thứ 5 , thứ 6.
Ngành học: quản trị kinh doanh
(khóa: 2016-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Thoa
Mã số: NT363872478
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm những năm trước do mẹ là giáo viên tiểu học nên đặc biệt có kinh nghiệm dạy tiểu học, dạy được văn cấp 2, 3
Lịch rảnh: Sáng t2, t3, t5, t7, cn
Ngành học: Sư phạm ngữ văn
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Khưu Hồng Anh
Mã số: NT194756829
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy thêm
Lịch rảnh: Tối t3 t5 t7 chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Nguyên Khôi
Mã số: NT349104688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thoả thuận với học viên
Ngành học: Sư phạm Lịch sử
(khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phùng Ngọc Thi
Mã số: NT1091156117
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối T2- T6
Ngành học: Thông tin học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Sang
Mã số: NT2025251579
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3, 6 nguyên ngày Thứ Bảy và Chủ Nhật
Ngành học: Kỹ thuật điện - điện tử
(khóa: 3)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Yến Nhi
Mã số: NT1767435043
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 4, 6. Và lịch có thể thay đổi sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Bảo Tín
Mã số: NT1994560546
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng ôn ,học nhóm cho các bạn cùng khóa và các em
Lịch rảnh: Tối 3,5,thứ 7, chủ nhật , thứ 2
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trương Thùy Linh
Mã số: NT802776771
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 nam
Lịch rảnh: 16h30-18h cac ngay trong tuan, chieu thu 7, ca ngay chu nhat
Ngành học: Luat
(khóa: K37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hương Giang
Mã số: NT2046009190
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ 3, 5,7
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Hiền
Mã số: NT2109003867
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: chiều thứ 3-4-5-6-7
Ngành học: Kinh doanh quốc tế
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Anh Thư
Mã số: NT1642437532
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Nửa năm
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Thạc sĩ Văn học Việt Nam
(khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Vy
Mã số: NT992857492
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Rãnh tối
Ngành học: Điều dưỡng
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
pham Ngoc duy
Mã số: NT19981646
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối tu thu 2 den thu 7
Ngành học: kinh te
(khóa: 2010-2015)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Ngọc Tố Như
Mã số: NT1718263887
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: T4,T6 13h-17h, các buổi tối 3,5,7,CN
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Huế
Mã số: NT1278157411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:7
Lịch rảnh: Thu 2, thứ 4
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 33)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mai Chi
Mã số: NT917633346
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả tối CN-T6, chiều 3 sáng chiều 5 sáng chiều 6
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn lệ huỳnh như
Mã số: NT1459373577
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kém
Lịch rảnh: Rãnh vào buổi tối thứ 2,3,4,6,7,cn
Ngành học: Công nghệ thực phẩm
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHAN THỊ HỒNG NGÂN
Mã số: NT1177184171
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: MỖI NGÀY
Ngành học: SƯ PHẠM TIN
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Quỳnh Lưu
Mã số: NT1362495017
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều t3, t4, t6, t7
Ngành học: Sp Tiếng Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Bảo Trân
Mã số: NT1835619553
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Bảo Châu
Mã số: NT1844246782
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Fulltime
Ngành học: Công nghệ thông tin
(khóa: K18)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Linh
Mã số: NT1540355342
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: buổi chiều và tối từ Thứ 2 đến Chủ nhật
Ngành học: Kế toán Kiểm toán
(khóa: K37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Bá Thành
Mã số: NT2030892806
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm 10 năm giảng dạy
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng trong tuần
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Vân
Mã số: NT288843992
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kèm anh văn cho một bé lớp 5
Lịch rảnh: Tối t4,5,7, chủ nhật. Chiều t6, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Công Danh
Mã số: NT944086424
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi chiều từ 17h30 đến 20h30
Ngành học: Sư phạm tiểu học
(khóa: 2012-2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thanh Tuấn
Mã số: NT1481889653
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm giảng dạy tại trường THPTvà luyện thi học sinh giỏi
Lịch rảnh: Tối 2-5, chiều thứ 4, sáng thứ 2
Ngành học: Lý luận và phương pháp toán
(khóa: 25)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Gia Hân
Mã số: NT2030579796
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các chiều từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thúy Diễm
Mã số: NT1036072511
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Có thể thỏa thuận với học viên
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Hồng Liên
Mã số: NT583062128
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã có kinh nghiệm dạy thêm trong 30 năm trong ngành.
Lịch rảnh: Các buổi sáng từ t2 đến t7 từ 8h30 đến 10h
Ngành học: Đại học sư phạm
(khóa: 1987)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Minh Đỗ
Mã số: NT243150134
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Trên 5 năm
Lịch rảnh: Lịch có thể thay đổi
Ngành học: Toán giải tích
(khóa: K34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tú Quyên
Mã số: NT136245693
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2 3 4 5 6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Văn Phúc Toàn
Mã số: NT1848129453
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy gia sư 3 năm
Lịch rảnh: Tối 3,5,7,CN
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Minh Nhựt
Mã số: NT287315179
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối thứ 2-6,sáng 3,7 chiều 4,7
Ngành học: công nghệ sinh học
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Xuyến
Mã số: NT1508073378
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Cử nhân Ngữ văn
(khóa: Khóa 7)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc
Mã số: NT1231910584
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Chư Láng
Mã số: NT1132518764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng làm gia sư
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối, trưa theo lịch thực hành
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vũ Hồ Vân Nhi
Mã số: NT338785904
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng T2, tối T3, chiều và tối T5, chiều và tối T7, nguyên ngày chủ nhật.
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Trung Hiếu
Mã số: NT1114738025
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm cấp 2
Lịch rảnh: Sáng thứ 3,6,7,CN và tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư pham Tiếng Anh
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Thị Yến Nhung
Mã số: NT1522596684
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Xét nghiệm y học
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thanh Tuấn
Mã số: NT335762812
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm giảng dạy tại trường THPT
Lịch rảnh: Tối 2-5, chiều thứ 4, sáng thứ 2
Ngành học: Toán
(khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lục Thủy Tiên
Mã số: NT669111705
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy kèm hè cho lớp 2,3
Lịch rảnh: 18h-19h30
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Ngọc Như
Mã số: NT16047189
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thái Phúc
Mã số: NT1568677891
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều-tối thứ 3 sáng-chiều thứ 4, cả ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin
(khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Điệp
Mã số: NT192675672
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Làm việc văn phòng
Lịch rảnh: Buổi chiều
Ngành học: Quản lý công nghiệp
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Xuân Tiên
Mã số: NT2077060153
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2- CN
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Văn Nghĩa
Mã số: NT632223172
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, ngày thứ 2, sáng thứ 3, chiều thứ 4, sáng thứ 6
Ngành học: SP. Tin học
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Mọng Cầm
Mã số: NT1388850667
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Một năm
Lịch rảnh: Thứ 3. Thứ 5. Thứ7
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Khoa
Mã số: NT492019994
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư Phạm Ngữ Văn
(khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Gia Hân
Mã số: NT1601183577
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Trưa từ thứ 2 đến thứ 6 Sáng thứ 2, 3, 5, chủ nhật
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Hồng Ánh
Mã số: NT1173408269
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng thứ 2 đến thứ 6, chiều thứ 3,5
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Kim Thị Thanh Thảo
Mã số: NT1108774721
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Quan Thuận
Mã số: NT1659682168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: Thỏa thuận với học viên
Ngành học: Công nghệ thông tin
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Nguyễn Tâm Thảo
Mã số: NT1644770086
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Phương
Mã số: NT1590641224
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm gia sư ngữ văn cấp 2, 3. Hiện tại đang là gia sư dạy lớp 7, 8 tại Cần Thơ. Tinh thần trách nhiệm sư phạm cao, có kiến thức văn trong và ngoài nước, tận tâm với niềm đam mê sư phạm.
Lịch rảnh: Tối Thứ 2, 4, 6 ,7, chủ nhật
Ngành học: Văn Học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN THỊ CẨM LY
Mã số: NT2123940397
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm gia sư, 4 năm làm Thư ký Phiên dịch
Lịch rảnh: Thứ 2 đến Thứ 7 các buổi chiều và tối
Ngành học: Biên Dịch Phiên Dịch Tiếng Anh
(khóa: 2009-2013)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Long
Mã số: NT548908415
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối thứ 2367 chủ nhật
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Thắm
Mã số: NT1819595338
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy thêm Hóa 8, 9
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, ngày chủ nhật
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Nghiem Tuan
Mã số: NT1118827061
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3nam
Lịch rảnh: Sang ,toi tat ca cac ngay trong tuan
Ngành học: Cao dang tin hoc ung dung
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thúy Vi
Mã số: NT1624055461
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến tối thứ 6
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lương thị bảo xuyến
Mã số: NT958339003
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối t3, t5, t7, cn
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Hải
Mã số: NT31340583
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: Thứ 2, thứ 3, thứ 4, thứ 5, thứ 6, thứ 7
Ngành học: Sư Phạm Lý
(khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Mến
Mã số: NT1254550187
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: toàn thời gian
Ngành học: Dược
(khóa: 6)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Mã số: NT224929733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa dạy
Lịch rảnh: Sáng thu 5 - 6 - CN , chiều 4 - 6 -7 - CN
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Huỳnh Như
Mã số: NT1681924235
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: 3,5,7
Ngành học: Dược
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
LA HOÀNG MẪN
Mã số: NT1387527691
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm được 5 năm
Lịch rảnh: Sáng T3,5,7. Trưa T2,4,5.
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chí Nguyện
Mã số: NT1724811906
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: chiều thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Tân
Mã số: NT1534243276
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sắp với học viên
Ngành học: Công Nghệ Hóa Học
(khóa: Khóa 42 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Vân
Mã số: NT222663347
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạy kèm anh văn cho học sinh cấp 2
Lịch rảnh: 2,4,5,6
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Ngọc Bích
Mã số: NT1503891059
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn quốc toàn
Mã số: NT352935944
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy 1 lớp hóa 11, 1 lớp 9 môn toán đậu vào chuyên lý tự trọng
Lịch rảnh: Tối 3 5 7 chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Minh
Mã số: NT2113299555
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: 16-22h,thứ 2,3,4,6,CN (8h-11h0
Ngành học: Marketing
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Truong Thi Kim Khoa
Mã số: NT47057336
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm đứng lớp, 6 năm gia sư
Lịch rảnh: 2,4,6 btoi hoac sắp xếp các buoi chiều sáng
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: k35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoài Thanh
Mã số: NT1274257274
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ 2 đến 6
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Hoàng Khang
Mã số: NT1430039706
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến t6. Cả ngày T7 và CN
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học Tiên Tiến
(khóa: Khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chúc Phương
Mã số: NT1283738834
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã từng dạy kèm lớp 8
Lịch rảnh: sáng và trưa thứ 7, chủ nhật, thứ 2
Ngành học: sư phạm Vật lý
(khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chúc Phương
Mã số: NT658341101
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã từng dạy kèm lớp 8
Lịch rảnh: sáng và trưa thứ 7, chủ nhật, thứ 2
Ngành học: sư phạm Vật lý
(khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Hồng Liên
Mã số: NT583407299
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:31 năm
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm
(khóa: 1984)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Hồng Ánh
Mã số: NT1889908818
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Yđa khoa
(khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN QUANG KHÁNH
Mã số: NT963232014
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Giảng dạy gia sư được 5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Kỹ thuật công trình xây dựng
(khóa: 2013)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thanh Thảo
Mã số: NT396439317
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 nam
Lịch rảnh: T2, t3, t5, t6, t7, cn
Ngành học: Su pham Hoa hoc
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Chí Thành
Mã số: NT1318656368
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2 3 4 5 6 7
Ngành học: Sư phạm hóa
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Ngọc Hiếu
Mã số: NT1943477283
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật Hóa học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiều Ý
Mã số: NT1080362207
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm 8-12 4 năm
Lịch rảnh: Tối 2,6,7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hoá học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Diễm
Mã số: NT1563044731
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y học dự phòng
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn cảnh toàn
Mã số: NT799747833
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:9 nam day kem
Lịch rảnh: cac buoi toi, thu 7 va chu nhat
Ngành học: cu nhan hoa, thac si hoa huu co
(khóa: K30 DAI HOC CAN THO, K16 thac si hoa dai hoc can tho)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Hồng Ánh
Mã số: NT420727177
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 7h30-9h từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: y đa khoa
(khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng
Mã số: NT54000148
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:13
Lịch rảnh: Các buoi chiều trong tuần
Ngành học: Sư pham Văn
(khóa: 28)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trọng Tân
Mã số: NT602425438
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 3,5,6. Chiều thứ 2,3,5 (từ 16h đến 18h), chiều thứ 4,6 (từ 13h)
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Anh
Mã số: NT1924582430
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các tối trong tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê thị ngọc thuỳ
Mã số: NT649533407
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Có thể xắp cếp
Ngành học: Sư phạm vật lí
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Hoàng Khang
Mã số: NT10861877
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: 2 năm
Lịch rảnh: Tối T2 - T6 và cả ngày T7 và CN
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học Tiên Tiến
(khóa: Khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Hồ Minh Thụy
Mã số: NT1718213760
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: T2: 7h -9h30, 19h - 20h30. T3: 14h30 - 16h30. T4: 7h -9h30, 19h-20h30. T5: 19h-20h30. T6: 7h-9h30, 17h30 - 20h30. CN: 17h -20h30
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: Khóa 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Ngọc Trinh
Mã số: NT677195810
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy 1 lớp toán 7 (cách đây 5 tháng), 1 lớp toán 8 (cách đây 1 năm), anh văn thiếu nhi
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3, 4, 5, 6 + chiều thứ 5
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (Biên Phiên dịch Tiếng Anh)
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Hạnh
Mã số: NT1200573768
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: full
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồ Phương Uyên
Mã số: NT495540537
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Răng Hàm Mặt
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tuấn Vũ
Mã số: NT623828250
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: Sáng chiều tối từ thứ 2 đến thứ 7, trừ tối thứ 3 và thứ 6
Ngành học: Sư phạm hóa học
(khóa: 2009-2013)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Uyển Nhi
Mã số: NT1660161841
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi chiều tối
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trọng Tân
Mã số: NT1339709710
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 3,5,6. Chiều thứ 2,3,5 (từ 16h đến 18h), chiều thứ 4,6 (từ 13h)
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Quế Nghi
Mã số: NT433265303
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng(2,3,5,7,cn), Chiều(3,4,6,cn), Tối(3,5,7)
Ngành học: Hoá Dược
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Tân
Mã số: NT1533623236
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi trưa, có thể trao đổi thêm
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Chí Thành
Mã số: NT1186890681
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi trưa thứ 4,6 tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Sư phạm hóa học
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Qúy Duy
Mã số: NT1783222259
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Giảng dạy thêm cho các lớp 3,4,5,6 môn anh văn từ năm 16 tuổi (năm lớp 10) cho đến hết năm 12. Chủ nhiệm CLB học thuật của trường, trợ giảng cho giáo viên dạy bồi dưỡng HSG cho các em khóa sau môn Hóa và Sinh.
Lịch rảnh: các buổi chiều từ thứ 2 đến chủ nhật. các buổi tối 3,5,7. các buổi tối 2,4,6 trước 19h30.
Ngành học: Bác Sĩ Đa Khoa
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Thị Kim Ngân
Mã số: NT1828544220
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều + tối tất cả các ngày
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thi Minh Nhựt
Mã số: NT1919573553
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần (từ 17h)
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
(khóa: Khóa 1)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN TIẾN ANH
Mã số: NT365152815
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm hóa 8,9
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần,chìu thứ 5 6
Ngành học: Sư phạm Hóa Học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Văn Đổng
Mã số: NT1584933986
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy kèm các bạn yếu kém, ôn thi các bạn HSG
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần,sáng thứ 4,chiều thứ 5, sáng thứ 6, Thứ 7, chủ nhật,
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN TRUNG NHÂN
Mã số: NT62082169
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: TRAO ĐỔI ĐỂ SẮP XẾP
Ngành học: KỸ THUẬT PHẦN MỀM
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Mỹ Ngà
Mã số: NT1239040302
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: t2-t6: sáng- T2,T4,T6: tối
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Kim Cương
Mã số: NT1269814918
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2.4.6
Ngành học: Dược
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thành Đạt
Mã số: NT98038232
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Chiều 2,4,5,6,7
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Khưu Trọng Nguyên
Mã số: NT1949620431
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối và sáng
Ngành học: Sư Phạm Hóa Học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trình Hửu Mộng
Mã số: NT1232347244
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: buổi chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Tự động hoá
(khóa: 2015)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Em
Mã số: NT586165556
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10 năm
Lịch rảnh: Thứ 3, 5, 7 và các buổi tối trong tuần
Ngành học: Kỹ thuật hóa học
(khóa: khóa 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ VĂN NHẬT TRƯỜNG
Mã số: NT474906524
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Chiều tối thứ 2,3,4,5,6,7, chủ nhật
Ngành học: Công nghệ kĩ thuật hóa học
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Kim thị hồng hoa
Mã số: NT2083414641
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: Chiều tối 2 sáng chiều 3 chiều tối4 sáng chiều 5 chiều tối 6 sáng chiều 7 chiều tối cn
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Giàu
Mã số: NT1690784153
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên. Ví dụ như sáng t3,t4,t7,cn. Chiều t2,t3,t7
Ngành học: Sư phạm toán k42
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Hồng Liên
Mã số: NT2113250069
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã giảng dạy đứng lớp 31 năm
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm
(khóa: 1987)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Ngọc Tuyền
Mã số: NT357461273
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Thứ 2, 3, 4,7
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thành Danh
Mã số: NT1054489718
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần, cả ngày thứ 7 chủ nhật
Ngành học: răng hàm mặt
(khóa: Khoá 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Phương Thảo
Mã số: NT1377577717
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2.5 năm
Lịch rảnh: Tối 2 4 6
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thế Nghiêm
Mã số: NT617979212
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Luyến
Mã số: NT2137929829
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã và đang dạy nhiều lớp như 5,6,7,8,9,10 và đã dạy được 3 năm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Thùy Dương
Mã số: NT1494267146
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Giao duc tieu hoc
(khóa: 2014 -2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Tuyết Nhi
Mã số: NT900498678
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều thứ 4,6
Ngành học: Quản trị kinh doanh
(khóa: Khoa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Văn Tân
Mã số: NT173939931
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Rảnh tất cả các buổi sáng và chiều tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Trúc Ngân
Mã số: NT1752813529
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2.5
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Tiểu học
(khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Phạm Bảo Ngọc
Mã số: NT2114483500
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trừ thứ 4
Ngành học: Công nghệ sinh học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thùy Trâm
Mã số: NT437127639
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều và tối các ngày trong tuần, trừ tối thứ 3
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 2013-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Anh
Mã số: NT1623928033
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy 3 năm tại trường TH An Thới 2. 5 năm làm gia sư
Lịch rảnh: Sáng t2, t4, t6. chiều t2, t5
Ngành học: SP. Tiếng Pháp và SP. Tiểu học
(khóa: 2011-2015)
Thành tích:
Xem chi tiết
phan thị phương trâm
Mã số: NT1352719453
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: t2-t6
Ngành học: sư phạm hóa học
(khóa: k14)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Gia An
Mã số: NT224140049
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy các môn cấp 1,từng dạy toán 6,7,8,9
Lịch rảnh: Tối 3,5,7
Ngành học: Sư phạm Lí
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Ngân
Mã số: NT1791123489
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy toán 6,7,8
Lịch rảnh: Chiều 2,4,5,6 và tối 3,5
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Huyền Trân
Mã số: NT1867010289
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2,3,5,6,7,CN
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
HUỲNH THỊ NGỌC MỸ
Mã số: NT1226578929
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Kế toán
(khóa: 2010_2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Mỹ Duyên
Mã số: NT315226542
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều tối t2 tới chủ nhật
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
BÙI THỊ TỐ UYÊN
Mã số: NT1391781261
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học: Cao học Toán Giải Tích
(khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Hương Giang
Mã số: NT750855544
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có 3 năm dạy kèm
Lịch rảnh: Sáng: Thứ 3 và Thứ 6. Chiều: Thứ 2, Thứ 7 và Chủ Nhật
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý
(khóa: Khoá 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Trúc Mai
Mã số: NT1061017185
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Sáng chiều, tối 2,4,6(7h30_10h30)
Ngành học: Sư phạm lịch sử
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu ngọc tuyền
Mã số: NT751151632
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buôi chiều trong tuần tư 15h
Ngành học: Sư phạm sinh hóa
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Kim thị hồng hoa
Mã số: NT940486674
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: Chiều tối 2 sáng chiều 3 chiều tối4 sáng chiều 5 chiều tối 6 sáng chiều 7 chiều tối cn
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Hạ
Mã số: NT129090174
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Sáng: t2, t3, t5, t6, t7. Chiều: t3, t4, t6, t7. Tối: t3, t5, t7.
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Ngọc Hương
Mã số: NT1344912141
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2-4-6 và ngày chủ nhật
Ngành học: Luật
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trương Tú Thanh
Mã số: NT1589004967
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: sáng t2,sáng t4,sáng t7
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp
(khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thành Chung
Mã số: NT469461327
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng, 16h đến 18h thứ 4 và thứ 5
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần mỹ ngọc
Mã số: NT1741375341
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi sáng ,chiều trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ pháp
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thuỳ Dương
Mã số: NT1891913301
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Lý Tin
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Mã số: NT1006458510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Chiều 4 và 6 lúc 1h00p.m
Ngành học: Sư phạm tiếng anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Như Quỳnh
Mã số: NT979707199
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: chiều tối t2, tối thứ 4, tối thứ 5, tối thứ 6, ngày thứ 7, ngày cn
Ngành học: Sư phạm Toán Học
(khóa: liên thông - K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê thị đoan trinh
Mã số: NT1086634753
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: 3,5,6 chủ nhật
Ngành học: Sư phạm tiếng pháp
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Gia Hân
Mã số: NT1282989516
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2, 3,5 ( từ 16h đến 21h), thứ 7, chủ nhật ( nguyên ngày)
Ngành học: Ngôn ngữ pháp
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Dung
Mã số: NT1291792819
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối và chiều
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Cường
Mã số: NT1188400840
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng 2,4,6,7,CN, tối 3,5,7,cn
Ngành học: Công nghệ sinh học tiên tiến
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ý
Mã số: NT1762405466
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh:
Ngành học: Cao học ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
(khóa: k23)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Mỹ Linh
Mã số: NT1652323987
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sáng chiều các ngày trong tuần và cả ngày thứ bảy chủ nhật
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê trường thịnh
Mã số: NT708547335
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Sinh viên năm 3
Lịch rảnh: Tối 357 ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm tin học
(khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Hương
Mã số: NT1512738539
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 Năm
Lịch rảnh: T2, T3, T4, T4, T5, T6, T7, CN
Ngành học: Vật lý
(khóa: K38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Tuyến
Mã số: NT1193831216
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm 3 năm
Lịch rảnh: Buổi tối tất cả các ngày
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thái Bảo
Mã số: NT324501366
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng giúp giáo viên trong trường THPT ôn đội tuyển học sinh giỏi cấp tỉnh môn Sinh
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối trong trường
Ngành học: Công nghệ Kỹ thuật Hóa học
(khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Quang Trường
Mã số: NT349779222
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và các ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Luật
(khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Ngọc Châu
Mã số: NT1213867639
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Duy Thái
Mã số: NT683535682
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2: Cả buổi sáng, Thứ 3: rảnh từ 12h-6h, Thứ 4: cả ngày trừ tối, Thứ 6: Cả buổi sáng và chiều rảnh từ 5h, Thứ 7: cả ngày, Chủ nhật: Buổi sáng, và chiều từ 5h
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Huyền Trân
Mã số: NT132153022
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Sáng thứ 3 đến sáng CN, chiều thứ 2
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Văn Quỳnh
Mã số: NT1323463574
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa K40
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đặng Tường Vy
Mã số: NT854066405
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kim Hoàn
Mã số: NT1410514920
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Minh Nhựt
Mã số: NT1886969630
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng cả tuần, chiều 2,4,6,7, CN tối 3,4,5,7
Ngành học: SP Toán học
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Ngọc Trinh
Mã số: NT522943480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Toi thu 2, 3, 4, 5, 6
Ngành học: Ngon ngu Anh
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Huyền
Mã số: NT806864285
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: buổi sáng các ngày trong tuần, cả ngày chủ nhật
Ngành học: y đa khoa
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Phúc Vinh
Mã số: NT1642107085
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã qua luyện thi về mỹ thuật, nắm vững kỹ năng phối màu, hội họa.
Lịch rảnh: Buổi tối từ 6h30-9h ( cả tuần )
Ngành học: Thiết kế đồ họa
(khóa: K14.3)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Diễm My
Mã số: NT991466139
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi tối trog tuần
Ngành học: Sư Phận Hóa
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kim Tiền
Mã số: NT1620871588
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: sáng 3,5,7 tối 2,5,7
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 2015-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Đặng Thảo Nguyên
Mã số: NT570178911
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm từ cấp 2 đến cấp 3
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Thị Bảo Trâm
Mã số: NT1135094506
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tất cả các buổi chiều và tối, sáng thứ 4, 6, 7.
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Hạ
Mã số: NT450240992
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng và trưa. Tối 3, 5, 7.
Ngành học: Cử nhân Toán
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Việt Thắng
Mã số: NT644435500
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: vật lý
(khóa: khóa 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Tuyền
Mã số: NT2094445485
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1,5 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 4, 5, 7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Cẫm Tú
Mã số: NT613954550
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối t3, t5, t7, cn
Ngành học: Sư Phạm Sinh học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trang Thị Hiền
Mã số: NT2135131796
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng 3,5,6,7 chiều tối 5,7
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Võ Liên Thảo
Mã số: NT837945483
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: 17h-20h30 2,3,4,5,7
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trà Đức Phô
Mã số: NT1189892673
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: tất cả buổi chiều và tối 3 5 7
Ngành học: Sư phạm Toán học_Lý thuyết xác suất và thống kê toán học (cao học)
(khóa: khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Tuyết Kha
Mã số: NT39091018
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sáng thứ 3,6 lúc 7h30-9h. tối 3,5,7
Ngành học: Quản lí môi trường
(khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Le Trong Phuc
Mã số: NT1831856714
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tat ca cac ngay trong tuan tu 5h chieu
Ngành học: Y da khoa
(khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diệu Hiền
Mã số: NT287055785
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sáng 2, 6, 7, CN chiều 3, 4, 5, 6, 7, CN tối 3, 5, CN
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Hoàn Mỹ
Mã số: NT34194155
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: Các buổi chiều, tối trong tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 2014- 2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Bích Trân
Mã số: NT1557106052
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm cho 1 bé từ lớp 5 đến lớp 9
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần kể cả chủ nhật, cán buổi chiều trừ thứ 5 và t 6
Ngành học: Sinh học, chuyên nghành Vi Sinh
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Bảo Điền
Mã số: NT522289698
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm ở long xuyên, 1 năm trên Bình Chánh - TP HCM.
Lịch rảnh: Buổi chiều và tối của tất cả các ngày trong tuần.
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 14)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thúy Niềm
Mã số: NT1461875825
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm
Lịch rảnh: Các tối
Ngành học: Ngữ Văn
(khóa: 32)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị yến nhi
Mã số: NT1949488062
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Sáng thứ hai, 5,7
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Phương Anh
Mã số: NT225576263
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều thứ 4, tối thứ 4,5,6, sáng thứ 7
Ngành học: Sư Phạm Vật Lí
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dư Thị Tuyết Kiều
Mã số: NT1139233929
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: buổi sáng t2, t4,t7, t5
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: k40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hoàng Anh Thơ
Mã số: NT834327037
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Thị Hoàng Yến
Mã số: NT775052754
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2 6 tối 3 5 7 CN
Ngành học: Sư phạm Hóa Học
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Huỳnh Như
Mã số: NT271379849
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:trên 4 năm
Lịch rảnh: tat ca cac ngay trong tuan
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Hải Yến
Mã số: NT1978634046
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Sáng 2 3 4 6 7 cn
Ngành học: Toán, vật lí
(khóa: Đại học sư phạm đồng tháp)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị tuyết nga
Mã số: NT781120293
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chiều tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hương Dung
Mã số: NT1994711976
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: 1 năm dạy toán THCS
Lịch rảnh: Thương lượng
Ngành học: Quản trị kinh doanh
(khóa: 2015-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vo Thanh Duong
Mã số: NT276591711
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 nam kinh nghiem day kem
Lịch rảnh: chieu, toi
Ngành học: Su pham ngu van
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Nhựt Linh
Mã số: NT1458383456
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: chiều 3,5, 7 và chủ nhật
Ngành học: Dược Đại học
(khóa: Khóa 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Trúc Dương
Mã số: NT1216488360
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: cả ngày cn, chiều tối 2 4 6, chiều 3 5 7
Ngành học: Kế toán, tiếng Nhật
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Anh Thư
Mã số: NT2048696666
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã đi dạy kèm nhiều lớp
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: Sư phạm anh văn
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Công Định
Mã số: NT1772925805
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều thứ 3, 4, 5, 6
Ngành học: Hóa Học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Văn Tý
Mã số: NT323193938
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 3,5
Ngành học: Hoá dược
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thy Thoại Như
Mã số: NT704779729
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Sáng t2 t3t4t5t7 tối 357
Ngành học: Quản trị kinh doanh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Mã số: NT849544987
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Buổi sáng: thứ 2, thứ 4, thứ 6. Buổi chiều: thứ 4, thứ 5, thứ 6, thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tuyết Mai
Mã số: NT1217884466
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Sư phạm
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Tuyết
Mã số: NT227348870
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Cả ngày thứ 3,7 chiều thứ 5 các buổi tối trong tuần
Ngành học: Thương mại
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Huyền
Mã số: NT883125318
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng 37cn. Trưa 467cn từ 12h đến 17h. Tối 24567 từ 18h trở đi
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần thị Ngọc liên
Mã số: NT536929704
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ ba, thứ năm
Ngành học: Sư phạm anh văn
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lương Thị Thu Trang
Mã số: NT1760853768
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 42 (Sinh viên năm 3))
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Tuyền
Mã số: NT295881957
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm rưỡi
Lịch rảnh: Tối thứ 2- chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Thị Yến Hồng
Mã số: NT110695153
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: tat ca cac buoi toi
Ngành học: Su pham Sinh hoc
(khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Hường
Mã số: NT306746281
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm kinh nghiệm dạy các bé ở CLB vì trẻ thơ
Lịch rảnh: Dao động
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Thảo
Mã số: NT505828794
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ 18g từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: Ngữ Văn Anh
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hà Thị Mỹ Yến
Mã số: NT286869635
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 3 5 7
Ngành học: Kế toán
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thanh Xuân
Mã số: NT1515054892
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: tối và chiều các ngày trong tuần trừ thứ 3 và thứ 5
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thắm
Mã số: NT710789022
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy thêm từ năm học lớp 12 nhận dạy ở địa phương, đã từng nhận dạy thêm hè với sỉ số học sinh mỗi học kì hè tối thiểu là 15 học sinh
Lịch rảnh: Toàn thời gian (trừ buổi tối)
Ngành học: Công nghệ sinh học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Minh Trâm
Mã số: NT473431611
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 3, thứ 6
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: K13 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Thảo
Mã số: NT762574582
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến tối thứ 5
Ngành học: Luật Tư Pháp
(khóa: Liên thông khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Huỳnh Mai
Mã số: NT795393206
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: Các buổi tối 2,3,4,5,6
Ngành học: Ngữ văn
(khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Thu
Mã số: NT1624926939
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Sáng t2,t3, chiềut6. Nguyên ngày t5, t7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Nguyễn Thủy Tiên
Mã số: NT627863091
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm làm gia sư cho học sinh Tiểu học.
Lịch rảnh: Các ngày trừ chiều thứ 2, 5
Ngành học: Triết học.
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Ngọc Diểm
Mã số: NT1258267653
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Thị Ngọc Muội
Mã số: NT1942757470
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng và tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Cao học Kinh tế nông nghiệp
(khóa: K24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thúy Kiểu
Mã số: NT900419976
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng, tối các ngày trong tuần trừ thứ hai và chủ nhật.
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: Khóa 38 (2012-2016))
Thành tích:
Xem chi tiết
Huynh Mai
Mã số: NT1821525197
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từ 2009 đến nay
Lịch rảnh: sáng thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: cử nhân anh văn- ĐH Cần Thơ
(khóa: 2008-2012)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Uyển Nhi
Mã số: NT390564010
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 3 5 7
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Trí Nhân
Mã số: NT629036437
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: tối thứ 2 - 6
Ngành học: Quản Lý Môi Trường
(khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Bùi Tuyết Cầm
Mã số: NT879925393
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Thị Muội
Mã số: NT1636919272
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Sư phạm Lịch Sử
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị hồng thấm
Mã số: NT521517996
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm sinh
(khóa: Khóa 2012-2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Nhung
Mã số: NT1641938309
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐỖ NGUYỄN MỸ PHƯỢNG
Mã số: NT477265514
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: từ 7g sáng đến 4g chiều
Ngành học: sp Toán Tin
(khóa: k28)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Hương
Mã số: NT2025440853
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sáng, chiều
Ngành học: Sp vật lý
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Giao
Mã số: NT1544431263
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều 3, 4, 5, 6, chủ nhật, các buổi tối
Ngành học: Hóa dược
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Mã số: NT402759138
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 thág
Lịch rảnh: tối thứ 2-chủ nhật
Ngành học: Ngành Du lịch
(khóa: khóa 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN HOÀI VĂN
Mã số: NT2002110900
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần và chủ nhật
Ngành học: Cử nhân xét nghiệm
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Dịu Ái
Mã số: NT1851966252
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy ôn tuyển sinh lớp 9
Lịch rảnh: T2-cn
Ngành học: Hoá học
(khóa: Khoá 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chế Ngọc Sương
Mã số: NT1391922017
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Trừ tối thứ 2 (6h -730) và tối thứ 4 (7h30-9h30)
Ngành học: Y học dự phòng
(khóa: Khoá 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Mỹ Xuyên
Mã số: NT1925167692
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: thứ 2367
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Nhật Trường
Mã số: NT923405277
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy kèm khi còn là học sinh
Lịch rảnh: buổi tối hoăc chiều các ngày trong tuần
Ngành học: CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT HÓA HỌC
(khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Thị Thảo
Mã số: NT2071893715
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: 14h -17h thứ 2, 5, 7, CN. 7h-9h thứ 4, 6,7, CN
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 43 hệ liên thông)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Minh Đức
Mã số: NT947762135
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, thứ 7, chủ nhật cũng có thể dạy
Ngành học: Du lich
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lỗ Thị Phương Thảo
Mã số: NT1943067430
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1năm dạy mầm non
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Minh Thư
Mã số: NT425095440
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: Dạy lớp 3 5 6
Lịch rảnh: Sáng t3,t4 . Tối t3,5,7
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thanh Thảo
Mã số: NT1352568244
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2 ,4
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Yến Vy
Mã số: NT890721890
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Thứ 5, thứ 7, chủ nhật và buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh - ktnn
(khóa: 2003-2006)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Vũ Phương
Mã số: NT1222290136
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi tối từ 19h các ngày trong tuần
Ngành học: Quản lý tài nguyên và môi trường
(khóa: 2015-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Mỹ Xuân
Mã số: NT1766588656
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Chiều 2 3 4 5 6 cn, sáng CN, tối 2 4 6
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Mỹ Hà
Mã số: NT654790007
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối 2,4,6
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Mỹ Anh
Mã số: NT2110855050
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kèm cho học sinh lớp 6 và lớp 1
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Đăng Quang
Mã số: NT790692566
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2 đến 6 , nguyên ngày t7, cn
Ngành học: Công nghệ thông tin
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Ngọc Phương Trinh
Mã số: NT2061987115
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Tra bài trước khi đến lớp cho học sinh cấp 1,2
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6 và chiều cả tuần.
Ngành học: Dược học
(khóa: 2015-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Hằng
Mã số: NT541813038
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Rảnh các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 2014 - 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thu Hồng
Mã số: NT1055438013
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần, tối rảnh 3,5,6
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Quang Tâm
Mã số: NT584790117
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: toàn thời gian (chủ nhật nghĩ)
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Hoàng Ly Đô
Mã số: NT913623120
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: thời gian linh hoạt có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm Toán Học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tăng Ngọc Mỹ
Mã số: NT1685572046
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Tối t2,t5, chiều t5,6
Ngành học: Quản Trị Khách Sạn
(khóa: K13)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Huỳnh Mai
Mã số: NT578439581
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: Các buổi tối từ 18:00
Ngành học: Ngữ văn
(khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Trí
Mã số: NT1428301700
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Buối tối từ thứ hai đến thứ sáu.
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Mộng Kha
Mã số: NT1810527338
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần trừ tối thứ 6, ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Văn học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Quang Tâm
Mã số: NT122445395
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: toàn thời gian (chủ nhật có nghĩ)
Ngành học: Đại Học Quân Sự
(khóa: 2015-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoa Nu
Mã số: NT1925625605
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Sáng + chiều ( t2,3,4, 7, cn)
Ngành học: Cao học Văn học Việt Nam
(khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Chí Nguyện
Mã số: NT97763462
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Hơn 3 năm dạy ở trung tâm và tại nhà
Lịch rảnh: Các buổi tối trong cả tuần
Ngành học: Vật Lí Lý thuyết và vật lí toán
(khóa: 25)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Chúc Xuân
Mã số: NT1753973289
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm Anh Văn lớp 10
Lịch rảnh: Sáng T5, sáng T7, Chủ Nhật cả ngày và các buổi tối T3-T5-T7.
Ngành học: Biên-Phiên dịch Tiếng Anh
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Yến Thanh
Mã số: NT1059861046
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bảo Trang
Mã số: NT143333771
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: T2,T4,T6,CN
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Bích Trâm
Mã số: NT677704173
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm toán lớp 2,5
Lịch rảnh: Các buổi tối thứ 2,3,4,5,6,7, chủ nhật
Ngành học: Hóa dược
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐỖ LÊ NGỌC MINH
Mã số: NT696726920
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy kèm gia sư môn Toán
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Đinh Kim Ngọc
Mã số: NT1340497924
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần. Thứ 2,4,6 rảnh tùe 9h
Ngành học: Kiểm Toán
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Kim Nga
Mã số: NT1552889829
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối thu 2 đến thứ 6
Ngành học: Việt Nam học
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Như Ngọc
Mã số: NT1469268607
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: sáng thứ 3, sáng thứ 4, chiều thứ 6, cả ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Sư Phạm Toán Học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thúy Vi
Mã số: NT1238543421
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy gia sư từ năm 12..đã từng dạy các lớp 3 , 5,9
Lịch rảnh: Tối thứ 2, cả ngày thứ 3, tối thứ 4 5
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị mỹ tiên
Mã số: NT1219608314
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm nhiều lớp
Lịch rảnh: Nguyên buổi sáng thứ 3_5_7
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Bảo Quyên
Mã số: NT1541870866
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, tối trong tuần
Ngành học: Y học dự phòng
(khóa: Khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Hồng Nhi
Mã số: NT1889655105
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và sáng thứ 3, thứ 6 thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Hồng Nhi
Mã số: NT646722627
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và sáng thứ 3, thứ 6 thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Nguyễn Tâm Thảo
Mã số: NT2085148110
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và nguyên ngày t7, chủ nhật.
Ngành học: Tiếng Nhật
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đào Thị Diễm
Mã số: NT1885908651
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Sáng thứ 2,3. Cả ngày thứ6, 7,chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Như Ngọc
Mã số: NT1884557756
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: 2-4-6
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật hóa học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Triệu Thị Bích Tuyền
Mã số: NT1920142369
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: T2 sáng. T3 sáng. T4 chiều. T5 sáng. T6 chiều. T7 chiều. Cn cả ngày
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diểm Huyền
Mã số: NT388838554
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: T2 đến T7
Ngành học: Sư phạm Lý
(khóa: K38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huyền Trang
Mã số: NT1549193682
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: T2 - t6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Hoàng Vinh
Mã số: NT1771062888
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: sáng chiều các ngày trong tuần tối thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ anh Thông tin học
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thái Ngọc Mỹ Kim
Mã số: NT604432635
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2, 3,4,5,6,7,cn
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Chi
Mã số: NT787797288
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2,4,6,7
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Như Linh
Mã số: NT1673328687
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Như
Mã số: NT332596808
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Hột Xoàn
Mã số: NT1548210029
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy từ năm 2015
Lịch rảnh: 19 giờ 30 - 21 giờ từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: Kinh tế nông nghiệp
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huỳnh Mỹ Duyên
Mã số: NT76811219
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Ngày thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thảo Linh
Mã số: NT1912512137
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối T2,4,6. T7,CN
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn
(khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần thị ngọc liên
Mã số: NT1033124733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: sư phạm anh văn
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Dũng Sỹ
Mã số: NT615994436
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: thứ hai đến chủ nhật
Ngành học: Thạc sĩ Công nghệ sinh học
(khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bảo Trang
Mã số: NT1964579738
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối: T2,T4,T6
Ngành học: Sư Phạm Vật lý
(khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tú Hồng
Mã số: NT1133846236
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:11 năm
Lịch rảnh: Chiều - Tối
Ngành học: Thạc Sỹ
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thanh Hồng
Mã số: NT872191888
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Trên 5 năm
Lịch rảnh: Thứ 7, chủ nhật, từ 16g-20g các ngày
Ngành học: Cử Nhân Anh Văn
(khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Đinh Kim Ngọc
Mã số: NT911051303
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Kiểm Toán
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Hứa Mỹ Ngọc
Mã số: NT1993602977
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối từ 18 giờ đến 20 giờ, thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM KHÁNH DUY
Mã số: NT565867562
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Tối 2 3 4 chủ nhật
Ngành học: Văn học
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu
Mã số: NT852468794
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sáng thư 2 3 4 6, chiều thứ 2 3 4 5
Ngành học: Sư phạm hóa
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thảo Nguyên
Mã số: NT878458966
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Hơn 1 năm
Lịch rảnh: Thứ hai đến thứ sáu: sáng, trưa, chiều
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Quyên
Mã số: NT1235549009
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Văn học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mỹ Duyên
Mã số: NT1967587706
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có kinh nghiệm dạy kèm căn bản
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần và ngày chủ nhật
Ngành học: sư phạm hóa học
(khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Vân Anh
Mã số: NT113484439
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: trao đổi khi sắp lịch
Ngành học: công nghệ kỹ thuật hóa học
(khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Minh Chiến
Mã số: NT1203398047
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp theo yêu cầu học viên
Ngành học: Kinh doanh thương mại
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Đăng Duy
Mã số: NT1335642989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học K43
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Khánh Linh
Mã số: NT66125539
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: toàn thời gian
Ngành học: sư phạm hóa học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Văn Đạt
Mã số: NT1924206021
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 Năm day kèm.
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, Thứ 7, CN cả ngày và sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Hóa Học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Nhung
Mã số: NT654987421
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trà Đức Phô
Mã số: NT309539928
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: các buổi sáng trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lương Thị Minh Trang
Mã số: NT1726618497
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh:
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Ngọc Diểm
Mã số: NT683630460
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy Hóa học 8, 11. Các môn tiểu học lớp 4
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa Học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Phới
Mã số: NT194302916
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 NĂM
Lịch rảnh: TẤT CẢ CÁC NGÀY TRONG TUẦN
Ngành học: Sư phạm Sinh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Thúy Như
Mã số: NT1139666581
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy gia sư được 4 năm
Lịch rảnh: Sáng và chiều các ngày
Ngành học: Sư phạm hóa học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Thùy
Mã số: NT1323377043
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy toán 6, toán 9 lên 10
Lịch rảnh: sắp xếp với học viên
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Quyên
Mã số: NT1581473515
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: 2345 và các buổi tối
Ngành học: Sư pham Vật lý
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê lý nguyệt thanh
Mã số: NT2109302992
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối 2,4,6,cn
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thanh Toàn
Mã số: NT1230667353
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm liền dạy thêm từng lấy gốc căn bản cho học sinh yếu kém và dạy nâng cao.
Lịch rảnh: Thỏa thuận với học sinh và phụ huynh.
Ngành học: Sư Phạm Hóa học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Minh Chiến
Mã số: NT539491586
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Kinh doanh thương mại
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Minh Huyền
Mã số: NT1789855779
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 4,5,7 và nguyên ngày chủ nhật
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Gia hân
Mã số: NT1276919754
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các tối trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lâm Trúc Đào
Mã số: NT1512786290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạy anh văn được 3 năm
Lịch rảnh: thứ 2 đến chủ nhật từ trưa đến tối
Ngành học: Ngôn ngữ Anh, lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng anh
(khóa: k38-Đại hoc, k23-thạc sỹ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Lệ Tho
Mã số: NT122733673
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có 9 năm đứng lớp và dạy kèm các lớp 3,4,5 và môn toán 6,7,8,9
Lịch rảnh: Giờ hành chính từ thứ hai đến thứ bảy.
Ngành học:
(khóa: Sư phạm Toán Tin)
Thành tích:
Xem chi tiết
Le kim lanh
Mã số: NT529520828
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chua co kinh nghiem
Lịch rảnh: Tu 14-20
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hồng Ngân
Mã số: NT1692129784
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sáng, chiều thứ 3, 4, 5, 6. tối thứ 3, 5.
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đàm Khánh Vũ
Mã số: NT833879460
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2,3,5 - Chiều 4 6
Ngành học: Ngôn Ngữ Pháp
(khóa: k36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Hồng Lan
Mã số: NT2125119171
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 7, Chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Mỹ Hanhh
Mã số: NT145143067
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy lớp 3,4,5,6,9
Lịch rảnh: Từ thứ 5 đến chủ nhật (nguyên ngày)
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Bảo Linh
Mã số: NT945917210
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi sáng
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Hoàng Huy
Mã số: NT291529128
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Từ 16h30 đến 21 giờ các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 7. Chủ nhật cả ngày
Ngành học: Quản lý công nghiệp ( đại học Cần Thơ)
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Kiều Thị Huỳnh Chân
Mã số: NT1599150053
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy dễ hiểu, kiên trì, nhẫn nại. Được ba mẹ trẻ giao cho dạy vài đưa trẻ trong xóm, ôn cho học sinh từ căn bản lên, dạy anh văn cho học sinh lớp 1,2,3.
Lịch rảnh: Tối thứ 4,6 sáng chiều thứ 4,5,6,7, có thể chủ nhật.
Ngành học: Giáo dục công dân.
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Khương Duy
Mã số: NT312640357
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy ở các trung tâm ở tp Cần Thơ
Lịch rảnh: cả tuần
Ngành học: Sư phạm hóa học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Mộng Liên
Mã số: NT228502129
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2-t6
Ngành học: Sư phạm
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Trọng Nhân
Mã số: NT1381837872
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:kinh nghiệm dạy kèm 4 năm
Lịch rảnh: có thể sắp xếp linh hoạt
Ngành học: sư phạm hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị kim Quý
Mã số: NT845403114
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: 2,3,4,5,6,7, cn
Ngành học: Toán
(khóa: 13)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Cẩm Thu
Mã số: NT1732667545
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần trừ buổi tối
Ngành học: Toán tin
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Phương Hồng Tiến
Mã số: NT1630461519
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: chiều(2,4,5,6) tối tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: sư phạm vật lý
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tấn Chiến
Mã số: NT1603709561
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: chiều(2,4,5,6) tối tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: sư phạm vật lý
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Kha Lil
Mã số: NT733661933
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 2013 -2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Khánh Duy
Mã số: NT2041381213
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: - Giảng dạy, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp tiếng Hoa cho các nhóm đối tượng là người xuất khẩu lao động nước ngoài (ở các nước có sử dụng tiếng Hoa: Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia, Singapore,...) - Tiếng Hoa cho đối tượng là những người mới bắt đầu, học th
Lịch rảnh: thứ 2 đến thứ 6 các buổi sáng chiều và tối
Ngành học: Văn học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Minh Toàn
Mã số: NT1369776209
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần, sáng thứ 3, ngày thứ 4, chiều thứ 5, ngày thứ 6, thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Đan Tường
Mã số: NT1135401288
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Ngành Marketing
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Hoài Hiển
Mã số: NT1157844931
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
(khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tống Thị Thanh Thảo
Mã số: NT1336974783
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạy thêm từ 2015
Lịch rảnh: Hè có nhiều buổi trống (công tác theo lịch nhà trường) có thể sắp xếp dạy khi vào năm học mới (2-3b/tuần)
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: k36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Thu
Mã số: NT1910160541
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dayn kèm tiếng anh lớp 2,3,5 9,12
Lịch rảnh: Các buổi chìu, thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hữu Chánh
Mã số: NT2048620159
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Buổi sáng, chiều, tối.
Ngành học: SP. Tiếng Anh
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Châu
Mã số: NT793632445
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Buổi sáng và buổi chiều các ngày trong tuần trừ chủ nhật
Ngành học: Giáo Dục Công Dân
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đông VY
Mã số: NT723053474
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã có 2 năm kinh nghiêm dạy môn toán lớp 9 giúp bé từ kém lên khá
Lịch rảnh: các ngày trong tuần ( trừ những ngày có lịch học )
Ngành học: khoa y
(khóa: năm 4 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc Yến Nhi
Mã số: NT749645562
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2.5nam
Lịch rảnh:
Ngành học: tài chính
(khóa: k39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Phương Nghi
Mã số: NT71838983
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Công nghệ thông tin - Ngôn ngữ Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Ngọc Trâm
Mã số: NT145268006
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy kèm tiểu học
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm tiếng pháp
(khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thế Phương
Mã số: NT562368448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sắp xếp
Ngành học: sp Sinh
(khóa: 32)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Trúc Như
Mã số: NT1732005668
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn thị thanh huyền
Mã số: NT1684557653
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã dạy 8 năm
Lịch rảnh:
Ngành học:
(khóa: 2017-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tống Thành Thới
Mã số: NT1684203264
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm.
Lịch rảnh: Có thể trao đổi, sắp xếp.
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Hoàng Vương
Mã số: NT1931813012
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:giáo viên
Lịch rảnh:
Ngành học: sp tóan học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Thảo
Mã số: NT1771968486
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6
Ngành học: Sư phạm lịch sử
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Tân
Mã số: NT1305996402
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Thỏa thuận
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN NGỌC MINH THƯ
Mã số: NT143903236
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sáng chiều t7 chủ nhật. Từ 7h30-10h các buổi sáng từ thứ 2-6, buổi chiều từ 1-3h từ thứ 2- thứ 6
Ngành học: Kinh Doanh Quốc Tế
(khóa: 16)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Bích Tuyền
Mã số: NT1951034897
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có 3 năm kinh nghiệm dạy kèm.
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Hoài Nhi
Mã số: NT1004454230
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6,7,Cn
Ngành học: Luật kinh tế
(khóa: K12)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Hiền
Mã số: NT2001838489
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối cả tuần và sau 6/6 là cả chiều
Ngành học: Kinh doanh quôdc tế
(khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đại Dương
Mã số: NT1733889789
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm
Lịch rảnh: tùy theo thời khóa biểu trong trường
Ngành học: Sư Phạm Toán Học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Bá Tuấn
Mã số: NT691465269
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm gia sư tại nhà cho học sinh lớp 5,6,7
Lịch rảnh: Rảnh Các tối từ 2,3,4,5,6,7, chủ nhật.
Ngành học: Sư phạm tiếng anh
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Diễm Thúy
Mã số: NT114905361
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy 3 năm
Lịch rảnh: Rảnh các buổi sáng. Tối 2 4 6 chủ nhật
Ngành học: Ngành Sư Phạm Tiểu Học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Như Ngọc
Mã số: NT1631929986
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Hơn 3 năm dạy tiếng Anh
Lịch rảnh: Các buổi chiều trong tuần
Ngành học: Tài chính Ngân hàng
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Kim Yến
Mã số: NT637801675
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Nhựt Trường
Mã số: NT1934907231
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm giảng dạy tiếng Anh online
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần trừ chủ nhật
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Hiển Đạt
Mã số: NT1450224704
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Bác sĩ đa khoa
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trang Đài
Mã số: NT1953462299
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng và chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm tiếng Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Nguyễn Lam Thuyên
Mã số: NT128065816
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Hầu hết mỗi tối và các buổi chiều
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Xuân Tuyết Trâm
Mã số: NT797214992
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy kèm các môn tiểu học, đã dạy kèm từ lớp 1 đến lớp 5, có kinh nghiệm luyệnvieets chữ đẹp, luyện thi olimpic toán, có kinh nghiệm 2 năm dạy lớp 6,7
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Cẩm Tú
Mã số: NT1452829510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sẽ sắp xếp với phụ huynh của học viên
Ngành học: Tiếng Anh
(khóa: Khóa 37: 2012-2015)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phương Thảo
Mã số: NT1907104599
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối trong tuần
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Trang
Mã số: NT1970653330
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều t2-t6, tối t2, 4, 6
Ngành học: Sư phạm tiếng anh
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thảo Nguyên
Mã số: NT1103129780
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Diễm Thư
Mã số: NT1625921816
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10
Lịch rảnh: Chiều, tối
Ngành học: Sư phạm Pháp
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Ngọc
Mã số: NT410462611
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngân Kiểu
Mã số: NT1827437413
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm trong đó có 5 năm đứng lớp tại trung tâm Hoàn Hảo
Lịch rảnh: Buổi sáng các ngày trong tuần trừ chủ nhật, chiều 2,3,4,6,7t
Ngành học: Ngữ Văn
(khóa: 35 Đại học Cần Thơ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Ngọc Linh Tâm
Mã số: NT1702330406
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Mỹ thuật
(khóa: K14)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đàm Phan Thúy An
Mã số: NT363587302
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
VẠN THỊ KIM YẾN
Mã số: NT1907866919
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Mới ra trường
Lịch rảnh: Toàn thời gian
Ngành học: Tiểu học
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thùy Nhiên
Mã số: NT1435184746
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm dạy thêm
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần, sáng 246, chiều 357
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Ngọc Hằng
Mã số: NT1652221533
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1,5 năm
Lịch rảnh: buổi tối thứ 3,5,7, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Thi
Mã số: NT1874544658
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: 2007-2011)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Cẫm Tú
Mã số: NT447017053
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: chiều t2-t7
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Huỳnh Nhi
Mã số: NT109535663
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm kinh nghiệm dạy luyện thi toán sinh, tiểu học và cấp thcs
Lịch rảnh: Rảnh buổi sáng, tối
Ngành học: Sư phạm sinh
(khóa: K38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Viên Thị Trang
Mã số: NT1962703600
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm dạy thêm
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Hoàng Lương
Mã số: NT1778256689
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy thêm được 2 năm, hiện tại đang dạy 2 HS lớp 11
Lịch rảnh: Chiều thứ 2, Chiều thứ 5, Chủ nhật và các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư Phạm Hoá Học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đặng Chánh Thái
Mã số: NT43958870
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: sáng : , 7, CN. Chiều : 7,CN
Ngành học: Sư Phạm Toán Học
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Võ Kiều Trinh
Mã số: NT389582060
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Bác Sĩ Răng Hàm Mặt
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tôn Huỳnh Thanh Thảo
Mã số: NT1701769427
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Chiều tối t2-t6, chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hửu Lộc
Mã số: NT489778101
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3,5 năm
Lịch rảnh: Sáng các ngày trong tuần
Ngành học: Phiên dịch - Biên dịch tiếng Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Trọng Nhân
Mã số: NT1932850209
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: tối 2,3,5 chiều 5,6,7,cn sáng 7 ( có thể sắp xếp )
Ngành học: sư phạm hóa học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Quyễn Nhi
Mã số: NT556662515
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối. Trưa T2 t3 t7 Cn
Ngành học: Nuôi trồng thủy sản tiên tiến
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Kim Hiếu
Mã số: NT1096512524
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: T4 cn
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
bùi ngọc sẳng
Mã số: NT1942034944
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: dựơc
(khóa: lien thông)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hầu Thuận Trí
Mã số: NT1939323147
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10
Lịch rảnh: 234567cn
Ngành học: Hoa Ly Tin
(khóa: 30)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Ngọc Ngà
Mã số: NT463790703
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4năm
Lịch rảnh: Các buổi tối 2,3,4,6,7
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: 2013-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGÔ TRUNG ĐẲNG
Mã số: NT1701969991
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từ năm 2008
Lịch rảnh: Ngày thứ 7
Ngành học: SƯ phạm hóa học
(khóa: k40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô THị Thủy
Mã số: NT457664455
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối 2 4 thứ 7 chủ nhật
Ngành học: sư phạm toán
(khóa: k 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Cẩm Tuyên
Mã số: NT629840308
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Ưu tiên buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Hường
Mã số: NT1236244174
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2, 3, 4, 5, 6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 2018-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Ngọc Hân
Mã số: NT1033150086
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Răng hàm mặt
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Diễm My
Mã số: NT4610220
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các ngày
Ngành học: y đa khoa
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Thảo
Mã số: NT1396525733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày từ Thứ 2 đến Thứ 7
Ngành học: Kinh Tế Ngoại Thương
(khóa: K33 - Đại học Cần Thơ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Xuân Kiều
Mã số: NT847852766
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạy kèm từ năm nhất các lớp 10,11,12,1,4
Lịch rảnh:
Ngành học: sư phạm hoá đại học Cần Thơ
(khóa: khoá 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Trang Thư
Mã số: NT979244559
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, cả ngày chủ nhật.
Ngành học: Nhật Bản học
(khóa: 2015)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Thùy Dương
Mã số: NT278540904
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T3,t4,t6,chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa Học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Quách Bảo Nhi
Mã số: NT1528350249
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Yến Nhi
Mã số: NT347189706
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Kế toán
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Đặng Thành Phát
Mã số: NT758318685
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối 2,4,6 và các buổi chiều
Ngành học: Nông học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Hoài Nhi
Mã số: NT51424893
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các buổi chiều và tối. t7, cn cả ngày
Ngành học: Biên phiên dịch tiếng anh
(khóa: k40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Quách Hồng Phúc
Mã số: NT1675821006
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Rảnh tất cả các buổi trong tuần, trừ tối t3 và tối t5 từ 5h trở đi
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Huyến
Mã số: NT94536956
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:05 năm
Lịch rảnh: Sáng, chiều, tối
Ngành học: Cao học văn học Việt Nam
(khóa: 2017-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Đức Ninh
Mã số: NT2004286609
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: TỐi
Ngành học: Sp Hóa Học
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vũ Thị Hồng Trang
Mã số: NT1451620520
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm gia sư
Lịch rảnh: sắp xếp với học viên
Ngành học:
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đào Thị Diễm
Mã số: NT379040475
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Tất cả buổi chiều và tối từ thứ hai đến bảy
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K41 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thành Dương
Mã số: NT345450831
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm
Lịch rảnh: thứ 6, thứ 7 ,chủ nhật ,thứ 2
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Đạt Văn
Mã số: NT855089694
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Âm nhạc
(khóa: 2010-2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương tuấn nghĩa
Mã số: NT1513278664
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dưới 1 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: 10)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Thu Thảo
Mã số: NT1290851180
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Em chưa kinh nghiệm dạy Văn nhưng từng trợ giảng cho trung tâm Apollo.
Lịch rảnh: Chiều T2,T6 - 15h30
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Võ Liên Thảo
Mã số: NT1666183617
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Từ t2 đến t6 18h - 19h30
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thành Đạt
Mã số: NT1823416778
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy kèm
Lịch rảnh: Chiều và tối thứ 2,4,5,6,7
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Võ Yến Nhi
Mã số: NT955670345
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Tu ngf dạy kèm lớp 9,10
Lịch rảnh: Tối 2,4,5,6,cn. Sáng 3 . Chiều 3
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Trọng Nhân
Mã số: NT332605014
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: có thể sắp xếp được
Ngành học: Sư phạm Hoá học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
bùi ngọc sẳng
Mã số: NT1439516879
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:hơn 1 năm
Lịch rảnh: các buổi tối t2 đến t6
Ngành học: dựoc
(khóa: liên thông)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Bích Huyền
Mã số: NT2003720895
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Sáng chiều
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn
(khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Diễm
Mã số: NT1571495590
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối.
Ngành học: Y học dự phòng
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Vẹn
Mã số: NT1260476481
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã có kinh nghiệm dạy thêm 5 năm
Lịch rảnh: Sáng 234, chiều 234
Ngành học: Cao học Văn học Việt Nam
(khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị thu Sương
Mã số: NT1635974752
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các tối trong tuần
Ngành học: kinh tế
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Mai Anh
Mã số: NT729912649
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Rảnh toàn chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Marketing
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ VĂN HOÀI
Mã số: NT1393716763
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Hóa học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thân Kim Thoa
Mã số: NT1544110737
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Cả ngày thứ 2, 4, 6, chủ nhật, buổi sáng 3,5,7
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: k39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Bảo Linh
Mã số: NT1140997078
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: t2,4,6,7,cn
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: k11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thành Dương
Mã số: NT71420860
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy thêm
Lịch rảnh: thứ 7,chủ nhật ,thứ 2 ,chiều t3, sáng thứ 5
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 2016-2010)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Nương
Mã số: NT883801168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã có chứng chỉ sư phạm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Văn học Việt Nam
(khóa: Cao học k22)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Yến Ngân
Mã số: NT1214134374
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy văn lớp 10
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ca Thành Công
Mã số: NT1556406901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huyền Trang
Mã số: NT807164079
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy thêm khi còn học ở trung học phổ thông
Lịch rảnh: Tối t2-7 và cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngành Y Học Dự Phòng
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Văn Lộc
Mã số: NT417990708
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chiều thứ 2, 4, chủ nhật tối 2 4 chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Bích Ngân
Mã số: NT465527966
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Là trợ giảng trung tâm tiếng anh AMA
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Cương
Mã số: NT1987506371
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có 9 năm kinh nghiệm dạy kèm, 7 năm kinh nghiệm dạy luyện thi đại học, có 4 năm kinh nghiệm dạy HSG, kinh nghiệm đứng lớp 8 năm.
Lịch rảnh: Sáng thứ 3 và các buổi chiều trong tuần từ 14h-->16h
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: Khóa 33)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Chí Thiện
Mã số: NT1392517480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối 3,5,7, CN
Ngành học: Toán Ứng dụng
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Hồ Phương Duy
Mã số: NT647903877
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối (2,4,5,6,7,cn)
Ngành học: Giá dục công dân- luật tư pháp
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Liễu Triều Quốc Nhật
Mã số: NT1147022120
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: cá buổi tối từ 6h30-9h30
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật hóa học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Hoài Thương
Mã số: NT2075547150
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: tối tất cả các ngày trong tuần,chiều thứ2,sáng thứ3 cả ngày thứ6
Ngành học: sư phạm tiếng anh
(khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Văn Hoàng Khang
Mã số: NT1638823185
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: sắp xếp
Ngành học: Công nghệ hoá học
(khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Đặng Thành Phát
Mã số: NT154278076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy gia sư 2 năm. LTĐH môn Toán 2017 1 em gia sư đặt 8,8
Lịch rảnh: Tối 2,4,6,CN và một số buổi chiều sắp xếp
Ngành học: Nông học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Hồng Hải
Mã số: NT648263616
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy kèm lớp 10, 11, 12 và luyện thi năm 2016, 2017
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Kim Ngân
Mã số: NT1617515652
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 tháng
Lịch rảnh: 2,4,6,8 từ 6h-9h
Ngành học: Luyện thi ielts
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm thị bích phượng
Mã số: NT1928929447
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: Khóa 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN VĂN NHÍ
Mã số: NT1513729643
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp theo hv
Ngành học: Hóa học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Bích Trâm
Mã số: NT273736095
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần vào buổi tối
Ngành học: Ngành Hóa Dược
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bích Tuyền
Mã số: NT455152950
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có 2 năm dạy thêm
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: Hệ thống thông tin
(khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Thu Thảo
Mã số: NT1558814592
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Dược học
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Tuyền
Mã số: NT1413515198
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 4, chủ nhật. Chiều các buổi trong tuần và tối thứ 7.
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Tiên
Mã số: NT247608023
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối t2 đến t6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Minh Thư
Mã số: NT1849297975
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối chủ nhật,t2,t3,t4,t5, t6
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lữ Trương Huỳnh Phương Đài
Mã số: NT1621461044
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: sáng các ngày trong tuần
Ngành học: Cử nhân Anh Văn
(khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Tú
Mã số: NT1994514199
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: 2,4,6,cn
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Hoàng Yến
Mã số: NT763195509
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: 2,4,sáng6
Ngành học:
(khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Vũ Văn Vịnh
Mã số: NT1298671875
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2 tới chủ nhật, sáng chiều thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Nghiem Tuan
Mã số: NT2100735151
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Tat ca buoi toi trong tuan
Ngành học: Tin hoc ung dung
(khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Bích Phượng
Mã số: NT1414645180
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: Khóa 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Trúc Phương
Mã số: NT866997332
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối và sáng các ngày trong tuần trừ sáng thứ 3 và ngày chủ nhật
Ngành học: Y Học Dự Phòng
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Bá Tuấn
Mã số: NT435890544
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 nam
Lịch rảnh: Tôi thu 2,3,4,5,6,7,chu nhat
Ngành học: Su pham tieng anh
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Minh
Mã số: NT134970412
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Quản Lý Môi Trường
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Kim Yến
Mã số: NT126140909
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh:
Ngành học: Sư phạm Tiểu học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kim Khánh
Mã số: NT1741622504
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Minh Ngân
Mã số: NT31288816
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dưới 1 năm
Lịch rảnh: Chiều T2-t6
Ngành học: Tiếng Anh
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Chúc Xuân
Mã số: NT1326332893
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã và đang dạy kèm 1 em lớp 10
Lịch rảnh: Chiều hoặc tối T7/Chủ Nhật, tối T5.
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Biên-Phiên dịch)
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Kiều Nương
Mã số: NT922477632
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy 3 năm cấp 1 và cấp 2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Âm Nhạc
(khóa: 2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Yến Nhi
Mã số: NT453685129
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Buổi chiều
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu
Mã số: NT837016250
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 3,5,7 chiều 2, 4, 5, 6
Ngành học: Sư phạm hoá
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Mã số: NT312544499
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 2-thứ 5
Ngành học: Ngành QTDV du lich và lữ hành
(khóa: khó 5 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn phương khác tú
Mã số: NT1689398220
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm tiếng anh
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thuỳ Thanh Thảo
Mã số: NT285371879
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã có kinh nghiệm đi dạy 3 năm . Hiện đang dạy các lớp 2,4,5,6,8,9
Lịch rảnh: Sáng : T2,t4,t5,t7,t7,Cn . Trưa chiều : t2,t3,t6,t7,cn. Tối : t3,t5,t6,t7,cn
Ngành học: Quản Trị Thông Tin Thư Viện
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Mỹ Dung
Mã số: NT1212775363
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:chưa
Lịch rảnh: sáng, chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: k8)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Việt Thái
Mã số: NT334085684
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Tiểu học
(khóa: 2014 - 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Minh Châu
Mã số: NT1145142073
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối cả tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Việt Thái
Mã số: NT630725562
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Tiểu học
(khóa: 2014 - 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiều Nhi
Mã số: NT614491218
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Kế Toán
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Văn Của
Mã số: NT2095850323
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1năm
Lịch rảnh: Buổi chiều 3,4,7 buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Thùy
Mã số: NT594340655
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối, chiều thứ 2, sáng thứ 6, cả ngày thứ 7
Ngành học: Sư phạm toán
(khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tuyết Ngân
Mã số: NT976736761
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6,7
Ngành học: Dược học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Lâm
Mã số: NT2111018151
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Không có
Lịch rảnh: Sáng :đa số là rảnh ( đôi lúc coa lịch thực hành nên không biết trước ạ ) chiều rảnh từ 5h đến tối
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN HOÀNG KHANG
Mã số: NT1432564270
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: SP Hóa, Hóa lý và Hóa lý thuyết
(khóa: Đại học K36 ĐHCT, Cao học K22 ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Mộng Tuyền
Mã số: NT1463855552
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều. Tối từ 8h-9h30
Ngành học: Văn học.
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
HUỲNH NGHUYỄN VŨ LINH
Mã số: NT1648189583
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10
Lịch rảnh: Chiều, tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán tin học
(khóa: 2002-2006)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chí Nguyện
Mã số: NT1428795860
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi sáng
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Như Hảo
Mã số: NT2008136223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều t2,t4,t5,t6,t7,Chu nhật và tất cả các buổi tối
Ngành học: Xét nghiệm Y học
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM THỊ CHÚC LY
Mã số: NT269050751
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: Khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
TRƯƠNG THỊ THU HUYỀN
Mã số: NT237058050
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Theo nghành hóa học nhưng cũng rất có kinh nghiệm trong việc dạy các em nhỏ cấp dưới. Vì cả gia đình theo truyền thống sư phạm nên rất muốn được dạy các bạn nhỏ. CÓ kinh nghiệm đi dạy kèm được 2 năm .
Lịch rảnh: Các buổi chiều, tối thứ 3,4,5,6,7,cn
Ngành học: Y ĐA KHOA
(khóa: K7)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đặng Tường Vy
Mã số: NT1153949332
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ro Phi Ah
Mã số: NT1561384615
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:7 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán Tin đại học Cần Thơ
(khóa: 31)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê thị khánh linh
Mã số: NT1027097991
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy thêm
Lịch rảnh: tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm hóa
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Phạm Bảo My
Mã số: NT248592434
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 3,5
Ngành học: Sự phạm Toán
(khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Văn Hoàng Khang
Mã số: NT1117168294
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: công nghệ hoá học
(khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Thị Thu Huyền
Mã số: NT1755755942
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: buổi tối từ thứ 3,4,5,6,7,8, cn
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 7)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm hữu hiếu
Mã số: NT27027121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Rãnh tối
Ngành học: Y học dự phòng
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tuyết Ngân
Mã số: NT222157951
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6,7
Ngành học: Dược học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Giang
Mã số: NT1513893052
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Tuỳ vào học sinh
Ngành học: Sư phạm Hoá học
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Minh Ngân
Mã số: NT539014037
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Không có
Lịch rảnh: Rảnh chiều t2-t6
Ngành học: Tiếng anh
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Trung
Mã số: NT1239847237
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối t2, t3. cả ngày t5
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Sánh
Mã số: NT604542372
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi chiều
Ngành học: Hoá học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thanh Tú
Mã số: NT1870832817
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: Thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Y Đa Khoa
(khóa: K43 (SV năm 1))
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Hữu Tài
Mã số: NT1290281964
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: Sáng mỗi tuần (trừ thứ 4 6) (lịch có thể thay đổi khi trường thay đổi)
Ngành học: Kỹ thuật phần mềm
(khóa: K13)
Thành tích:
Xem chi tiết
QUÁCH GIA HÂN
Mã số: NT1815771736
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 years
Lịch rảnh: tối t2 t3 t4 t5
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Quách Khả Tú
Mã số: NT806017471
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 years
Lịch rảnh: Tối T2, sáng T3, sáng T4.
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K40 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chí Nguyện
Mã số: NT571728210
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: Khóa k 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huynh Nguyễn Vũ Linh
Mã số: NT1254274023
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8
Lịch rảnh: Buổi chiều, tối
Ngành học: Toán tin
(khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thân KiM Thoa
Mã số: NT1655105206
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạy kèm toán tiếng việt 3, toán 6,9 và Vật lý 8
Lịch rảnh: Nguyên ngày thứ 2,4,6, sáng 3,5,7
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Chí Hải
Mã số: NT1855605539
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều các tuần
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Huyền Trâm
Mã số: NT2032572361
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều và tối các ngày: t2,t4,t6,t7
Ngành học: Sp Hóa Học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Văn Chức
Mã số: NT531331837
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy thêm cho các bé tiểu học ở quê
Lịch rảnh: 17h trở đi các ngày trong tuần
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tuyết Ngân
Mã số: NT1773199960
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 3,5,7, sáng 2,3,4,6
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật hoá học
(khóa: Khoá 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Mã số: NT408330731
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trang Đài
Mã số: NT579869422
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Sáng T2, T5, T6, T7 và Chủ nhật
Ngành học: Sư phạm tiếng Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Hoàng Duy
Mã số: NT40483836
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Tốt
Lịch rảnh: Thứ 2, Sáng Thứ 5, Chiều Thứ 6, Thứ 7 và Chủ Nhật
Ngành học: Sư Phạm Ngữ Văn
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Trúc Giang
Mã số: NT247527946
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy 5 năm tại trường THPT Hà Huy Giáp (3 khối 10, 11, 12), Ôn thi Bồi dưỡng HSG MTCT (môn Toán), Bồi Dưỡng HSG Violympic Toán. Đang học thạc sĩ ngành Lý luận và Phương pháp dạy học Bộ môn Toán (Khoa Sau đại học - trường ĐHCT)
Lịch rảnh: Chiều 3,4,5,6 Cả ngày thứ 7, chủ nhật và thứ 2 Tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: K34 - ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Thu
Mã số: NT533405817
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy tiếng anh lớp 3,4,5,9,12
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối 3,5,7
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Quách Khả Tú
Mã số: NT397699161
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 years
Lịch rảnh: Tối T2, sáng T3, sáng T4.
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K40 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Uyên
Mã số: NT690403304
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm tiếng Pháp - Ngôn ngữ Anh
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Vũ Cát Tường
Mã số: NT469864751
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Hơn 2 năm dạy kèm
Lịch rảnh: sáng 3,6,7,8 tối 3,4,6,7,8
Ngành học: Toán Học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diễm Hương
Mã số: NT379253402
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Hiện giờ là thứ 7 chủ nhật tại đang đi thực tập 2 tháng sau 2 tháng này rảnh nhiều hơn
Ngành học: Sư phạm hóa có B2 anh văn
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn ngọc tiên
Mã số: NT907352532
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: tối t2-6
Ngành học: ngôn ngữ anh
(khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Trung Long
Mã số: NT1066157550
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:jkh
Lịch rảnh: kjh
Ngành học: kj
(khóa: kj)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Tịnh
Mã số: NT1455223345
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thời gian linh hoạt
Ngành học: Sinh học
(khóa: K40)
Thành tích: Học lực giỏi
Xem chi tiết
Huỳnh Tấn Tài
Mã số: NT2098320833
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:8
Lịch rảnh: Thay đổi theo thời khóa biểu
Ngành học: Sư phạm Vật Lý
(khóa: 36)
Thành tích: Kèm được nhiều hs có tiến bộ
Xem chi tiết
Trần Minh Chí
Mã số: NT2137340288
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:5
Lịch rảnh: .
Ngành học: Hóa học
(khóa: 35)
Thành tích: .
Xem chi tiết
Phan Văn Hoàng Khang
Mã số: NT1873616059
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi tối các ngày trong tuần,sáng t3,chiều t4
Ngành học: Công nghệ hoá học
(khóa: k42)
Thành tích: sinh viên giỏi
Xem chi tiết
Trần Dịu Ái
Mã số: NT1461046974
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chiều và tối
Ngành học: Hóa học
(khóa: 40)
Thành tích: Học sinh giỏi trong các kỳ thi giỏi Sinh Học
Xem chi tiết
NGUYỄN HỮU TÀI
Mã số: NT876512139
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Trưa các ngày từ t3 tới thứ 6
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: K41)
Thành tích: Học sinh giỏi 12 năm, học lực xuất sắc qua các học kỳ ở trường đại học, học sinh giỏi cấp Tỉnh môn Toán lớp 11, năm 2016 có 1 em học sinh thi đại học môn toán được 9 điểm
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Kim Trang
Mã số: NT1409935893
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Kinh tế học
(khóa: 40)
Thành tích: Tốt nghiệp loại Giỏi
Xem chi tiết
NGÔ TRUNG ĐẲNG
Mã số: NT572636577
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:8 năm dạy kèm và dạy nhóm
Lịch rảnh: các buổi sáng thứ 2,3,5, , các buổi chiều: 2,3,4,5
Ngành học: sư phạm hóa học
(khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lang Thị Hoài
Mã số: NT790802981
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có gia sư lớp 5, 6
Lịch rảnh: Tất cả các tối và cuối tuần
Ngành học: Đhsp tiếng anh
(khóa: 2010_2014)
Thành tích: Tốt nghiệp loại khá. Có bằng b2 chuẩn châu âu
Xem chi tiết
Dương Quốc Phong
Mã số: NT401114788
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Sư phạm toán tin
(khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Tuyết Minh
Mã số: NT1518454066
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối t2,3,5. Chiều t2 đến t6
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Long
Mã số: NT602208626
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã có kinh nghiệm dạy kèm được 5 năm, giúp học sinh yếu, TB lấy lại được kiến thức, bám sát cách ra đề thi,....
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp lại
Ngành học: Sư Phạm Toán Học
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Phượng
Mã số: NT1290285654
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kình nghiệm
Lịch rảnh: Rảnh tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: 39)
Thành tích: Học sinh giỏi 12 năm liền,
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bảo Trang
Mã số: NT478380947
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi trưa tất cả ngày trong tuần, buổi tối T5, T6, T7.
Ngành học: SP. Vật lý
(khóa: 2015-2019)
Thành tích: Học lực hiện tại đạt loại giỏi, từng tham gia học tập trong đội tuyển thi Olympic Vật lý sinh viên năm 2017
Xem chi tiết
Thái Thị Hồng Đoan
Mã số: NT1244079975
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2,4,6
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 2011-2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Hoài
Mã số: NT1590268678
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 40)
Thành tích: Nhận giấy khen của BGH Trường Đại học vì có thành tích học tập tốt năm học 2016 -2017
Xem chi tiết
Nguyễn Đặng Tường Vy
Mã số: NT979296678
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Toán
(khóa: 41)
Thành tích: Từng học chuyên toán cấp 3.
Xem chi tiết
Trần Như Quỳnh
Mã số: NT669870223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Xét Nghiệm Y Học
(khóa: Khoá 39)
Thành tích: Sinh viên giỏi toàn khoá
Xem chi tiết
Phan Gia Huệ
Mã số: NT1770792446
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh kiệm dạy thêm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2-3-4-6-7-CN
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: Khoá 40)
Thành tích: Chuyên giảng dạy các môn Tiêtu học- Tin học
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Hương
Mã số: NT310936475
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối,chiều 2,4,6
Ngành học: sư phạm tiểu học
(khóa: 2015-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thạch Gia Bảo
Mã số: NT617591951
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã làm gia sư được 2 năm.
Lịch rảnh: Tất cả các buổi
Ngành học: SƯ PHẠM VĂN
(khóa: K40)
Thành tích: Học lực xuất sắc. Từng thi học sinh giỏi toán, văn và sinh học. Đạt giải 3 học sinh giỏi văn cấp tỉnh và giải khuyến khích học sinh giỏi Toán cấp huyện.
Xem chi tiết
Dương Hoàng Huy
Mã số: NT1151672289
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: y đa khoa
(khóa: khóa 9)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thảo Nghĩa
Mã số: NT1440394751
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Sp ngữ văn + chứng chỉ dạy tiểu học
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Kim Quyền
Mã số: NT2108778633
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: buổi chiều tối tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: sư phạm Vật Lý
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Quang Lỉnh
Mã số: NT750755040
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Tối thứ 2 4 6 và các buổi sáng/chiều từ thứ 2 - thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Bích Tuyền
Mã số: NT2119787995
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi trưa và tối
Ngành học: Dược sĩ đại học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Nữ
Mã số: NT979658954
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm làm gia sư.
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 2014- 2018)
Thành tích: Là sinh viên loại giỏi
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Mã số: NT1951832022
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 2 4 5 buổi chiều or tối hay sáng và tối thứ 3
Ngành học: Quản Trị DVDLLH
(khóa: khóa 5 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thảo Trang
Mã số: NT930708928
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều thứ 3, sáng thứ 7, sáng chiều chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp, sư phạm tiếng Anh
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tấn Thắng
Mã số: NT427160924
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn
(khóa: 42)
Thành tích: Học lực giỏi
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Ly
Mã số: NT1759340945
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Khoa học môi trường
(khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Huỳnh Hoa
Mã số: NT1569170082
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạy kèm từ 2016 đến nay
Lịch rảnh: rảnh từ sáng thứ 3 đến chiều thứ sáu
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh
(khóa: K40)
Thành tích: C1 VSTEP
Xem chi tiết
Vũ Hoàng Anh
Mã số: NT533984699
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2,4,6,7,cn. Và các buổi khác.
Ngành học: Sư phạm Sinh Học
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mộng Tuyền
Mã số: NT1407781986
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có kinh nghiệm dạy toán và vật lý lớp 7
Lịch rảnh: rảnh các buổi tối, ưu tiên tối 2 4 6
Ngành học: SP Vật Lý
(khóa: K42)
Thành tích: học sinh giỏi 12/12, sinh viên giỏi, đội tuyển olympic lý của trường
Xem chi tiết
Võ Hoàng Anh Thư
Mã số: NT2139675807
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,3, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm hóa học
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Anh
Mã số: NT278639575
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: 2014-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn ngọc tiên
Mã số: NT2131517925
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:7
Lịch rảnh: tối trong tuần
Ngành học: ngôn ngữ anh
(khóa: 38)
Thành tích: SV 5 tốt cấp trường
Xem chi tiết
Lâm Triều Phú
Mã số: NT678023649
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã và đang dạy lớp 10, 11, 12. giáo viên của trung tâm Thành Đạt
Lịch rảnh: sáng tất cả các ngày. Chiều tất cả các ngày.Toi thu 2 4 6
Ngành học: Sự phạm Vật Lý
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy Vy
Mã số: NT1090664210
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần trừ sáng thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: 2014-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị mộng tiên
Mã số: NT571105310
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2,5,7,cn
Ngành học: ngôn ngữ anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Thảo
Mã số: NT1763271877
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Buổi chiều T3,T4,T5,T7,CN buổi tối T2 T3 T5 T7 và CN và các buổi sáng trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thảo Chinh
Mã số: NT1676460113
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả ngày thứ 2,6,7,8. Sáng thứ 3,4,5
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kim Thuỳ
Mã số: NT1852115481
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã bắt đầu đi dạy từ năm 2 Đại học.
Lịch rảnh:
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN LÂM THÙY DƯƠNG
Mã số: NT1379622863
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi trong tuần
Ngành học: cao học Vật lý lý thuyết và vật lý toán
(khóa: 2015-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị mộng tiên
Mã số: NT276707838
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2,4,6,7,cn
Ngành học: ngôn ngữ anh
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Kim Út
Mã số: NT1261033321
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy các lớp 3,4,5,6,7,8,9 và ôn cho các học viên của trung tâm với giáo trình tiếng anh Lets go, Fam, More, Ket, Pet
Lịch rảnh: Sáng, chiều t2-t6, chiều T7, CN
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: K41)
Thành tích: 12 năm HSG
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Anh
Mã số: NT1021141235
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Trống tất cả
Ngành học: Sư phạm toán học
(khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Xiễm
Mã số: NT455539136
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối và chiều trong tuần
Ngành học: Sư phạm Vật lí
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Thúy Diễm
Mã số: NT2142991738
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: 2 năm dạy kèm toán và Tiếng Anh
Lịch rảnh: Không cố định, có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: K41)
Thành tích: Điểm trung bình học kì:3.2
Xem chi tiết
Phan Thị Hương Giang
Mã số: NT2007602440
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2,4,6 sáng 3,5,7
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: K41)
Thành tích: Học sinh giỏi 12 năm liền
Xem chi tiết
Huỳnh Trương Nhật Minh
Mã số: NT283690326
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 3-5-7 và chủ nhật.
Ngành học: Dược
(khóa: 8)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Thơn
Mã số: NT645072968
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã từng dayj ở trường THCS trong 2 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong ngày
Ngành học: Ngôn ngữ anh
(khóa: khóa 37 trường Đại học Cần Thơ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phương Thảo
Mã số: NT356452921
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn văn quỳnh
Mã số: NT987858181
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6,7,cn
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 2014-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Hoàng Huy
Mã số: NT1630827097
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần (18h- 22h)
Ngành học: Quản lý công nghiệp ( đại học Cần Thơ) khóa 38
(khóa: 2012-2016)
Thành tích: Trợ giảng lớp đại học. Dạy kèm các lớp 3. Luyện thi lớp 9 lên 10 môn toán. Dạy hóa lớp 9, 10
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Hân
Mã số: NT974929732
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Thỏa thuận
Ngành học: Toán ứng dụng
(khóa: khóa 38)
Thành tích: học sinh giỏi cấp 2,3đã dạy nhiều học sinh tiến bộ vượt bậc
Xem chi tiết
Nguyễn Triệu Phú
Mã số: NT1688010017
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần sau 6h30
Ngành học: Công nghệ sinh học
(khóa: 39)
Thành tích: tốt nghiệp loại giỏi với GPA 3.36, IELTS 5.5 với điểm speaking là 6.5
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Hoài
Mã số: NT2145761628
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm đi dạy Toán cấp 2, từng dạy kèm Sinh học 12
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học
(khóa: 40)
Thành tích: Đạt giấy khen học sinh giỏi do Ban Giám hiệu trường ĐHCT khen tặng
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diễm Hương
Mã số: NT122253061
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy hóa cấp 2,3
Lịch rảnh: Hiện giờ có thể sắp lịch linh động theo học viên
Ngành học: Sư Phạm Hóa
(khóa: K40)
Thành tích: Dạy hóa cấp 2 ,3
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Mã số: NT1240436860
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diễm Quyên
Mã số: NT1208126991
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: 2,3,4,5,6
Ngành học: Việt Nam Học
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lương Cẩm Tú
Mã số: NT254313130
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng,chiều 3.5.6
Ngành học: Cử nhân anh
(khóa: 2)
Thành tích: Dạy tốt
Xem chi tiết
Diệp phương bảo ngọc
Mã số: NT1223624945
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi chiều trong tuần từ 5h - 8h
Ngành học: Điều dưỡng
(khóa: 2017-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Tân
Mã số: NT1313988658
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi chiều tròng tuần, sáng 3
Ngành học: Sư Phạm Toán
(khóa: 40)
Thành tích: HSG cáp tỉnh, sinh viên xuất sắc
Xem chi tiết
Đặng Thị Thùy Sương
Mã số: NT1581112470
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tất cả ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm hóa
(khóa: K38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Văn Lạc
Mã số: NT911909898
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Thỏa thuận với học sinh
Ngành học: Sinh Học
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trung Toàn
Mã số: NT1567008071
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Kèm bạn lúc ôn thi đại học lớp 12
Lịch rảnh: Thương lượng với người học
Ngành học: Dược
(khóa: K43)
Thành tích: Khuyến Khích Máy Tính Cầm Tay Lớp 12, Giải Ba Violympic Toán Cấp Thành Phố lớp 12
Xem chi tiết
Đặng Kim Hiếu
Mã số: NT439487060
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối và cả ngày chủ nhật
Ngành học: Công nghệ thực phẩm
(khóa: 2017)
Thành tích: Tốt nghiệp xuất sắc
Xem chi tiết
Ngô Gia Bảo
Mã số: NT607836823
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: Văn Học
(khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Châu Quỳnh Vương
Mã số: NT474979415
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kem
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Tài chính
(khóa: 2014)
Thành tích: Thạc sĩ Tài chính
Xem chi tiết
Đoàn Thị Trúc Linh
Mã số: NT27836512
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chủ nhật, thứ 2, thứ 4, thứ 6, thứ 7
Ngành học: Sư phạm Vật lý
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ
Mã số: NT57600044
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng 23456
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh k39
(khóa: 39)
Thành tích: 12 năm liền là học sinh giỏi, ôn thi bằng A Anh văn đạt tỉ lệ đậu 90%. Học sinh tiến bộ dần khi học, từ học sinh Trung bình lên Giỏi.
Xem chi tiết
Đinh Hoàng Huy
Mã số: NT1103276157
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần từ thứ 2 đến thứ 7. Chủ nhật rảnh cả ngày
Ngành học: Quản lý công nghiệp _ Đại học Cần Thơ
(khóa: 38)
Thành tích: Đã từng dạy ôn thi lớp 9 lên 10 môn toán. Dạy luyện thi lại lớp 10 môn toán. Dạy hóa lớp 9 lên lớp 10.
Xem chi tiết
Trương Hồ Minh Châu
Mã số: NT1309456530
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: T2,4,6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K43)
Thành tích: Là học sinh chuyên hóa
Xem chi tiết
nguyễn thị bích duyên
Mã số: NT1761085392
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: buổi tối
Ngành học: sư phạm anh văn
(khóa: k37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Truong Kim Khoa
Mã số: NT1915979036
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều t2-t6
Ngành học: Ngôn ngữ Anh
(khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dư Thị Huỳnh Như
Mã số: NT1758374695
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:7 năm
Lịch rảnh: Thứ 7, chủ nhật, thứ 2, tối 4, tối 6
Ngành học: Ngôn ngữ anh, sư phạm tiếng pháp
(khóa: 2017, 2004)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Hồ Minh Châu
Mã số: NT55060478
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: T2,4,6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: K43)
Thành tích: Là học sinh chuyên hóa
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Đông
Mã số: NT2083077618
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: rảnh từ thứ 2 tuần sau cho đến 2/1/2018
Ngành học: Quản lý công nghiệp
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHAN THỊ NHI
Mã số: NT1571602603
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: 2 4 6 cn
Ngành học: Ngôn ngữ pháp
(khóa: k40)
Thành tích: Trung Bình Khá
Xem chi tiết
Vỏ Thị Huyền My
Mã số: NT1241133539
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng đi dạy thêm
Lịch rảnh: Từ t2-t6
Ngành học: Dược
(khóa: 2015-2018)
Thành tích: Những năm trung học phổ thông thích học và học tốt môn hóa
Xem chi tiết
Lê Thị Mộng Cầm
Mã số: NT1560796883
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối các buổi
Ngành học: Quản Lí Đất Đai
(khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ung Thanh Ngân
Mã số: NT361413108
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2,5,6 thứ7 chủ nhật
Ngành học: Giáo dục tiểu học
(khóa: Khoá 41)
Thành tích: Đạt loại giỏi qua các học kì.12 năm là học sinh giỏi.đạt giải khuyến khích học sinh giỏi văn cấp tienh năm 11
Xem chi tiết
Lê Hoàng Nhật Thủy
Mã số: NT1589927385
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Trao đổi
Ngành học: sp vật lí
(khóa: k39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Huỳnh My
Mã số: NT613849706
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi tối
Ngành học: Giáo dục Tiểu học
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Huyền Trân
Mã số: NT360405797
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ 2-7
Ngành học: Sư phạm Anh Văn
(khóa: 38)
Thành tích: Dạy kèm cho nhiều học sinh tiến bộ
Xem chi tiết
Nguyễn Cẩm Nhung
Mã số: NT364759888
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1,5 năm
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm tiếng anh
(khóa: 41)
Thành tích: Kết quả tốt thu được từ hs: dạy dễ hiểu, dạy nhiều kiến thức giúp hs rèn luyện kĩ năng hs cần
Xem chi tiết
Phạm Thị Cẩm Tú
Mã số: NT704696592
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2,4,6
Ngành học: Y đa khoa
(khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huỳnh Như
Mã số: NT213465157
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh
(khóa: 41)
Thành tích: 12 năm liền là Học sinh giỏi. 5 năm liền đạt danh hiệu Học sinh giỏi Ngữ văn cấp tỉnh. Luôn thuộc top điểm cao trong lớp Đại học. Duy trì học lực giỏi.
Xem chi tiết
Trần Thị Hằng Ni
Mã số: NT492989688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy kèm vật lý lớp 10
Lịch rảnh: tối 2,4,6,chủ nhật
Ngành học: Sư phạm vật lý
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Yến Nhi
Mã số: NT644850706
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi sáng trưa và tối trừ tối thứ 2 và 4
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh
(khóa: 40)
Thành tích: sinh viên giởi
Xem chi tiết
Phạm Thị Trúc Mai
Mã số: NT460900358
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: tối thứ 4, chủ nhật chiều thứ 3,5,7
Ngành học: Sư phạm Hóa học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Linh
Mã số: NT1331717240
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: t2, t3,t4,t5,t6,t7,cn
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật hóa học
(khóa: k40)
Thành tích: khá
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Phương
Mã số: NT1803806980
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: sáng t2,t3,t4,t5,t6,t7,cn. Chiều t2,t3,t4,t5,t6,t7,cn
Ngành học: Sư phạm sinh học
(khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tấn Thành
Mã số: NT1998517754
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1.5
Lịch rảnh: tối thứ 2 đến chủ nhật,chiều thứ 4, 5, 6 ,7, CN
Ngành học: Sư phạm Tin học
(khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ
Mã số: NT720566510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: Sáng và trưa thứ 2, 4,5,6,7,chủ nhật
Ngành học: SƯ PHẠM VẬT LÝ
(khóa: 39)
Thành tích: giỏi
Xem chi tiết
HUỲNH PHÚC DUY
Mã số: NT1594899693
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 nam
Lịch rảnh: Các buổi tối từ 18h00 đến 21h00 từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Việt Nam Học
(khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lương Thị Thế Trân
Mã số: NT107848694
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: SP tin
(khóa: 42)
Thành tích: HS khá
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hải Yến
Mã số: NT302327656
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã dạy lớp 7, 8
Lịch rảnh: các buổi tối và tùy lịch học
Ngành học: Sư phạm Toán học
(khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Hoài Thương
Mã số: NT46654
Giới tính: nữ
Kinh nghiệm:từng dạy cho bé
Lịch rảnh: tất cả buổi tối và cả ngày thứ 5.chủ nhật
Ngành học: sư phạm tiếng anh
(khóa: 2016_2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hứa Kim Dung
Mã số: NT35363
Giới tính: nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2, 3, 5, chủ nhật. Trưa thứ 2, 3, 5. Tối thứ 5
Ngành học: Thông tin học
(khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ
Mã số: NT34234
Giới tính: nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 9h thứ 2, 4,5,6,7,chủ nhật
Ngành học: SƯ PHẠM VẬY LÝ
(khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
000450214
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Tuần trước
Tháng này
Tháng trước
Tất cả
126
922
1048
440796
16395
18934
450214