Các lớp học mới

gia-o-via-n-na-anh-v-n-la-p-25
ĐÃ GIAO==Ngày: 6/6/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT615📚 📚Môn: Lớp 4( av)📚 📚SL: 2📚 📚Tuần: 3b/ tuần.📚 📚Lịch rảnh: dạy...
gia-o-via-n-nam-na-da-y-la-p-3
ĐÃ GIAO==Ngày: 4/6/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT614📚 📚Môn: Lớp 3( toán+tv)📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 7b/ tuần.📚 📚Lịch rảnh:...
gia-o-via-n-na-nam-la-p-toeic-550
ĐÃ GIAO==Ngày: 4/6/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT613📚 📚Môn: TOEIC 550📚 📚SL: NHÓM📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-toa-n-la-p-19
ĐÃ GIAO==Ngày: 3/06/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT612 📚 📚Môn: LỚP 10 TOÁN 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-nam-da-y-la-p-1
DA GIAO==Ngày: 1/06/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT611 📚 📚Môn: LỚP 1 (TOÁN+TV CHỦ YẾU) và ôn av trong...
gia-o-via-n-nam-na-toa-n-la-p-8
DA GIAO==Ngày: 25/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT610 📚 📚Môn: LỚP 8 TOÁN 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-la-p-22
Đã GIAO==Ngày: 25/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT609 📚 📚Môn: LỚP 3 TOÁN+TV+AV 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/...
gia-o-via-n-na-da-y-nga-v-n-la-p-6
ĐÃ GIAO==Ngày: 20/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT608 📚 📚Môn: LỚP 6 ngữ văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
sinh-via-n-na-nam-da-y-la-p-12
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT607 📚 📚Môn: LỚP 12 anh văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-toa-n-la-p-18
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT606 📚 📚Môn: LỚP 10 Toán 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
sinh-via-n-na-va-t-la-la-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT605 📚 📚Môn: LỚP 10 Vật Lý 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
gia-o-via-n-na-anh-v-n-la-p-24
DA GIAO==Ngày: 18/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT604 📚 📚Môn: LỚP 9 Anh văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-nga-v-n-la-p-9
ĐÃ GIAO==Ngày: 13/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT603 📚 📚Môn: LỚP 8 ngữ văn 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-la-p-13
ĐÃ GIAO==Ngày: 13/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT602 📚 📚Môn: LỚP 8 av thí điểm 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/...
sinh-via-n-na-anh-v-n-la-p-8
ĐÃ GIAO==Ngày: 12/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT601 📚 📚Môn: LỚP 8 av thí điểm 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/...
gia-s-na-da-y-la-p-2
ĐÃ GIAO==Ngày: 11/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT600 📚 📚Môn: LỚP 1 ( chủ yếu toán+tv, nếu biết tiếng anh...
gia-o-via-n-na-anh-v-n-la-p-23
ĐÃ GIAO==Ngày: 09/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT599 📚 📚Môn: LỚP 5 av 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-tia-ng-pha-p-la-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 09/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT598 📚 📚Môn: LỚP 10 TIẾNG PHÁP 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/...
sinh-via-n-na-da-y-ha-a-la-p-13
ĐÃ GIAO==Ngày: 09/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT597 📚 📚Môn: LỚP 12 HÓA 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
gia-o-via-n-na-ha-a-la-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 04/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT596 📚 📚Môn: LỚP 9 Hóa 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 2_3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-la-p-21
DA GIAO==Ngày: 04/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT595 📚 📚Môn: LỚP 6 ( TOÁN+ vật lý) 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần: 3b/...
gia-s-na-da-y-la-p-1
ĐÃ GIAO==Ngày: 03/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT594 📚 📚Môn: LỚP 1 ( TOÁN+TV chủ yếu) biết av thì dạy...
gia-o-via-n-na-tia-ng-hoa-gt
ĐÃ GIAO==Ngày: 03/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT593 📚 📚Môn: Tiếng Hoa Giao tiếp 📚 📚SL:...
gia-o-via-n-na-tia-ng-hoa
ĐÃ GIAO==Ngày: 03/05/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT592 📚 📚Môn: Tiếng Hoa Giao tiếp 📚 📚SL: 1 📚 📚Tuần:6b/...

Tin nổi bật

khai-gia-ng-la-p-ha-c-ngoa-i-nga-anh-hoa-ha-n-15-10-18
THÔNG BÁO MỞ CÁC LỚP 15/10Giảm 5-10% cho 20hv đk trước. 1) T. ANH GIAO TIẾP2) T. HOA Vỡ Lòng3) T. Hàn vỡ lòng LỊCH HỌCNhóm 1: T2 & 5, 6:...
cho-thua-pha-ng-da-y-ha-c-tha-i-va
THÔNG BÁO: ĐẠI HẠ GIÁ CHO CÁC BẠN  GIA SƯ - 1 BUỔI/ 90P: 20K - ĐIỆN 3K/1 BUỔI - NƯỚC UỐNG, DỤNG CỤ, BÀN GHẾ: DẠY 2 NHÓM TÍNH 50K - DẠY TỪ 3 NHÓM TRỞ...
video-gia-i-ba-i-ta-p-ha-a-ha-c-hay
https://youtu.be/kY4mNsiHglQ
tha-ng-ba-o-va-via-c-cha-n-nguya-n-va-ng
Tuyển sinh 2018: Thí sinh chỉ được điều chỉnh nguyện vọng một lần Thứ Tư, 14/03/2018 (HQ Online)- Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), mỗi...
>

Quy định của Trung tâm

Xác minh sự cố:

  1. Lỗi từ phụ huynh học sinh: phụ huynh có việc đột suất, hạ mức lương như đã thỏa thuận với trung tâm gia sư Cần Thơ, tự ý thay đổi giờ dạy, bệnh tật, tai nạn, dẫn tới gia sư không nhận được lớp dạy. Lỗi từ trung tâm gia sư hoặc từ học sinh, phụ huynh (phải có xác minh của phụ huynh hoặc học viên trên giấy giới thiệu).
  2. Lỗi từ giáo viên, gia sư dạy không tốt, dạy không đủ giờ, dạy học sinh không hiểu, có thái độ gây phản cảm với phụ huynh hoặc học viên dẫn tới việc mất lớp mà trung tâm đã giao cho ban đầu.
  3. Lỗi do gia sư, giáo viên tự ý bỏ lớp, tự ý đòi tăng lương, giảm giờ dạy, thay đổi buổi dạy khác với yêu cầu lịch dạy của học sinh hoặc học sinh không học được, cố ý nhận lớp rồi từ chối do lý do cá nhân hoặc gia đình để không dạy,,, dẫn tới mất lớp hoặc có trục trặc mà không báo trung tâm để có hướng giải quyết.
  4. Những lớp dạy sau 1 tháng có bất cứ lí do gì về phụ huynh, học sinh, hoặc gia sư mà không tiếp tục dạy và học nữa thì trung tâm không còn trách nhiệm.

Hướng giải quyết:

  1. Trung tâm gia sư cần thơ sẽ đổi cho bạn một suất dạy tương ứng với mức học phí mà bạn nhận, làm sao cho phù hợp với năng lực, trình độ, lịch rảnh, địa điểm phù hợp để nhận lớp nhất. Hoặc trung tâm chưa có lớp phù hợp để đổi cho gia sư thì sau 30 ngày sẽ được hoàn phí lại 100% tính từ ngày nhận lớp
  2. Trung tâm sẽ không hoàn lại số tiền như ban đầu đã đóng. Trường hợp lớp giao lại gia sư khác được thì  phí hoàn lại là là ¼ số phí hoa hồng 40% ban đầu đã giao.
  3. Trung tâm gia sư Thơ sẽ hoàn toàn không hoàn phí và không giải quyết với bất kì trường hợp nào mà gia sư cố ý làm mất lớp của trung tâm.


Lớp trực tiếp của bên trung tâm nhà:


- Gia sư, giáo viên lần đầu tiên nhận lớp trung tâm thì thu phí 40%/lương tháng đầu tiên
- Gia sư, giáo viên nhận lớp từ lần hai trở đi chỉ đóng 40% =chuyển thẻ trực tiếp qua tài khoản agribank 7502.205.052.770 để nhận lớp

 

 

Lưu ý: mất phiếu quy định này và biên lai thu tiền không giải quyết. Đặc biệt khi gia sư, giáo viên lại gặp phụ huynh phải xuất trình giấy giới thiệu

 

TÀI KHOẢN: NGUYỄN NGỌC TIÊN : 7502.205.052.770 AGRIBANK

Danh sách gia sư

Huỳnh Trung Long
Mã số: GS2384
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Không có
Lịch rảnh: Thương lượng
Ngành học: Cao học Hệ thống thông tin (khóa: K22)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huỳnh Minh Thiện
Mã số: NT482355578
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K45)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Vũ Phương Khanh
Mã số: NT526651081
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Răng hàm mặt (khóa: Khóa 43 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Triệu Thị Việt Trinh
Mã số: NT1743800980
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trog tuần và full thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: 2019-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trang Thị Hiền
Mã số: NT609461470
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa dạy nhiều nhưng khi nhận sẽ dạy tốt.
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần.
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phạm Uyển Nhã
Mã số: NT2081893941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm các e tại nhà
Lịch rảnh: E rãnh cả ngày từ đây đến 9/9 e mới có lịch hc của trường ạ
Ngành học: Y đa khoa (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị tuyết kha
Mã số: NT74975733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Lan Uyên
Mã số: NT2141925989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng và chiều các ngày trong tuần, ngày thứ bảy và Chủ nhật còn rảnh nhiều giờ
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
QUÁCH NGỌC TÙNG NGÂN
Mã số: NT111368239
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y ĐA KHOA (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Thư
Mã số: NT1173265659
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ2 ,thứ 3, chủ nhật, chiều thứ 7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chiêm Hoàng Uyên
Mã số: NT875883429
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh Học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ hoàng phúc
Mã số: NT72306761
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều và tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Thị Kim Thu
Mã số: NT341830005
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: T2-CN: 15h-20h
Ngành học: y đa khoa (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nguyên
Mã số: NT1478342358
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng. Tối 3-5-Cn. Rảnh thứ 6-7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Ngọc Nhi
Mã số: NT1210229472
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Anh Thư
Mã số: NT1279119316
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều 2 4 6 thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Thảo Nhi
Mã số: NT1325462049
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Tối thứ 3 5 6 7 chủ nhật
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K5)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG MỸ PHƯƠNG
Mã số: NT73721055
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: SÁNG THỨ 7, SÁNG CHỦ NHẬT, SẮP XẾP HỌC VIÊN
Ngành học: CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TIẾNG ANH (khóa: K322012)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Lít
Mã số: NT2106996480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Sắp lịch với học viên
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Lành
Mã số: NT243538469
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy gia sư 4 năm. Dạy tại trung tâm Anh ngữ 3 năm
Lịch rảnh: thứ 2 (rảnh sáng chiều), thứ 3 (rảnh sáng chiều), thứ 4 (rảnh sáng chiều) thứ 6 (rảnh sáng chiều)
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Kim Dương
Mã số: NT13054456
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: T2 9h30-21h, T4 9h30-21h, T6, T7 9h30-21h, Cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Mỹ Dung
Mã số: NT312374486
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ hai, ba, tư và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Thanh Ngân
Mã số: NT73730290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:hơn 2 năm
Lịch rảnh: sáng t2, tối 2,4,6, ngày t7,cn
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mai Cẩm Giang
Mã số: NT1255644692
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: 246
Ngành học: Y (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mộng Tuyền
Mã số: NT1340475513
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sắp xếp với học viên
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thiện
Mã số: NT23339824
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Trống các tối trong tuần
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Phương Thảo
Mã số: NT1439637448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có 4 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Cử nhân hóa (khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Hồng Trang
Mã số: NT1280712078
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm kinh nghiêm.
Lịch rảnh: Thứ 3, 5, và các tối trong tuần.
Ngành học: Sư Phạm Toán (khóa: Khoá 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy
Mã số: NT142101332
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư tại nhà học sinh và dạy thêm tại nhà
Lịch rảnh: Tất cả trừ 18h - 19h30 thứ 4 và 6
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2010 - 2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Ngọc Hằng
Mã số: NT665884132
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có một năm kinh nghiệm dạy anh văn
Lịch rảnh: từ thứ 2 - thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Hồng Thuỷ
Mã số: NT1803785688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có kinh nghiệm dạy được 4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phương Đức
Mã số: NT226467890
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Phương Thanh
Mã số: NT555598144
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2-7
Ngành học: Vật lý kĩ thuật (khóa: 2018-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT207632979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Ang
Mã số: NT844907217
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm rưỡi
Lịch rảnh: Tối 2,4,6 và các buổi sáng chiều trong tuần
Ngành học: Công nghệ sau thu hoạch (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Thị Tường Vi
Mã số: NT1280511637
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng+chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Thu Hà
Mã số: NT984690074
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2, thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 6, thứ 7, chủ nhật, và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Thúy Vi
Mã số: NT458647294
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp với hs
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
HỨA HỮU BẰNG
Mã số: NT245305626
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: Hóa Dược (khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Hồng Tuyền
Mã số: NT1012996941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Hiển
Mã số: NT1757011035
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm hóa 10, 11, 12 và luyện thi
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT877547168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối 23456
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thùy Trang
Mã số: NT1943092485
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 15-21h, từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Thị Thạch Thảo
Mã số: NT1617896800
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Trường Giang
Mã số: NT1762436442
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: Đại học dược (khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc Hân
Mã số: NT2135112593
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, t7, cn, chiều thứ 3, chiều thứ 6 và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Phương
Mã số: NT993560922
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Diệu
Mã số: NT1802463972
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Kim Thư
Mã số: NT1077936242
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 2,3,6,7,chủ nhật
Ngành học: Luật (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Linh Xuân Nghi
Mã số: NT1553888510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thỏa thuận với phụ huynh
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Nguyên
Mã số: NT1040922894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm
Lịch rảnh: Tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Thi
Mã số: NT810813053
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 3, 5, 7
Ngành học: Sư phạm tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nguyễn Xuân Lan
Mã số: NT1644076442
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Hồng Huế
Mã số: NT1727844387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, chủ nhật. Tối 3, 4,5,6,7 từ sau 7h30. Ngày thứ 6,7, chủ nhật
Ngành học: Biên phiên dịch Tiếng Anh (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Chung Quốc Khánh
Mã số: NT578121317
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: rảnh hầu hết các ngày trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp (khóa: 2014 - 2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Mã số: NT1414103087
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Gia sư 4 năm
Lịch rảnh: Free
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đường Quế Anh
Mã số: NT1536063894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7 Tối 2,4,6
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin (khóa: K42 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Thu Huyên
Mã số: NT741193076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần.
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: Đã tốt nghiệp)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Lắc Pho
Mã số: NT947927069
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2,5 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lí (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ kim Qui
Mã số: NT357092401
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Trên 20 năm
Lịch rảnh: Các ngày thứ 4,5,6,7
Ngành học: Toán,Lý (khóa: 1980_1984)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mỹ Tiên
Mã số: NT874210606
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối 2,4,6
Ngành học: Dược (khóa: 2016-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hiền Diệu
Mã số: NT324521762
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ bảy, chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Phước Tấn Tài
Mã số: NT1525844559
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã từng dạy ở CLB trẻ em đường phố Tp. Cần Thơ
Lịch rảnh: Sáng và chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Công nghệ Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Như
Mã số: NT883966901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm tin (khóa: 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Trường An
Mã số: NT1335735643
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Quyên
Mã số: NT1800134131
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, thứ 7, CN ban ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT1486222733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: sư phạm pháp văn (khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Mỹ Duyên
Mã số: NT1569232361
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2 đến sáng thứ 7
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Diễm My
Mã số: NT618381505
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối sau 17h
Ngành học: Văn học (khóa: 5)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiện Võ
Mã số: NT1553707092
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi tối cả tuần , cả ngày thứ 7 vs chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Như Ý
Mã số: NT472434313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối 3,5,7 + chiều 2,4,6+cả ngày t7,CN
Ngành học: Kế toán (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT1946287989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng: thứ 2,4,6 và chủ nhật) Chiều: thứ 5, chủ nhật và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Bảo
Mã số: NT32192174
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Từ năm 2 đến bây h
Lịch rảnh: Ib với phụ huynh
Ngành học: SP Hóa Học (khóa: K41 ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Văn Minh Nhựt
Mã số: NT1164484283
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Từ thứ hai đến thứ sáu hàng tuần. Sáng: 8h - 11h30. Chiều: 5h30 - 9h
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn tuyết nhi
Mã số: NT901027764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi trong tuan
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thanh Ngân
Mã số: NT412245682
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Ngọc Hương
Mã số: NT579440484
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy gia sư từ lớp 1-5 trong thời gian sinh viên và có kinh nghiệm đứng lớp dạy lớp 3 trường Tiểu học An Lạc quận NK, Cần Thơ.
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Giáo dục Tiểu Học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Linh
Mã số: NT213725416
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối từ t2 đến t6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hữu Minh
Mã số: NT1501428055
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối thứ 2 - thứ 7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Kiểm toán (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bích Tuyền
Mã số: NT375073121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối 357CN
Ngành học: Quản Trị Du Lịch (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Trúc Giang
Mã số: NT721170695
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Bàn bạc với phụ huynh
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tuẩn
Mã số: NT1944034743
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1năm 8 tháng
Lịch rảnh: Các chiều, tối hàng ngày.
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Ngọc Khá
Mã số: NT1247005030
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 234567cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Uyên
Mã số: NT583226343
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 2014 - 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kim Hoài Trang
Mã số: NT1661368395
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Thuỷ
Mã số: NT1438045643
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Huệ Hạnh
Mã số: NT361162671
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học: (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Thanh Ngân
Mã số: NT1309119438
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy lớp 1, lớp3
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Luật (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Kim Thanh
Mã số: NT2125984492
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần + buổi chiều các ngày thứ 3, thứ 5, thứ 6 và chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT152868475
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Rảnh từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thái Nguyễn Mỹ Anh
Mã số: NT342512468
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: sáng và chiều từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Anh văn, sư phạm Ngữ Văn (khóa: K41, k37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Tú Huỳnh
Mã số: NT1954399405
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Chiều các thứ 2, 5, 6, 7, cả ngày thứ 4 và tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vương Gia Bảo
Mã số: NT1811162632
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm Vật lý, Toán
Lịch rảnh: Full time
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phan Vân Anh
Mã số: NT2066153091
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: tất cả các sáng và chiều
Ngành học: Sư Phạm toán (khóa: 2015- 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lư Tường Vy
Mã số: NT1669578790
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: ))
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Việt Thắng
Mã số: NT774221212
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Thùy
Mã số: NT942765765
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm toán học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mai Hồng Huệ
Mã số: NT357756748
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2 - thứ 7 và cả ngày chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Anh (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Cẩm Thu
Mã số: NT1707570885
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm được 2 năm.
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần.
Ngành học: (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Dư
Mã số: NT1074657979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Ngọc Huyền
Mã số: NT1378815329
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 7 thứ 6 chiều thứ 4
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tiên
Mã số: NT706732771
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi sáng và buổi chiều trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Thanh Cao
Mã số: NT942901230
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: Tất cả các biểu sáng
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Bích Vân
Mã số: NT1459338172
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các tối từ 5h30 đến 9h
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Minh Hậu
Mã số: NT132187398
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần ( vừa báo cáo luận văn)
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Yến
Mã số: NT1799267703
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi chiều và tối thứ 3,5,7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Bích Tuyền
Mã số: NT161668196
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi chiều và tối
Ngành học: Biên dịch - Phiên dịch tiếng Anh (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Thúy Diễm
Mã số: NT1641704107
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm dạy thêm và luyện thi 9 lên 10, luyện thi THPT
Lịch rảnh: có thể sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT128136593
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT1788508551
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM THỊ HUYỀN THI
Mã số: NT2138616844
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2 3 4 5 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Phương
Mã số: NT1024456121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3.5 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm tiếng Anh (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Yến Nhi
Mã số: NT1242112849
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Luật (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Quỳnh
Mã số: NT429301766
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2,3,4,5,6,7,cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Văn Lâm
Mã số: NT416965818
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều từ 13h30-21h30 các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT2112241906
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Fulltime từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: Khóa 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hải Yến
Mã số: NT1553683512
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Linh
Mã số: NT1374214741
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối 2,3,4,5,6. cả ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Mã số: NT1080444168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối, bắt đầu từ tháng 6 rãnh buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Trúc Mai
Mã số: NT57550834
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:chưa có
Lịch rảnh: tối các buổi trong tuần đặc biệt thứ 3 và thứ 7 từ 17h30-19h
Ngành học: y đa khoa (khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diễm My
Mã số: NT484748723
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mạch Tô Ngọc Hân
Mã số: NT1814663532
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,4,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Quốc Cường
Mã số: NT472102083
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1 năm dạy Toán, Hóa lớp 8
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Hóa dược (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Đình Phong
Mã số: NT877239894
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sáng trưa thứ 4, sáng CN, trưa CN
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Huỳnh Như
Mã số: NT1925463138
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các thứ 2,4,6, Chủ Nhật
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Minh Thư
Mã số: NT879668197
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Kim Yến
Mã số: NT126027696
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2,3,4
Ngành học: sư phạm pháp (khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lại Hữu Nghĩa
Mã số: NT126915243
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Cử nhân Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bạch Ngọc Yến Nhi
Mã số: NT1259669289
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi sáng và buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Khánh Trân
Mã số: NT1788147223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy tiếng anh cho học sinh THCS
Lịch rảnh: tối từ thứ 2 đến thứ 6, sáng t7, cn
Ngành học: Dược (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Mai Thảo
Mã số: NT1378628354
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến thứ 6 nguyên ngày thứ bảy và chủ nhật
Ngành học: (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Quỳnh Anh
Mã số: NT709067627
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hằng Thảo Nhi
Mã số: NT408128157
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy gia sư 2 em lớp 12 môn anh văn
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hữu Lộc
Mã số: NT1446793012
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 28)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trung Kiên
Mã số: NT1497211352
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2& ngày T7CN
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tường Vi
Mã số: NT3559342
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày thứ ba, năm, sáu.
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Diễm Kiều
Mã số: NT1194464626
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:kinh nghiệm 3,5 năm
Lịch rảnh: sáng, chiều, tối
Ngành học: chuyên ngành Hóa Học (khóa: khóa 41 - Năm cuối trường Đại Học Cần Thơ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Lễ
Mã số: NT342547530
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã có kinh nghiệm dạy 4 năm hiểu được tâm lý học sinh có phương pháp giảng dạy dễ hiểu đã từng dạy toán lý hóa cho học sinh lớp 8 và vãn đang dạy các lớp toán và hóa tận tụy, nhiệt tình và chịu trách nhiệm khi nhận lớp
Lịch rảnh: Buổi chiều và buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh học ứng dụng (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Tống
Mã số: NT1092382788
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Văn Võ
Mã số: NT27759249
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: tối tất cả các ngày hoặc chiều thứ 2,4,7,chủ nhật.
Ngành học: Quản trị kinh doanh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hồng Phong
Mã số: NT149075262
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 Năm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần, sắp xếp với học sinh
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Đào
Mã số: NT509057090
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Có thể tự sắp xếp
Ngành học: Y đa khoa (khóa: Khóa k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thuý Quyên
Mã số: NT342174901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phương Nam
Mã số: NT903339465
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 Tháng dạy lớp 9, 2 tháng dạy lớp 4
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,5,7,CN
Ngành học: (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Thảo Linh
Mã số: NT750993549
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Công nghệ thông tin (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Mã số: NT978341662
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Từ 5 giờ chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Giáo dục Đặc biệt (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Diệp Thanh
Mã số: NT1115102411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Làm phiên dịch viên tại Đài Loan 10 năm
Lịch rảnh: Mỗi thứ 3,5 rảnh sáng. Thứ 7 rảnh cả ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT1985507313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học: (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Đức Tính
Mã số: NT831750956
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: 2 4 7 cn cả ngày, buổi tối cả tuần
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN DƯƠNG TUẤN ANH
Mã số: NT748422185
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1.5 năm
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7. Chiều 2,3,4,5,6,7
Ngành học: Kỹ thuật hóa học (đang học nghiệp vụ sư phạm và cao học ngành kỹ thuật hóa học) (khóa: Đại học (2014-2019), cao học (2019-2021))
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ THỊ KIM THI
Mã số: NT899051761
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư các lớp cấp 1,2 ( các môn toán, văn,anh văn, lý 6,7 luyện thi văn vào lớp 10 và thpt)
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT1825878162
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm các lớp tiểu học tại nhà 3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT576468547
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng (thứ 7, chủ nhật) Chiều (thứ 2, 4, 7, chủ nhật) Tối (thứ 4, chủ nhật)
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT1531343788
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dại dạy 2 năm
Lịch rảnh: Full từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Thu
Mã số: NT1259686147
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm 4 năm
Lịch rảnh: Linh động
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tuyết Huệ
Mã số: NT593959757
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dưới 1 năm
Lịch rảnh: buổi tối sau 6h30, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Bảo Ngọc
Mã số: NT1308813161
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 tháng
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và cuối tuần.
Ngành học: Công nghệ sinh học (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Phong
Mã số: NT271121237
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thứ 3, thứ 5, thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Trân
Mã số: NT243460862
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2->t7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Minh Toàn
Mã số: NT1565973194
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Sắp xếp với phụ huynh
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Công Phú
Mã số: NT183350394
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:giảng dạy cho nhiều em, cấp 2,3 và tiểu học
Lịch rảnh: có thể trao đổi với học viên
Ngành học: Sinh học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huy Hoàng
Mã số: NT1653676590
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối hàng ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mộng Kha
Mã số: NT637008059
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Học sinh giỏi cấp thành phố môn toán và sinh
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Xét nghiệm y học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị Huỳnh liên
Mã số: NT1842972726
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm lớp 5 bên 30/4
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Lan Thanh
Mã số: NT461577027
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Nguyên ngày thứ 2,4,6. Từ chiều đến tối thứ 3,5
Ngành học: Thú Y (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Thanh Hằng
Mã số: NT1094021974
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Lê Thùy Dương
Mã số: NT225020063
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chiều các ngày t3,4,6,7, buổi tối các ngày trong tuần từ 17-19h
Ngành học: Sư phạm ngữ văn (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tiểu Trâm
Mã số: NT1748797480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Hóa dược (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Ngọc Thùy
Mã số: NT1003605612
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: t2, sáng t3, t4, sáng t5, t6, t7, cn
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM TRUNG HẬU
Mã số: NT439269416
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đại diện mảng dạy học câu lạc bộ Vì Trẻ Thơ trường ĐH Y Dược cần Thơ
Lịch rảnh: từ 19h các ngày từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: y đa khoa (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huy Bình
Mã số: NT60089477
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:5 năm dạy kèm Môn Toán - Lý - Hóa lớp 8 -9
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6, chủ nhật
Ngành học: Bác Sĩ Đa Khoa (khóa: 2015-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Thảo
Mã số: NT1396461038
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư Phạm Ngữ Văn (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mỹ Xuyên
Mã số: NT1209599159
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2, thứ 4, thứ 6
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 2)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trâm Nguyễn Thị Bích
Mã số: NT1372669473
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2, tối thứ 5, chiều thứ 3,4 sáng thứ 5,6
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Tính
Mã số: NT188785693
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tối t2 đến t6
Ngành học: (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Nghiêm
Mã số: NT1655719820
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy tiếng anh thí điểm lớp 10 và tiếng Anh giao tiếp.
Lịch rảnh: sáng chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6, tối thứ 7 và chủ nhật.
Ngành học: Luật Hành chính (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Mỹ Nhân
Mã số: NT2023826872
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: 2-4-6
Ngành học: Công nghệ sinh học (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Trang
Mã số: NT2116005822
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: t7,cn
Ngành học: ngôn ngữ anh (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Chí Cảnh
Mã số: NT1622946156
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến Chủ nhật
Ngành học: (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Hinh
Mã số: NT1114565498
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Lịch sử (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng thị nhung
Mã số: NT1373797626
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã kèm av cho học sinh tiểu học
Lịch rảnh: Tất cả các tối, nguyên ngày thứ tư, chiều thứ năm
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Mỹ Quyên
Mã số: NT1634478260
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2 4 6 CN
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Trâm
Mã số: NT2139999497
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3,4,5,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Việt Cương
Mã số: NT621360638
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tự do
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Mã số: NT913830185
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dag dạy tại trung tâm
Lịch rảnh: Thứ 7 -chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thư
Mã số: NT187467223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,4,6
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Bảo trân
Mã số: NT470748387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy lớp 6, 1 năm dạy lớp 9, 1 năm dạy lớp 10
Lịch rảnh: tối 23456, chiều 345
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Phụng
Mã số: NT1670976268
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: 2016-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Phụng
Mã số: NT242125145
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: 2016-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Huỳnh Như Ngọc
Mã số: NT209361593
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Hân
Mã số: NT1974646629
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: chiều thứ 2, chiều thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 5 (3h30-5h30), tối thứ 2, tối thứ 4, tối thứ 6, cả ngày chủ nhật. tối các ngày thứ 3, 5, 7 sau 7h30.
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Yến Nhi
Mã số: NT1340064655
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối thứ 3, thứ 4, thứ 5, thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Mỹ Hân
Mã số: NT314848954
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều, tối
Ngành học: Ngữ văn (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Thi Truyen
Mã số: NT675556642
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buoi toi trong tuan
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Bá Minh
Mã số: NT1207242706
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Chưa
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và ngày ngày chủ nhật
Ngành học: Hóa dược (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn thanh hà
Mã số: NT611713073
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối các buổi trong tuần
Ngành học: dược (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Thanh Trúc
Mã số: NT1976370465
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Phương Tùng
Mã số: NT313790732
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2: sáng, trưa, tối. T3: sáng. T4: sáng, trưa, tối. T5:tối., T6,7,còn: sáng, trưa, tối.
Ngành học: Vật Lý Kỹ Thuật (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thư
Mã số: NT1575592125
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng t2,
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nhi
Mã số: NT302086052
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm đi dạy
Lịch rảnh: Tối t2 t3 t4 t5 t7 cn, sáng t6 t7 cn
Ngành học: (khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn ngọc bảo châu
Mã số: NT556248885
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã dạy 10,11,12
Lịch rảnh: các buổi tối, có thể sắp với học viên
Ngành học: sư phạm toán (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Hữu Sinh
Mã số: NT1760400234
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Theo lịch sắp cua học viên
Ngành học: Y đa khoa (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Hà
Mã số: NT45778107
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm, đang dạy cho 1 bé học lớp 6
Lịch rảnh: Tối 2 4 6, cả ngày chủ nhâth
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Trung
Mã số: NT19304373
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã và đang làm gia sư.
Lịch rảnh: chiều t3, t7,chủ nhật, cả ngày t4, t5
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đặng Tường Vy
Mã số: NT1216734173
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: 3 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp theo học viên
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Minh Toàn
Mã số: NT1989551105
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn vủ bảo
Mã số: NT230029641
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các buổi
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đàm yến nhi
Mã số: NT1372740112
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần từ 5h30 trở xuống
Ngành học: Y (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
La Quốc Hiệp
Mã số: NT1805646561
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: tối (thứ 2,thứ 3, thứ 4, thứ 5), chiều thứ 4, sáng thứ 6.
Ngành học: Kĩ Thuật Xây Dựng (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trâm Nguyễn Thị Bích
Mã số: NT2125473644
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 3,4, chiều tối 2,5
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Phương Tùng
Mã số: NT1471886744
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2: sáng, trưa, tối. T3: sáng. T4: sáng, trưa, tối. T5:tối., T6,7,còn: sáng, trưa, tối.
Ngành học: Vật Lý Kỹ Thuật (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Tuyết
Mã số: NT1749725644
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Thương mại (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG HỮU SINH
Mã số: NT1082679524
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối 4,6,7, chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: khóa 7)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Anh Khoa
Mã số: NT1872165265
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối từ thứ 2-6
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Linh
Mã số: NT583081691
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 18h-21h mỗi ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT167489411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm.
Lịch rảnh: Các tối trong tuần và cả ngày thứ bảy Chủ Nhật
Ngành học: SP Pháp Văn (khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Mỹ Trinh
Mã số: NT1838097345
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tin học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Samael
Mã số: NT2051911403
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: T2-4-6-CN
Ngành học: Sư Phạm Lý (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Như
Mã số: NT1663860302
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Dược học (khóa: Khoá 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị yến nhi
Mã số: NT160596974
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2,3,6,7
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Huế
Mã số: NT1306559792
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 2007)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Thảo
Mã số: NT1514093284
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoa Nu
Mã số: NT924561398
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: tối 2,4,3,5,6 sau 19h
Ngành học: Cao học Văn học Việt Nam (khóa: K24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Hữu Nghị
Mã số: NT1805508458
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Dạy được 3 năm
Lịch rảnh: Sáng t2, chiều t3, t4, t7 và các buổi tối trong tuần
Ngành học: (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi kiều thắm
Mã số: NT1804401657
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2 thứ t3 thứ 4 thứ 5 thứ 6 thứ7 nguyên ngày chủ nhật
Ngành học: Sư phạm sinh học (khóa: K37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Thảo Vy
Mã số: NT2060137678
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi sáng các ngày trong tuần trừ sáng thứ 4 và thứ 6, buổi tối thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thục Quỳnh
Mã số: NT975506320
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng các ngày trong tuần, tối sau 5h
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tiết Nhật Tân
Mã số: NT485445788
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6,7,CN
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hương Giang
Mã số: NT1220724376
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối 3,5,7, chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng thị nhung
Mã số: NT1267442311
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Rảnh tất cả các buổi tối
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Ngọc Phương Trinh
Mã số: NT1849394500
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần trừ chủ nhật. Chủ nhật sáng - chiều
Ngành học: Dược học (khóa: 2015-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Văn Tiến
Mã số: NT814695859
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày riêng thứ bảy và chủ nhật rảnh cả ngày
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Diệu Thuỳ Dung
Mã số: NT1589826952
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 4 5 6 7 Chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mai Trinh
Mã số: NT19553311
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Cả ngày thứ 2 thứ 7, chủ nhật, tối từ 7h 45 thứ 3,4,5,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Trần Minh Trâm
Mã số: NT831544764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, t4, t6
Ngành học: (khóa: Năm 3 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tấn Thành
Mã số: NT387399192
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối thứ 3, 5, 7
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Phương Vi
Mã số: NT957384152
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Thảo
Mã số: NT2052247174
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối Thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Trần Minh Trâm
Mã số: NT2071237285
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng T2 đến T6
Ngành học: Quản trị kinh doanh ( chương trình song ngữ ) (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Trâm
Mã số: NT397796351
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có 2 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: tối 2,3,5,7
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
LIÊU MỸ THƯ
Mã số: NT1403063373
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Y đa khoa (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kiều Thơ
Mã số: NT88797469
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy lớp 11. 1 năm dạy lớp 9
Lịch rảnh: các buổi chiều, tối t2,3,4,5, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa Học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Phương Thảo
Mã số: NT1191277627
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thảo Trinh
Mã số: NT942672099
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2- thứ 6, cả ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đàm yến nhi
Mã số: NT1232561468
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần. Cuối tuần
Ngành học: Y (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Mỹ Miều
Mã số: NT1535082839
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối 2,4,6. Cả ngày thứ 7, cn
Ngành học: Biên-phiên dịch Tiếng Anh (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Phương Lan
Mã số: NT1573850537
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm dạy kèm
Lịch rảnh: Thứ 2 sáng, chiều thứ 3 tối thứ 4 chiều thứ 5 sáng thứ 6 thứ 7 sáng, chiều chủ nhật.
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Kim Tiến
Mã số: NT1782909299
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:gia sư cho lớp 6,7 3 tháng và lớp 11 1 học kì
Lịch rảnh: các buổi trong ngày thứ 6,7,cn
Ngành học: (khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Minh Thảo
Mã số: NT1598972493
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Tùy thời gian
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: K 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thùy
Mã số: NT1056958549
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: Các buổi sáng, trưa
Ngành học: Sư phạm hoá học (khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Thúy An
Mã số: NT849920978
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm toán cấp 2 và cấp 3
Lịch rảnh: Sáng thứ 2,3,4,5,6,7, CN Chiều 2,3,4,5 Tối 2,6,7 hoặc có thể sắp xếp với học viên
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Hải Dương
Mã số: NT1700532810
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: rảnh tối
Ngành học: Kỹ thuật Cơ- Điên tử (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Hoàng Đang
Mã số: NT1573251441
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có
Lịch rảnh: Mỗi tối và một số buổi khác
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Hồng Thảo Ngyên
Mã số: NT1192390966
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đang dạy văn lớp 9 bên chợ An Khánh, lớp 10 bên trường Châu Văn Liêm, lớp 7 bên bệnh viện Phương Châu
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Văn học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm tiên
Mã số: NT1822216946
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3, 4, 5, 6, 7, CN
Ngành học: Hóa Dược (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Ngân
Mã số: NT1890518720
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, và tối 3,5,7,cn
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thái Minh Ngọc
Mã số: NT383706930
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm 2 năm dạy lớp 3,4 học sinh giỏi toàn lớp ngoài ra hiện tại đang cộng tác với nhà văn hoá thiếu nhi quận Ninh kiều dạy môn năng kiếu vẽ
Lịch rảnh: Sáng chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN THỊ MỸ TÂM
Mã số: NT1346055586
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, thứ 3, thứ 4, thứ
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Hồng Nhung
Mã số: NT1626758429
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Lớp 2
Lịch rảnh: thứ 7, chủ nhật, thứ 2 và các buổi tối trong tuần
Ngành học: quản lý công nghiệp (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Chí Công
Mã số: NT2085689861
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm Hóa 8 bên 30/4 và Hóa 11 bên NVC
Lịch rảnh: Rảnh tất cả các buổi trong ngày trừ chiều thứ 2, sáng thứ 3
Ngành học: Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Hồng Ngọc
Mã số: NT951097019
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kèm toán 7 bên Cái Răng, văn 7 bên chợ An Cư
Lịch rảnh: Sáng thứ 2,3,5,7,CN Chiều thứ 7 Tối thứ 2,4,6.
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Như Ý
Mã số: NT1318237118
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm nhiều em cấp 2,3 cả ba môn toán , lý , hoá
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngân Hà
Mã số: NT228419951
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm lớp 6 bên 30/4
Lịch rảnh: Sáng thứ 2,3,5,7,CN Chiều thứ 7 Tối thứ 2,4,6.
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Lê Khoa
Mã số: NT129862975
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Chiều/tối thứ 2,3,4. Sáng/tối 5,6,7,cn
Ngành học: Công nghệ sinh học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Chúc Nga
Mã số: NT1818889940
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm trợ giảng, 2 năm dạy thêm
Lịch rảnh: tối 2,3,4, 5, 6,7
Ngành học: Sư phạm (khóa: K 40 Cao đẳng Cần thơ, K44 ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Ngọc Hoàng Nguyên
Mã số: NT2017440412
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, cả ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Kim Hoàng
Mã số: NT1677561457
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chìu tối t2-t6
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Minh Nguyệt
Mã số: NT1538959013
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Kế toán (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Hồng Dương
Mã số: NT489849909
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm kinh nghiệm dạy kèm, hiện tại đang hỗ trợ soạn bài giảng cho giáo viên nước ngoài
Lịch rảnh: Tối thứ 3, thứ 5, cả ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Gia Huy
Mã số: NT1677328589
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: t3,5,7
Ngành học: Bảo Vệ Thực Vật (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Bích Ngân
Mã số: NT123828226
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Anh văn (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Vân
Mã số: NT495402607
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối 3-5-6-7, Sáng thứ 7, chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Y Phụng
Mã số: NT1248429147
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng thứ 7 và Chủ Nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Bích
Mã số: NT284928121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều, tối thứ 2,3,4,5,6,7
Ngành học: SP.Vật lí (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Yến Linh
Mã số: NT1674960736
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 3,5,6,7
Ngành học: (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Kiều Tiên
Mã số: NT1583130940
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần từ 1h đến 20h
Ngành học: Điều dưỡng (khóa: Khoá 2015_2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Cẩn
Mã số: NT2049219318
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2 đến Chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Quý Tịnh
Mã số: NT934860677
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa (khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Sĩ Hùng
Mã số: NT609718143
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Từ 17h đến 22h các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đức Duy
Mã số: NT1021101672
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 3,4,5,6
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Trúc Mai
Mã số: NT861290814
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7,cn chiều 3,5,7,cn
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đức Nghĩa
Mã số: NT239803215
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Nửa năm
Lịch rảnh: Các tối trong tuần, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Linh Xuân Nghi
Mã số: NT2110976736
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa
Lịch rảnh: Tối 24567, sáng 67 chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: Khoá 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Liêu Mỹ Duyên
Mã số: NT1748773701
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Trợ giảng ở Trung tâm Hàn ngữ Vision, dạy thêm tiếng Hàn cho người lớn, dạy tiếng Hàn ở lớp học tình nguyện cho trẻ em
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phùng Ngọc Thi
Mã số: NT1366675943
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối T2- CN
Ngành học: Thông tin học (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mỹ Duyên
Mã số: NT1086730319
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm Tiếng Anh tiểu học và trung học.
Lịch rảnh: T7 (7h-9h30, chiều full rảnh), CN (sáng 7h-9h30, chiều tối full rảnh), full sáng T2, full chiều T6, sáng T3 và T4 (7-9h)
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Mã số: NT437640112
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm lớp 2
Lịch rảnh: Lịch tối 3,5,7cn hoặc tối 2,4,6,cn
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Hồng Tuyền
Mã số: NT2136359500
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Huệ Hạnh
Mã số: NT1885355367
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Sư Phạm Toán Học (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Huỳnh
Mã số: NT1844138837
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Hồng Nhung
Mã số: NT1215430058
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối cac ngay trong tuần
Ngành học: Sư pham Toan (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
Mã số: NT486472709
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: có thể sắp xếp với học viên
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Hồng Thấm
Mã số: NT1979068672
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Ba năm kinh nghiệm dạy kèm môn Tiếng Anh và hai năm dạy kèm các môn Tiểu học
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Yến Nhi
Mã số: NT455431997
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã có kinh nghiệm dạy kèm các em trong nhà
Lịch rảnh: Tối: 18h30-20h các ngày trong tuần
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hoàng Hoa
Mã số: NT691428652
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng t3 t4 t6 chiều t6 tối t2 t3 chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Bích Ngân
Mã số: NT90901290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Anh văn (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vương Mỹ Phương Vi
Mã số: NT661698017
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Các buổi tối (t2-t6)
Ngành học: Sư phạm anh văn (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Yến Như
Mã số: NT1498424989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối
Ngành học: Sư phạm Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn đức huy
Mã số: NT921012917
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối cả tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thiện
Mã số: NT446354729
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần( có thể sắp xếp)
Ngành học: Sư phạm Vật Lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Cẩm
Mã số: NT795911678
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng kèm HS lớp 11
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
VŨ Thị Thuỳ Dung
Mã số: NT1568288306
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Sĩ Collins
Mã số: NT2141075844
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: các buổi sáng
Ngành học: sư phạm sinh học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần thùy dương
Mã số: NT469920428
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: tối tất cả các ngày
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: K8)
Thành tích:
Xem chi tiết
huynh thi ut
Mã số: NT1808956334
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: chu nhat,buoi toi trong tuan
Ngành học: ke toan (khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Ngân
Mã số: NT1478774177
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các tối trong tuần
Ngành học: Bác sĩ y học dự phòng (khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thanh Xuân
Mã số: NT536159774
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: tối và chiều các ngày trong tuần trừ thứ 3 và thứ
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Chi
Mã số: NT321274631
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng 2,3,7,CN, các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Thị Anh Thư
Mã số: NT604083518
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi sáng t2 đến t7, chiều và tối 2,4,6
Ngành học: sư phạm Tiếng Anh (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thiềm Thị Kiều
Mã số: NT1811028039
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng 2-7, chiều 2-7
Ngành học: Sư phạm vật lí (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê thị xuân hồng
Mã số: NT1800039540
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng các ngày trong tuần
Ngành học: Hàn ngữ (khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mai Trinh
Mã số: NT1354516068
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Hơn 1 năm
Lịch rảnh: T2 t7 chủ nhật
Ngành học: Công nghệ sinh (khóa: Đại học k40 cao học k 25)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Ngọc Hoàng Nguyên
Mã số: NT2140160483
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối 234567
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Huyền Trân
Mã số: NT1801452953
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các ngày
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngân Hà
Mã số: NT1650669913
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Rảnh các buổi tối và tùy theo lịch học trên trường
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Thị Thúy Anh
Mã số: NT1344416625
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tối t2,4,6,7,cn từ 19h30-21h. Tối t3,5 từ 18h-19h30. Các buổi chiều.
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Thị Thúy An
Mã số: NT1395806476
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Dược (khóa: 2)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Thắm
Mã số: NT468770786
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy trẻ ở chùa Long An Tự
Lịch rảnh: Tối thứ 2, thứ 4, thứ 6, thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Yến Nhi
Mã số: NT833609787
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2 đến thứ 7 lúc 18 giờ trở đi
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chu Thị Ánh Hồng
Mã số: NT1322800785
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm.
Lịch rảnh: tất cả Các ngày
Ngành học: Sư phạm Sinh học. (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thùy Linh
Mã số: NT1828019736
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:E đang học năm nhất ạ
Lịch rảnh: Thứ 2 tới thu 6 tất ca buổi tối, và 1vai buổi chiều do e học thực hành buổi chiều
Ngành học: Bác sĩ (khóa: Năm nhất)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Thuỳ
Mã số: NT850921730
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 3, thứ 5
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Yến Nhi
Mã số: NT1819698505
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kèm tại nhà
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần từ 6h-9h
Ngành học: Quản trị dịch vụ Du Lịch và Lữ Hành (khóa: 2017-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
le thi yen ngoc
Mã số: NT416918228
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10
Lịch rảnh: tối,sáng thu 7,chu nhat
Ngành học: su phạm tiếng anh (khóa: 30)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Anh Thư
Mã số: NT1573094448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tùy theo học sinh
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương tuấn nghĩa
Mã số: NT34485451
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có ( chỉ dạy hè thiện nguyện 1 tháng)
Lịch rảnh: Buổi tối trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: 10)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Hoàng Bá Thi
Mã số: NT2127006639
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối và sáng trong tuần
Ngành học: Y đa khoa trường đại học y dược Cần Thơ (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mỹ Tiên
Mã số: NT277222167
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng thứ 2, 4, 5
Ngành học: Dược (khóa: 5)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Văn Bến
Mã số: NT320981536
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Khang
Mã số: NT1091086892
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp theo lịch học viên
Ngành học: Sư phạm Hóa (khóa: K36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Quế Khang
Mã số: NT1363301493
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm 4 năm, giáo viên tại trung tâm toán IQMath 16 tháng
Lịch rảnh: Tất cả các ngày từ t3 đến chủ nhật
Ngành học: Toán thống kê (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Phương Thảo
Mã số: NT408565821
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm rưỡi
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: Khoá 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Lành
Mã số: NT338560828
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: K41-ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Y Phụng
Mã số: NT1657576920
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm được nửa năm
Lịch rảnh: cả tuần
Ngành học: Công nghệ thông tin (khóa: k40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thái Lộc
Mã số: NT1993196857
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã dạy kèm 3 năm
Lịch rảnh: sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Triều Phú
Mã số: NT369903871
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Gia sư 5 năm. Luyện thi đại học 3 năm. Lớp 10 11 12 phổ điểm dạy 8đ-10đ.
Lịch rảnh: Các buổi sáng.
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Anh Thư
Mã số: NT2078543895
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã dạy kèm hơn 1 năm
Lịch rảnh: tối thứ 2,4, 6,7, chủ nhật
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh (khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Kim Thảo
Mã số: NT1252613725
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có từng gia sư
Lịch rảnh: Tối t3, 4,5,6. Rảnh cả thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm anh (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Kha
Mã số: NT983535065
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Xét nghiệm y học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Huỳnh Ngọc Như
Mã số: NT1726032105
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Sinh viên năm cuối với kinh nghiêm 3 năm dạy kèm từ 1-5
Lịch rảnh: Tối thứ 3,5,7. Sáng 2,4,6,CN
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
HUỲNH VĂN NGỌC
Mã số: NT1344353987
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối ( có thể xếp với học viên )
Ngành học: Sư Phạm Hóa Học (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Vũ Hoàng Uyên
Mã số: NT146284019
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Rãnh các buổi tối và thỉnh thoảng buổi sáng
Ngành học: Bác sĩ Răng Hàm mặt (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thanh Huyền
Mã số: NT1670916401
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học: Công nghệ thực phẩm (khóa: khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Minh Thư
Mã số: NT145497930
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi sáng các ngày trong tuần
Ngành học: Kinh Doanh Quốc Tế (khóa: K16)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Hoàng Ý Nhi
Mã số: NT457186207
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trừ CN
Ngành học: Bác sĩ Răng Hàm Mặt (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn tuấn kha
Mã số: NT1320271876
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thành Thạo
Mã số: NT746873924
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi chiều trong tuần
Ngành học: Bác sĩ răng hàm mặt (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Xuân Nhi
Mã số: NT1122172458
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Không
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Anh Thư
Mã số: NT1750351702
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Buổi chiều và tối từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: Cao học Văn học Việt Nam (khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thái Thị Ngọc Dung
Mã số: NT684340082
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả ngày chủ nhật thứ hai, sáng thứ sáu, chiều thứ bảy thứ tư
Ngành học: Sư phạm Sinh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nhựt Tiến
Mã số: NT1454321853
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy 2 năm
Lịch rảnh: Full tuần
Ngành học: Sư phạm toán học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Trang
Mã số: NT914819893
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10 năm
Lịch rảnh: Ban ngày các ngày trong tuần
Ngành học: Thạc sĩ quản trị (khóa: 19)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Tấn Đạt
Mã số: NT1911513742
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Lần đầu đi dạy
Lịch rảnh: Trừ thứ 3 4 5 còn lại rảnh
Ngành học: Công nghệ thông tin - chất lượng cao K44 (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Qúy Duy Đặng
Mã số: NT793739876
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Giảng dạy thêm cho các lớp 3,4,5,6 môn anh văn từ năm 16 tuổi (năm lớp 10) cho đến hết năm 12. Chủ nhiệm CLB học thuật của trường, trợ giảng cho giáo viên dạy bồi dưỡng HSG cho các em khóa sau môn Hóa và Sinh.
Lịch rảnh: các buổi chiều từ thứ 2 đến chủ nhật. các buổi tối 3,5,7. các buổi tối 2,4,6 trước 19h30.
Ngành học: Bác Sĩ Đa Khoa (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Triệu Vĩ
Mã số: NT1689433752
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Xây dựng (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Hoàng Bảo Ngân
Mã số: NT1551660936
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối 2 3 5 7
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Trần Học Khang
Mã số: NT1566290591
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Thứ 6,7, chủ nhật, các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Văn Quí
Mã số: NT1113811076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: các buổi chiều thứ 2, 3, 6, 7 các buổi tối 2, 4, 5, 6 và ngày chủ nhật
Ngành học: Sư Phạm Toán Học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Kim Ngoc
Mã số: NT1276566387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2 - Chủ nhật, chiều 3,5,7
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Thảo
Mã số: NT272382312
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Lịch Sử (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ CÔNG VINH
Mã số: NT1930451746
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Rảnh toàn thời gian
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Duong Thai Tong
Mã số: NT891764734
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:7 năm
Lịch rảnh: Cả ngày
Ngành học: Sp toán (khóa: K3u)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Quyên
Mã số: NT180740988
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Trên 3 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 6, chủ nhật và trưa thứ 3,4,5,6 sáng t4,5
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Văn Thiện
Mã số: NT728038012
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, T6, T7, CN
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Trân
Mã số: NT2079575721
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2, 3, 4, 5, 6
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 8)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Mai Bích Phượng
Mã số: NT1719720072
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Linh động, ưu tiên tối
Ngành học: Bác sĩ đa khoa (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hang Nga
Mã số: NT1478341299
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:15
Lịch rảnh: 3,5,7,cn
Ngành học: Su phạm tiểu học (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Đức Linh
Mã số: NT1856615071
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sắp sếp với học viên
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 2013-2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Trân
Mã số: NT171212235
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2, 3, 4, 5, 6
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Thanh Vân
Mã số: NT2017661268
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần và các buổi tối 2,4,6
Ngành học: Sư phạm Vật lí- Tin học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trịnh Quang Hoài Bão
Mã số: NT1368052917
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi trưa và tối.
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Lan
Mã số: NT658281643
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Cao đẳng Sư phạm Tiểu học (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan thị hồng thắm
Mã số: NT1053616994
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư phạm sinh học (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Duong Thuy Duy
Mã số: NT1221670388
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:chua co
Lịch rảnh: 2,4,6,cn
Ngành học: Cong nghe hoa hoc (khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Lê Trung Phương
Mã số: NT1739166183
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi tối cả tuần
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đỗ Cao Vinh
Mã số: NT694083726
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Chiều 2,3, 4,5,6,7,CN, tối 3,4,5,6,7,cn
Ngành học: Sư phạm Hoá học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyen Thị Ngọc Tuyền
Mã số: NT1539315962
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sp vat lý (khóa: K36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn thị lệ quyên
Mã số: NT1749967908
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạ chưa dạy thêm
Lịch rảnh: Thứ 7, Chủ nhật
Ngành học: Sư phạm mầm non (khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mu Sa Ka Riêm
Mã số: NT1510688261
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy thêm ở các khối lớp tiểu học
Lịch rảnh: Tối 2,4,6
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: Khoá 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Mã số: NT12688802
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Buổi tối cá ngày
Ngành học: Răng hàm mặt (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phan Vân Anh
Mã số: NT1556467956
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: tất cả các sáng và chiều
Ngành học: Sư Phạm toán (khóa: 2015- 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Quyền
Mã số: NT425048365
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 357
Ngành học: Sư phạm tiểu học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Ngọc Minh
Mã số: NT1648628070
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có dạy 1 bé
Lịch rảnh: 2 4 6 7h
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Ngọc Minh
Mã số: NT368342874
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có dạy 1 bé
Lịch rảnh: 2 4 6 7h
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tiến Anh
Mã số: NT449256778
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: các buối tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Diễm Trinh
Mã số: NT1176175194
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối, sáng 3,4,6,7, chủ nhật. Chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Nhã Trúc
Mã số: NT761188506
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: lịch thỏa thuận với phụ huynh
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: Khóa 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Uyển Nhi
Mã số: NT1876710200
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 3 5 7 CN
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô văn viêt
Mã số: NT574906480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi chiều va tối
Ngành học: Kĩ thuật cơ khí (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Thi
Mã số: NT1186522224
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ chủ nhật đến thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Vĩ Khang
Mã số: NT1609716717
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: mỗi tối hàng tuần
Ngành học: Sư Phạm Địa Lý (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyên
Mã số: NT1341716337
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm gia sư
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Yến Ngân
Mã số: NT1798545028
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng t4, t5,t6 chiều t6,t7,cn
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Thúy Oanh
Mã số: NT348564335
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: buổi tối từ 6h -8h30 , thứ 2, thứ 3, thứ 4, thứ 5 , thứ 6.
Ngành học: quản trị kinh doanh (khóa: 2016-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Thoa
Mã số: NT363872478
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm những năm trước do mẹ là giáo viên tiểu học nên đặc biệt có kinh nghiệm dạy tiểu học, dạy được văn cấp 2, 3
Lịch rảnh: Sáng t2, t3, t5, t7, cn
Ngành học: Sư phạm ngữ văn (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Khưu Hồng Anh
Mã số: NT194756829
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy thêm
Lịch rảnh: Tối t3 t5 t7 chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Nguyên Khôi
Mã số: NT349104688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thoả thuận với học viên
Ngành học: Sư phạm Lịch sử (khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phùng Ngọc Thi
Mã số: NT1091156117
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối T2- T6
Ngành học: Thông tin học (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Sang
Mã số: NT2025251579
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3, 6 nguyên ngày Thứ Bảy và Chủ Nhật
Ngành học: Kỹ thuật điện - điện tử (khóa: 3)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Yến Nhi
Mã số: NT1767435043
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 4, 6. Và lịch có thể thay đổi sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Bảo Tín
Mã số: NT1994560546
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng ôn ,học nhóm cho các bạn cùng khóa và các em
Lịch rảnh: Tối 3,5,thứ 7, chủ nhật , thứ 2
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trương Thùy Linh
Mã số: NT802776771
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 nam
Lịch rảnh: 16h30-18h cac ngay trong tuan, chieu thu 7, ca ngay chu nhat
Ngành học: Luat (khóa: K37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hương Giang
Mã số: NT2046009190
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ 3, 5,7
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thu Hiền
Mã số: NT2109003867
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: chiều thứ 3-4-5-6-7
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Anh Thư
Mã số: NT1642437532
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Nửa năm
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Thạc sĩ Văn học Việt Nam (khóa: 24)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Vy
Mã số: NT992857492
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Rãnh tối
Ngành học: Điều dưỡng (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
pham Ngoc duy
Mã số: NT19981646
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối tu thu 2 den thu 7
Ngành học: kinh te (khóa: 2010-2015)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Ngọc Tố Như
Mã số: NT1718263887
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: T4,T6 13h-17h, các buổi tối 3,5,7,CN
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Huế
Mã số: NT1278157411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:7
Lịch rảnh: Thu 2, thứ 4
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 33)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mai Chi
Mã số: NT917633346
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tất cả tối CN-T6, chiều 3 sáng chiều 5 sáng chiều 6
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn lệ huỳnh như
Mã số: NT1459373577
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kém
Lịch rảnh: Rãnh vào buổi tối thứ 2,3,4,6,7,cn
Ngành học: Công nghệ thực phẩm (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHAN THỊ HỒNG NGÂN
Mã số: NT1177184171
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: MỖI NGÀY
Ngành học: SƯ PHẠM TIN (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Quỳnh Lưu
Mã số: NT1362495017
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều t3, t4, t6, t7
Ngành học: Sp Tiếng Anh (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Bảo Trân
Mã số: NT1835619553
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Bảo Châu
Mã số: NT1844246782
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Fulltime
Ngành học: Công nghệ thông tin (khóa: K18)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Phương Linh
Mã số: NT1540355342
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: buổi chiều và tối từ Thứ 2 đến Chủ nhật
Ngành học: Kế toán Kiểm toán (khóa: K37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Bá Thành
Mã số: NT2030892806
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm 10 năm giảng dạy
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Vân
Mã số: NT288843992
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy kèm anh văn cho một bé lớp 5
Lịch rảnh: Tối t4,5,7, chủ nhật. Chiều t6, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Công Danh
Mã số: NT944086424
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi chiều từ 17h30 đến 20h30
Ngành học: Sư phạm tiểu học (khóa: 2012-2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thanh Tuấn
Mã số: NT1481889653
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm giảng dạy tại trường THPTvà luyện thi học sinh giỏi
Lịch rảnh: Tối 2-5, chiều thứ 4, sáng thứ 2
Ngành học: Lý luận và phương pháp toán (khóa: 25)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Gia Hân
Mã số: NT2030579796
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các chiều từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thúy Diễm
Mã số: NT1036072511
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Có thể thỏa thuận với học viên
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Hồng Liên
Mã số: NT583062128
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã có kinh nghiệm dạy thêm trong 30 năm trong ngành.
Lịch rảnh: Các buổi sáng từ t2 đến t7 từ 8h30 đến 10h
Ngành học: Đại học sư phạm (khóa: 1987)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Minh Đỗ
Mã số: NT243150134
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Trên 5 năm
Lịch rảnh: Lịch có thể thay đổi
Ngành học: Toán giải tích (khóa: K34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tú Quyên
Mã số: NT136245693
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2 3 4 5 6
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 2017-2023)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Văn Phúc Toàn
Mã số: NT1848129453
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy gia sư 3 năm
Lịch rảnh: Tối 3,5,7,CN
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Minh Nhựt
Mã số: NT287315179
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối thứ 2-6,sáng 3,7 chiều 4,7
Ngành học: công nghệ sinh học (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng Xuyến
Mã số: NT1508073378
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Cử nhân Ngữ văn (khóa: Khóa 7)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc
Mã số: NT1231910584
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Chư Láng
Mã số: NT1132518764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng làm gia sư
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối, trưa theo lịch thực hành
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vũ Hồ Vân Nhi
Mã số: NT338785904
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Sáng T2, tối T3, chiều và tối T5, chiều và tối T7, nguyên ngày chủ nhật.
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Trung Hiếu
Mã số: NT1114738025
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm cấp 2
Lịch rảnh: Sáng thứ 3,6,7,CN và tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư pham Tiếng Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Thị Yến Nhung
Mã số: NT1522596684
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Xét nghiệm y học (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thanh Tuấn
Mã số: NT335762812
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm giảng dạy tại trường THPT
Lịch rảnh: Tối 2-5, chiều thứ 4, sáng thứ 2
Ngành học: Toán (khóa: 34)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lục Thủy Tiên
Mã số: NT669111705
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy kèm hè cho lớp 2,3
Lịch rảnh: 18h-19h30
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Ngọc Như
Mã số: NT16047189
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thái Phúc
Mã số: NT1568677891
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều-tối thứ 3 sáng-chiều thứ 4, cả ngày thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin (khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Điệp
Mã số: NT192675672
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Làm việc văn phòng
Lịch rảnh: Buổi chiều
Ngành học: Quản lý công nghiệp (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Xuân Tiên
Mã số: NT2077060153
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2- CN
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Văn Nghĩa
Mã số: NT632223172
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, ngày thứ 2, sáng thứ 3, chiều thứ 4, sáng thứ 6
Ngành học: SP. Tin học (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Mọng Cầm
Mã số: NT1388850667
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Một năm
Lịch rảnh: Thứ 3. Thứ 5. Thứ7
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Khoa
Mã số: NT492019994
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Sư Phạm Ngữ Văn (khóa: Khoá 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Gia Hân
Mã số: NT1601183577
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Trưa từ thứ 2 đến thứ 6 Sáng thứ 2, 3, 5, chủ nhật
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Hồng Ánh
Mã số: NT1173408269
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng thứ 2 đến thứ 6, chiều thứ 3,5
Ngành học: Y đa khoa (khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Kim Thị Thanh Thảo
Mã số: NT1108774721
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 7 và chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Quan Thuận
Mã số: NT1659682168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: Thỏa thuận với học viên
Ngành học: Công nghệ thông tin (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Nguyễn Tâm Thảo
Mã số: NT1644770086
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Phương
Mã số: NT1590641224
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm gia sư ngữ văn cấp 2, 3. Hiện tại đang là gia sư dạy lớp 7, 8 tại Cần Thơ. Tinh thần trách nhiệm sư phạm cao, có kiến thức văn trong và ngoài nước, tận tâm với niềm đam mê sư phạm.
Lịch rảnh: Tối Thứ 2, 4, 6 ,7, chủ nhật
Ngành học: Văn Học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN THỊ CẨM LY
Mã số: NT2123940397
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm gia sư, 4 năm làm Thư ký Phiên dịch
Lịch rảnh: Thứ 2 đến Thứ 7 các buổi chiều và tối
Ngành học: Biên Dịch Phiên Dịch Tiếng Anh (khóa: 2009-2013)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Long
Mã số: NT548908415
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối thứ 2367 chủ nhật
Ngành học: Sư Phạm Vật Lý (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Thắm
Mã số: NT1819595338
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy thêm Hóa 8, 9
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, ngày chủ nhật
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Nghiem Tuan
Mã số: NT1118827061
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3nam
Lịch rảnh: Sang ,toi tat ca cac ngay trong tuan
Ngành học: Cao dang tin hoc ung dung (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thúy Vi
Mã số: NT1624055461
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến tối thứ 6
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lương thị bảo xuyến
Mã số: NT958339003
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối t3, t5, t7, cn
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Hải
Mã số: NT31340583
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:0
Lịch rảnh: Thứ 2, thứ 3, thứ 4, thứ 5, thứ 6, thứ 7
Ngành học: Sư Phạm Lý (khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Mến
Mã số: NT1254550187
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: toàn thời gian
Ngành học: Dược (khóa: 6)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Mã số: NT224929733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa dạy
Lịch rảnh: Sáng thu 5 - 6 - CN , chiều 4 - 6 -7 - CN
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Huỳnh Như
Mã số: NT1681924235
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: 3,5,7
Ngành học: Dược (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
LA HOÀNG MẪN
Mã số: NT1387527691
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm được 5 năm
Lịch rảnh: Sáng T3,5,7. Trưa T2,4,5.
Ngành học: Sư phạm Ngữ Văn (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chí Nguyện
Mã số: NT1724811906
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: chiều thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Tân
Mã số: NT1534243276
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Sắp với học viên
Ngành học: Công Nghệ Hóa Học (khóa: Khóa 42 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Vân
Mã số: NT222663347
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:dạy kèm anh văn cho học sinh cấp 2
Lịch rảnh: 2,4,5,6
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Ngọc Bích
Mã số: NT1503891059
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư Phạm Toán (khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn quốc toàn
Mã số: NT352935944
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy 1 lớp hóa 11, 1 lớp 9 môn toán đậu vào chuyên lý tự trọng
Lịch rảnh: Tối 3 5 7 chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Minh
Mã số: NT2113299555
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: 16-22h,thứ 2,3,4,6,CN (8h-11h0
Ngành học: Marketing (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Truong Thi Kim Khoa
Mã số: NT47057336
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm đứng lớp, 6 năm gia sư
Lịch rảnh: 2,4,6 btoi hoac sắp xếp các buoi chiều sáng
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: k35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoài Thanh
Mã số: NT1274257274
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối từ 2 đến 6
Ngành học: Sư phạm sinh học (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Hoàng Khang
Mã số: NT1430039706
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến t6. Cả ngày T7 và CN
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học Tiên Tiến (khóa: Khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chúc Phương
Mã số: NT1283738834
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã từng dạy kèm lớp 8
Lịch rảnh: sáng và trưa thứ 7, chủ nhật, thứ 2
Ngành học: sư phạm Vật lý (khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Chúc Phương
Mã số: NT658341101
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:đã từng dạy kèm lớp 8
Lịch rảnh: sáng và trưa thứ 7, chủ nhật, thứ 2
Ngành học: sư phạm Vật lý (khóa: 2016-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Hồng Liên
Mã số: NT583407299
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:31 năm
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm (khóa: 1984)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Hồng Ánh
Mã số: NT1889908818
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Yđa khoa (khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
TRẦN QUANG KHÁNH
Mã số: NT963232014
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Giảng dạy gia sư được 5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Kỹ thuật công trình xây dựng (khóa: 2013)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Thanh Thảo
Mã số: NT396439317
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 nam
Lịch rảnh: T2, t3, t5, t6, t7, cn
Ngành học: Su pham Hoa hoc (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Chí Thành
Mã số: NT1318656368
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2 3 4 5 6 7
Ngành học: Sư phạm hóa (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Ngọc Hiếu
Mã số: NT1943477283
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật Hóa học (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiều Ý
Mã số: NT1080362207
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm 8-12 4 năm
Lịch rảnh: Tối 2,6,7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hoá học (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Diễm
Mã số: NT1563044731
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y học dự phòng (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn cảnh toàn
Mã số: NT799747833
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:9 nam day kem
Lịch rảnh: cac buoi toi, thu 7 va chu nhat
Ngành học: cu nhan hoa, thac si hoa huu co (khóa: K30 DAI HOC CAN THO, K16 thac si hoa dai hoc can tho)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Hồng Ánh
Mã số: NT420727177
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 7h30-9h từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: y đa khoa (khóa: k44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hồng
Mã số: NT54000148
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:13
Lịch rảnh: Các buoi chiều trong tuần
Ngành học: Sư pham Văn (khóa: 28)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trọng Tân
Mã số: NT602425438
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 3,5,6. Chiều thứ 2,3,5 (từ 16h đến 18h), chiều thứ 4,6 (từ 13h)
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Anh
Mã số: NT1924582430
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các tối trong tuần
Ngành học: Y đa khoa (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê thị ngọc thuỳ
Mã số: NT649533407
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Có thể xắp cếp
Ngành học: Sư phạm vật lí (khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Hoàng Khang
Mã số: NT10861877
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: 2 năm
Lịch rảnh: Tối T2 - T6 và cả ngày T7 và CN
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học Tiên Tiến (khóa: Khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Hồ Minh Thụy
Mã số: NT1718213760
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: T2: 7h -9h30, 19h - 20h30. T3: 14h30 - 16h30. T4: 7h -9h30, 19h-20h30. T5: 19h-20h30. T6: 7h-9h30, 17h30 - 20h30. CN: 17h -20h30
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: Khóa 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Ngọc Trinh
Mã số: NT677195810
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy 1 lớp toán 7 (cách đây 5 tháng), 1 lớp toán 8 (cách đây 1 năm), anh văn thiếu nhi
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3, 4, 5, 6 + chiều thứ 5
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (Biên Phiên dịch Tiếng Anh) (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Hạnh
Mã số: NT1200573768
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: full
Ngành học: Sư phạm sinh học (khóa: khóa 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hồ Phương Uyên
Mã số: NT495540537
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối trong tuần
Ngành học: Răng Hàm Mặt (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tuấn Vũ
Mã số: NT623828250
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm
Lịch rảnh: Sáng chiều tối từ thứ 2 đến thứ 7, trừ tối thứ 3 và thứ 6
Ngành học: Sư phạm hóa học (khóa: 2009-2013)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Uyển Nhi
Mã số: NT1660161841
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi chiều tối
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trọng Tân
Mã số: NT1339709710
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 3,5,6. Chiều thứ 2,3,5 (từ 16h đến 18h), chiều thứ 4,6 (từ 13h)
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Quế Nghi
Mã số: NT433265303
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng(2,3,5,7,cn), Chiều(3,4,6,cn), Tối(3,5,7)
Ngành học: Hoá Dược (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Tân
Mã số: NT1533623236
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi trưa, có thể trao đổi thêm
Ngành học: Sư Phạm Toán (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Chí Thành
Mã số: NT1186890681
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi trưa thứ 4,6 tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Sư phạm hóa học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Qúy Duy
Mã số: NT1783222259
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Giảng dạy thêm cho các lớp 3,4,5,6 môn anh văn từ năm 16 tuổi (năm lớp 10) cho đến hết năm 12. Chủ nhiệm CLB học thuật của trường, trợ giảng cho giáo viên dạy bồi dưỡng HSG cho các em khóa sau môn Hóa và Sinh.
Lịch rảnh: các buổi chiều từ thứ 2 đến chủ nhật. các buổi tối 3,5,7. các buổi tối 2,4,6 trước 19h30.
Ngành học: Bác Sĩ Đa Khoa (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Thị Kim Ngân
Mã số: NT1828544220
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều + tối tất cả các ngày
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thi Minh Nhựt
Mã số: NT1919573553
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần (từ 17h)
Ngành học: Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử (khóa: Khóa 1)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN TIẾN ANH
Mã số: NT365152815
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy kèm hóa 8,9
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần,chìu thứ 5 6
Ngành học: Sư phạm Hóa Học (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Văn Đổng
Mã số: NT1584933986
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy kèm các bạn yếu kém, ôn thi các bạn HSG
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần,sáng thứ 4,chiều thứ 5, sáng thứ 6, Thứ 7, chủ nhật,
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN TRUNG NHÂN
Mã số: NT62082169
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: TRAO ĐỔI ĐỂ SẮP XẾP
Ngành học: KỸ THUẬT PHẦN MỀM (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Mỹ Ngà
Mã số: NT1239040302
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: t2-t6: sáng- T2,T4,T6: tối
Ngành học: Công Nghệ Sinh Học (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Kim Cương
Mã số: NT1269814918
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2.4.6
Ngành học: Dược (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thành Đạt
Mã số: NT98038232
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Chiều 2,4,5,6,7
Ngành học: Sư phạm Sinh học (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Khưu Trọng Nguyên
Mã số: NT1949620431
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối và sáng
Ngành học: Sư Phạm Hóa Học (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trình Hửu Mộng
Mã số: NT1232347244
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: buổi chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Tự động hoá (khóa: 2015)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Em
Mã số: NT586165556