Các lớp học mới

gia-o-via-n-na-la-p-4-3
ĐÃ GIAO==Ngày: 16/04/20 >>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ >> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT590 📚 📚Môn: TOÁN+TV+AV LỚP 4+3 📚 📚SL: 2 📚 📚Tuần:3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-toa-n-la-p-17
ĐÃ GIAO==Ngày: 19/3/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT589📚 📚Môn: Toán lớp 9📚 📚SL: 2📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/100k📚...
sinh-via-n-na-da-y-tia-ng-pha-p-la-p-10
ĐÃ GIAO==Ngày: 8/3/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT588📚 📚Môn: Tiếng Pháp lớp 10📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-va-t-la-la-p-9
ĐÃ GIAO==Ngày: 8/3/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT587📚 📚Môn: Vật Lý lớp 9📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/80k📚...
gia-o-via-n-na-nam-nga-v-n-la-p-10
ĐÃ GIAO==Ngày: 7/3/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT586📚 📚Môn: Vật Lý lớp 10📚 📚SL: 2📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/100k📚...
gia-o-via-n-na-nga-v-n-la-p-8
ĐÃ GIAO==Ngày: 6/3/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT585📚 📚Môn: Ngữ Văn lớp 7📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/ tuần. 1b/90p/120k📚...
gia-o-via-n-na-va-t-la-la-p-13
ĐÃ GIAO==Ngày: 2/3/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT584📚 📚Môn: Vật Lý lớp 9📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/150k📚...
gia-o-via-n-na-la-p-12
ĐÃ GIAO==Ngày: 24/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT583📚 📚Môn: toán+tv+av lớp 4📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
sinh-via-n-na-da-y-la-p-20
ĐÃ GIAO==Ngày: 23/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT582📚 📚Môn: ngữ văn 9📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/80k📚 📚Lịch...
gia-o-via-n-na-la-p-11
ĐÃ GIAO==Ngày: 22/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT581📚 📚Môn: tiếng việt+ toán +av lớp 2📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/ tuần....
gia-o-via-n-na-la-p-2
ĐÃ GIAO==Ngày: 21/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT580📚 📚Môn: tiếng việt+ toán cho bé chuẩn bị vào lớp 1📚 📚SL: 1📚...
gia-o-via-n-na-nam-anh-v-n-la-p-10
ĐÃ GIAO==Ngày: 20/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT579📚 📚Môn: av 10📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/150k📚 📚Lịch...
gia-o-via-n-na-va-t-la-la-p-12
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT578📚 📚Môn: lý 12📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/ tuần. 1b/90p📚 📚Lịch rảnh:...
gia-o-via-n-na-nam-toa-n-la-p-12
ĐÃ GIAO==Ngày: 18/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT577📚 📚Môn: Toán 12📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/ tuần. 1b/90p📚 📚Lịch rảnh:...
sinh-via-n-na-da-y-la-p-6-2
ĐÃ GIAO==Ngày: 17/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT576📚 📚Môn: Toán Lớp 6 và lớp 2( ngoài ra hs có thể hỏi thêm các...
sinh-via-n-na-anh-v-n-la-p-6
ĐÃ GIAO==Ngày: 17/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT575( 21/2 ) bắt đầu dạy luôn 📚 📚Môn: anh văn lớp 5📚 📚SL: 1📚...
sinh-via-n-na-da-y-la-p-19
ĐÃ GIAO==Ngày: 16/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT574📚 📚Môn: Toán+av+vật lý lớp 6( bé hỏi thêm môn văn nếu ko...
sinh-via-n-na-da-y-la-p-18
ĐÃ GIAO==Ngày: 16/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT573📚 📚Môn: Toán+av+ngữ văn+vật lý lớp 6📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 6b/ tuần....
gia-o-via-n-na-anh-v-n-la-p-toeic
ĐÃ GIAO==Ngày: 22/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT572📚 📚Môn: TOEIC 550+📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/ tuần. 1b/90p/165k📚...
sinh-via-n-na-da-y-toa-n-la-p-16
ĐÃ GIAO==Ngày: 13/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT571📚 📚Môn: Toán 11📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/120k📚 📚Lịch...
sinh-via-n-na-da-y-la-p-17
ĐÃ GIAO==Ngày: 11/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT570📚 📚Môn: TIẾNG PHÁP 1📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p📚 📚Lịch...
sinh-via-n-na-da-y-ha-a-la-p-9
ĐÃ GIAO==Ngày: 10/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT569📚 📚Môn: Hóa 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 2b/ tuần. 1b/90p/90k📚 📚Lịch...
sinh-via-n-na-da-y-toa-n-la-p-15
ĐÃ GIAO==Ngày: 10/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT568📚 📚Môn: Toán 8📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 3b/ tuần. 1b/90p/90k📚 📚Lịch...
gia-o-via-n-na-la-p-10
ĐÃ GIAO==Ngày: 8/2/20>>CHO THUÊ PHÒNG DẠY THỜI VỤ>> NHẬN LẠI CÁC LỚP TỪ GS GIỚI THIỆU OR NHƯỜNG LẠI 1. NT567📚 📚Môn: Dò bài lớp 6( Av+ T+Nv+lý)📚 📚SL: 1📚 📚Tuần: 6b/ tuần....

Tin nổi bật

khai-gia-ng-la-p-ha-c-ngoa-i-nga-anh-hoa-ha-n-15-10-18
THÔNG BÁO MỞ CÁC LỚP 15/10Giảm 5-10% cho 20hv đk trước. 1) T. ANH GIAO TIẾP2) T. HOA Vỡ Lòng3) T. Hàn vỡ lòng LỊCH HỌCNhóm 1: T2 & 5, 6:...
cho-thua-pha-ng-da-y-ha-c-tha-i-va
THÔNG BÁO: ĐẠI HẠ GIÁ CHO CÁC BẠN  GIA SƯ - 1 BUỔI/ 90P: 20K - ĐIỆN 3K/1 BUỔI - NƯỚC UỐNG, DỤNG CỤ, BÀN GHẾ: DẠY 2 NHÓM TÍNH 50K - DẠY TỪ 3 NHÓM TRỞ...
video-gia-i-ba-i-ta-p-ha-a-ha-c-hay
https://youtu.be/kY4mNsiHglQ
tha-ng-ba-o-va-via-c-cha-n-nguya-n-va-ng
Tuyển sinh 2018: Thí sinh chỉ được điều chỉnh nguyện vọng một lần Thứ Tư, 14/03/2018 (HQ Online)- Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), mỗi...
>

Danh sách gia sư

Huỳnh Trung Long
Mã số: GS2384
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Không có
Lịch rảnh: Thương lượng
Ngành học: Cao học Hệ thống thông tin (khóa: K22)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huỳnh Minh Thiện
Mã số: NT482355578
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K45)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Vũ Phương Khanh
Mã số: NT526651081
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Răng hàm mặt (khóa: Khóa 43 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Triệu Thị Việt Trinh
Mã số: NT1743800980
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày trog tuần và full thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Kinh doanh quốc tế (khóa: 2019-2020)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trang Thị Hiền
Mã số: NT609461470
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa dạy nhiều nhưng khi nhận sẽ dạy tốt.
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần.
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phạm Uyển Nhã
Mã số: NT2081893941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dạy kèm các e tại nhà
Lịch rảnh: E rãnh cả ngày từ đây đến 9/9 e mới có lịch hc của trường ạ
Ngành học: Y đa khoa (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị tuyết kha
Mã số: NT74975733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Lan Uyên
Mã số: NT2141925989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: sáng và chiều các ngày trong tuần, ngày thứ bảy và Chủ nhật còn rảnh nhiều giờ
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
QUÁCH NGỌC TÙNG NGÂN
Mã số: NT111368239
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Y ĐA KHOA (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nhật Thư
Mã số: NT1173265659
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ2 ,thứ 3, chủ nhật, chiều thứ 7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 2016)
Thành tích:
Xem chi tiết
Chiêm Hoàng Uyên
Mã số: NT875883429
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh Học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ hoàng phúc
Mã số: NT72306761
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: chiều và tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Thị Kim Thu
Mã số: NT341830005
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: T2-CN: 15h-20h
Ngành học: y đa khoa (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nguyên
Mã số: NT1478342358
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng. Tối 3-5-Cn. Rảnh thứ 6-7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Ngọc Nhi
Mã số: NT1210229472
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tất cả các buổi tối trong tuần, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Anh Thư
Mã số: NT1279119316
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều 2 4 6 thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Thị Thảo Nhi
Mã số: NT1325462049
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: Tối thứ 3 5 6 7 chủ nhật
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K5)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG MỸ PHƯƠNG
Mã số: NT73721055
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: SÁNG THỨ 7, SÁNG CHỦ NHẬT, SẮP XẾP HỌC VIÊN
Ngành học: CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TIẾNG ANH (khóa: K322012)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Lít
Mã số: NT2106996480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 tháng
Lịch rảnh: Sắp lịch với học viên
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Lành
Mã số: NT243538469
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Kinh nghiệm dạy gia sư 4 năm. Dạy tại trung tâm Anh ngữ 3 năm
Lịch rảnh: thứ 2 (rảnh sáng chiều), thứ 3 (rảnh sáng chiều), thứ 4 (rảnh sáng chiều) thứ 6 (rảnh sáng chiều)
Ngành học: Sư Phạm Tiếng Anh (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Kim Dương
Mã số: NT13054456
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: T2 9h30-21h, T4 9h30-21h, T6, T7 9h30-21h, Cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Thị Mỹ Dung
Mã số: NT312374486
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Thứ hai, ba, tư và chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Thanh Ngân
Mã số: NT73730290
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:hơn 2 năm
Lịch rảnh: sáng t2, tối 2,4,6, ngày t7,cn
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Mai Cẩm Giang
Mã số: NT1255644692
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: 246
Ngành học: Y (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mộng Tuyền
Mã số: NT1340475513
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: sắp xếp với học viên
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thiện
Mã số: NT23339824
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Trống các tối trong tuần
Ngành học: SP Vật Lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Thị Phương Thảo
Mã số: NT1439637448
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có 4 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sắp xếp
Ngành học: Cử nhân hóa (khóa: 36)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Hồng Trang
Mã số: NT1280712078
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm kinh nghiêm.
Lịch rảnh: Thứ 3, 5, và các tối trong tuần.
Ngành học: Sư Phạm Toán (khóa: Khoá 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thúy
Mã số: NT142101332
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư tại nhà học sinh và dạy thêm tại nhà
Lịch rảnh: Tất cả trừ 18h - 19h30 thứ 4 và 6
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2010 - 2014)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đinh Ngọc Hằng
Mã số: NT665884132
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có một năm kinh nghiệm dạy anh văn
Lịch rảnh: từ thứ 2 - thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Hồng Thuỷ
Mã số: NT1803785688
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:có kinh nghiệm dạy được 4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Phương Đức
Mã số: NT226467890
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Vũ Phương Thanh
Mã số: NT555598144
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối 2-7
Ngành học: Vật lý kĩ thuật (khóa: 2018-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT207632979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Kim Ang
Mã số: NT844907217
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm rưỡi
Lịch rảnh: Tối 2,4,6 và các buổi sáng chiều trong tuần
Ngành học: Công nghệ sau thu hoạch (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Thị Tường Vi
Mã số: NT1280511637
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng+chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Thu Hà
Mã số: NT984690074
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2, thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 6, thứ 7, chủ nhật, và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: k41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Thúy Vi
Mã số: NT458647294
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sắp xếp với hs
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
HỨA HỮU BẰNG
Mã số: NT245305626
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: Hóa Dược (khóa: 37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Hồng Tuyền
Mã số: NT1012996941
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều và tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Hiển
Mã số: NT1757011035
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm dạy kèm hóa 10, 11, 12 và luyện thi
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT877547168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối 23456
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thùy Trang
Mã số: NT1943092485
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 15-21h, từ thứ 2 đến thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đoàn Thị Thạch Thảo
Mã số: NT1617896800
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Các buổi trong tuần
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Trường Giang
Mã số: NT1762436442
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: Đại học dược (khóa: 11)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Ngọc Hân
Mã số: NT2135112593
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2, t7, cn, chiều thứ 3, chiều thứ 6 và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Phương
Mã số: NT993560922
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thịnh Thị Linh Diệu
Mã số: NT1802463972
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Kim Thư
Mã số: NT1077936242
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: thứ 2,3,6,7,chủ nhật
Ngành học: Luật (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Linh Xuân Nghi
Mã số: NT1553888510
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thỏa thuận với phụ huynh
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Nguyên
Mã số: NT1040922894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:8 năm
Lịch rảnh: Tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Thi
Mã số: NT810813053
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 3, 5, 7
Ngành học: Sư phạm tiểu học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Nguyễn Xuân Lan
Mã số: NT1644076442
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối 2,3,4,5,6,7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Thị Hồng Huế
Mã số: NT1727844387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2, chủ nhật. Tối 3, 4,5,6,7 từ sau 7h30. Ngày thứ 6,7, chủ nhật
Ngành học: Biên phiên dịch Tiếng Anh (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Chung Quốc Khánh
Mã số: NT578121317
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: rảnh hầu hết các ngày trong tuần
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp (khóa: 2014 - 2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Mã số: NT1414103087
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Gia sư 4 năm
Lịch rảnh: Free
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đường Quế Anh
Mã số: NT1536063894
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7 Tối 2,4,6
Ngành học: Công Nghệ Thông Tin (khóa: K42 )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hoàng Thị Thu Huyên
Mã số: NT741193076
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần.
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: Đã tốt nghiệp)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Lắc Pho
Mã số: NT947927069
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2,5 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lí (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ kim Qui
Mã số: NT357092401
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Trên 20 năm
Lịch rảnh: Các ngày thứ 4,5,6,7
Ngành học: Toán,Lý (khóa: 1980_1984)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mỹ Tiên
Mã số: NT874210606
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: tối 2,4,6
Ngành học: Dược (khóa: 2016-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hiền Diệu
Mã số: NT324521762
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ bảy, chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mã Phước Tấn Tài
Mã số: NT1525844559
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Đã từng dạy ở CLB trẻ em đường phố Tp. Cần Thơ
Lịch rảnh: Sáng và chiều các ngày trong tuần
Ngành học: Công nghệ Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Huỳnh Như
Mã số: NT883966901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm tin (khóa: 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Trường An
Mã số: NT1335735643
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Quyên
Mã số: NT1800134131
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần, thứ 7, CN ban ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT1486222733
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: sư phạm pháp văn (khóa: 35)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thị Mỹ Duyên
Mã số: NT1569232361
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Sáng thứ 2 đến sáng thứ 7
Ngành học: Sư phạm toán (khóa: 2017)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Diễm My
Mã số: NT618381505
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối sau 17h
Ngành học: Văn học (khóa: 5)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Kiện Võ
Mã số: NT1553707092
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi tối cả tuần , cả ngày thứ 7 vs chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Như Ý
Mã số: NT472434313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tối 3,5,7 + chiều 2,4,6+cả ngày t7,CN
Ngành học: Kế toán (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT1946287989
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng: thứ 2,4,6 và chủ nhật) Chiều: thứ 5, chủ nhật và các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Bảo
Mã số: NT32192174
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Từ năm 2 đến bây h
Lịch rảnh: Ib với phụ huynh
Ngành học: SP Hóa Học (khóa: K41 ĐHCT)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Văn Minh Nhựt
Mã số: NT1164484283
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Từ thứ hai đến thứ sáu hàng tuần. Sáng: 8h - 11h30. Chiều: 5h30 - 9h
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn tuyết nhi
Mã số: NT901027764
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi trong tuan
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Thanh Ngân
Mã số: NT412245682
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lý Ngọc Hương
Mã số: NT579440484
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy gia sư từ lớp 1-5 trong thời gian sinh viên và có kinh nghiệm đứng lớp dạy lớp 3 trường Tiểu học An Lạc quận NK, Cần Thơ.
Lịch rảnh: Từ thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Giáo dục Tiểu Học (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Văn Linh
Mã số: NT213725416
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối từ t2 đến t6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hữu Minh
Mã số: NT1501428055
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối thứ 2 - thứ 7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Kiểm toán (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Bích Tuyền
Mã số: NT375073121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối 357CN
Ngành học: Quản Trị Du Lịch (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Trúc Giang
Mã số: NT721170695
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Bàn bạc với phụ huynh
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tuẩn
Mã số: NT1944034743
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1năm 8 tháng
Lịch rảnh: Các chiều, tối hàng ngày.
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Ngọc Khá
Mã số: NT1247005030
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 234567cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thảo Uyên
Mã số: NT583226343
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 2014 - 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Kim Hoài Trang
Mã số: NT1661368395
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Thuỷ
Mã số: NT1438045643
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Huệ Hạnh
Mã số: NT361162671
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học: (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Thanh Ngân
Mã số: NT1309119438
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Từng dạy lớp 1, lớp3
Lịch rảnh: Tối các ngày trong tuần
Ngành học: Luật (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Mai Kim Thanh
Mã số: NT2125984492
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần + buổi chiều các ngày thứ 3, thứ 5, thứ 6 và chủ nhật
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT152868475
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Rảnh từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Thái Nguyễn Mỹ Anh
Mã số: NT342512468
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: sáng và chiều từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Anh văn, sư phạm Ngữ Văn (khóa: K41, k37)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Tú Huỳnh
Mã số: NT1954399405
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: Chiều các thứ 2, 5, 6, 7, cả ngày thứ 4 và tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Vương Gia Bảo
Mã số: NT1811162632
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm dạy kèm Vật lý, Toán
Lịch rảnh: Full time
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phan Vân Anh
Mã số: NT2066153091
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: tất cả các sáng và chiều
Ngành học: Sư Phạm toán (khóa: 2015- 2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lư Tường Vy
Mã số: NT1669578790
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: ))
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Việt Thắng
Mã số: NT774221212
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: các buổi tối và chiều
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Cẩm Thùy
Mã số: NT942765765
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm toán học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mai Hồng Huệ
Mã số: NT357756748
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2 - thứ 7 và cả ngày chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Anh (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Cẩm Thu
Mã số: NT1707570885
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm được 2 năm.
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần.
Ngành học: (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Dư
Mã số: NT1074657979
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Ngọc Huyền
Mã số: NT1378815329
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 7 thứ 6 chiều thứ 4
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tiên
Mã số: NT706732771
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi sáng và buổi chiều trong tuần
Ngành học: Sư phạm Ngữ văn (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Thanh Cao
Mã số: NT942901230
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm kinh nghiệm dạy kèm
Lịch rảnh: Tất cả các biểu sáng
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Bích Vân
Mã số: NT1459338172
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Các tối từ 5h30 đến 9h
Ngành học: Giáo dục tiểu học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Minh Hậu
Mã số: NT132187398
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Tất cả các ngày trong tuần ( vừa báo cáo luận văn)
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Ngọc Yến
Mã số: NT1799267703
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: buổi chiều và tối thứ 3,5,7, cả ngày chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Cao Thị Bích Tuyền
Mã số: NT161668196
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: các buổi chiều và tối
Ngành học: Biên dịch - Phiên dịch tiếng Anh (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bùi Thị Thúy Diễm
Mã số: NT1641704107
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm dạy thêm và luyện thi 9 lên 10, luyện thi THPT
Lịch rảnh: có thể sắp xếp với học sinh
Ngành học: Sư phạm Tiếng Anh (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT128136593
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Khánh Nguyên
Mã số: NT1788508551
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sư phạm Tiểu học (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM THỊ HUYỀN THI
Mã số: NT2138616844
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2 3 4 5 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Phương
Mã số: NT1024456121
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3.5 năm
Lịch rảnh: Có thể sắp xếp
Ngành học: Sư phạm tiếng Anh (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trần Yến Nhi
Mã số: NT1242112849
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Luật (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Quỳnh
Mã số: NT429301766
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 2,3,4,5,6,7,cn
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Văn Lâm
Mã số: NT416965818
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều từ 13h30-21h30 các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT2112241906
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Có kinh nghiệm dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Fulltime từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán Ứng Dụng (khóa: Khóa 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Hải Yến
Mã số: NT1553683512
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: thỏa thuận
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Linh
Mã số: NT1374214741
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối 2,3,4,5,6. cả ngày thứ 7, chủ nhật
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 2015-2019)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Mã số: NT1080444168
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: các buổi tối, bắt đầu từ tháng 6 rãnh buổi sáng, chiều
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Trúc Mai
Mã số: NT57550834
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:chưa có
Lịch rảnh: tối các buổi trong tuần đặc biệt thứ 3 và thứ 7 từ 17h30-19h
Ngành học: y đa khoa (khóa: k43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Diễm My
Mã số: NT484748723
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Mạch Tô Ngọc Hân
Mã số: NT1814663532
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,4,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Quốc Cường
Mã số: NT472102083
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1 năm dạy Toán, Hóa lớp 8
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Hóa dược (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Đình Phong
Mã số: NT877239894
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: Sáng trưa thứ 4, sáng CN, trưa CN
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lưu Thị Huỳnh Như
Mã số: NT1925463138
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các thứ 2,4,6, Chủ Nhật
Ngành học: Biên - Phiên dịch Tiếng Anh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Minh Thư
Mã số: NT879668197
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Kim Yến
Mã số: NT126027696
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2,3,4
Ngành học: sư phạm pháp (khóa: 2014-2018)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lại Hữu Nghĩa
Mã số: NT126915243
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: thứ 2 đến chủ nhật
Ngành học: Cử nhân Hóa học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Bạch Ngọc Yến Nhi
Mã số: NT1259669289
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Các buổi sáng và buổi tối trong tuần
Ngành học: Sư phạm Sinh học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Khánh Trân
Mã số: NT1788147223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm dạy tiếng anh cho học sinh THCS
Lịch rảnh: tối từ thứ 2 đến thứ 6, sáng t7, cn
Ngành học: Dược (khóa: 38)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Mai Thảo
Mã số: NT1378628354
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến thứ 6 nguyên ngày thứ bảy và chủ nhật
Ngành học: (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Quỳnh Anh
Mã số: NT709067627
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Ngôn ngữ Pháp (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hằng Thảo Nhi
Mã số: NT408128157
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dạy gia sư 2 em lớp 12 môn anh văn
Lịch rảnh: Tối các ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hữu Lộc
Mã số: NT1446793012
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Tối thứ 2,3,4,5,6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: 28)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Trung Kiên
Mã số: NT1497211352
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2& ngày T7CN
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Tường Vi
Mã số: NT3559342
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Tối các ngày thứ ba, năm, sáu.
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Diễm Kiều
Mã số: NT1194464626
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:kinh nghiệm 3,5 năm
Lịch rảnh: sáng, chiều, tối
Ngành học: chuyên ngành Hóa Học (khóa: khóa 41 - Năm cuối trường Đại Học Cần Thơ)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Lễ
Mã số: NT342547530
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã có kinh nghiệm dạy 4 năm hiểu được tâm lý học sinh có phương pháp giảng dạy dễ hiểu đã từng dạy toán lý hóa cho học sinh lớp 8 và vãn đang dạy các lớp toán và hóa tận tụy, nhiệt tình và chịu trách nhiệm khi nhận lớp
Lịch rảnh: Buổi chiều và buổi tối các ngày trong tuần
Ngành học: Sinh học ứng dụng (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Tống
Mã số: NT1092382788
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4
Lịch rảnh: Tất cả các buổi tối
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Văn Võ
Mã số: NT27759249
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:6 tháng
Lịch rảnh: tối tất cả các ngày hoặc chiều thứ 2,4,7,chủ nhật.
Ngành học: Quản trị kinh doanh (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Hồng Phong
Mã số: NT149075262
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:4 Năm
Lịch rảnh: Các ngày trong tuần, sắp xếp với học sinh
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Hồng Đào
Mã số: NT509057090
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy kèm 2 năm
Lịch rảnh: Có thể tự sắp xếp
Ngành học: Y đa khoa (khóa: Khóa k42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thuý Quyên
Mã số: NT342174901
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Phương Nam
Mã số: NT903339465
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 Tháng dạy lớp 9, 2 tháng dạy lớp 4
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,5,7,CN
Ngành học: (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trương Thảo Linh
Mã số: NT750993549
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Công nghệ thông tin (khóa: Khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Mã số: NT978341662
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:5 năm
Lịch rảnh: Từ 5 giờ chiều thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư phạm Giáo dục Đặc biệt (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Diệp Thanh
Mã số: NT1115102411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Làm phiên dịch viên tại Đài Loan 10 năm
Lịch rảnh: Mỗi thứ 3,5 rảnh sáng. Thứ 7 rảnh cả ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Lê Ngọc Hân
Mã số: NT1985507313
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Chiều và tối 357
Ngành học: (khóa: Khóa 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Đức Tính
Mã số: NT831750956
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 tháng
Lịch rảnh: 2 4 7 cn cả ngày, buổi tối cả tuần
Ngành học: Quản Trị Kinh Doanh (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
NGUYỄN DƯƠNG TUẤN ANH
Mã số: NT748422185
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1.5 năm
Lịch rảnh: Sáng 2,3,4,5,6,7. Chiều 2,3,4,5,6,7
Ngành học: Kỹ thuật hóa học (đang học nghiệp vụ sư phạm và cao học ngành kỹ thuật hóa học) (khóa: Đại học (2014-2019), cao học (2019-2021))
Thành tích:
Xem chi tiết
LÊ THỊ KIM THI
Mã số: NT899051761
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:6 năm gia sư các lớp cấp 1,2 ( các môn toán, văn,anh văn, lý 6,7 luyện thi văn vào lớp 10 và thpt)
Lịch rảnh: Tất cả các buổi sáng trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Nguyễn Thảo Uyên
Mã số: NT1825878162
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm các lớp tiểu học tại nhà 3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Nhi
Mã số: NT576468547
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm
Lịch rảnh: Sáng (thứ 7, chủ nhật) Chiều (thứ 2, 4, 7, chủ nhật) Tối (thứ 4, chủ nhật)
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Kim Quyên
Mã số: NT1531343788
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã từng dại dạy 2 năm
Lịch rảnh: Full từ thứ 2 đến thứ 5
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Thu
Mã số: NT1259686147
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã dạy thêm 4 năm
Lịch rảnh: Linh động
Ngành học: Sư phạm Vật lý (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Tuyết Huệ
Mã số: NT593959757
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dưới 1 năm
Lịch rảnh: buổi tối sau 6h30, chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ anh (khóa: K39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Bảo Ngọc
Mã số: NT1308813161
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 tháng
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và cuối tuần.
Ngành học: Công nghệ sinh học (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thanh Phong
Mã số: NT271121237
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Thứ 3, thứ 5, thứ 7
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Trân
Mã số: NT243460862
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối t2->t7
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Võ Minh Toàn
Mã số: NT1565973194
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3
Lịch rảnh: Sắp xếp với phụ huynh
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Công Phú
Mã số: NT183350394
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:giảng dạy cho nhiều em, cấp 2,3 và tiểu học
Lịch rảnh: có thể trao đổi với học viên
Ngành học: Sinh học (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Huy Hoàng
Mã số: NT1653676590
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối hàng ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Mộng Kha
Mã số: NT637008059
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Học sinh giỏi cấp thành phố môn toán và sinh
Lịch rảnh: Các buổi tối
Ngành học: Xét nghiệm y học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm thị Huỳnh liên
Mã số: NT1842972726
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:từng dạy kèm lớp 5 bên 30/4
Lịch rảnh: Sắp xếp với học viên
Ngành học: Toán ứng dụng (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Lan Thanh
Mã số: NT461577027
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: Nguyên ngày thứ 2,4,6. Từ chiều đến tối thứ 3,5
Ngành học: Thú Y (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Thị Thanh Hằng
Mã số: NT1094021974
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tất cả buổi tối trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Lê Thùy Dương
Mã số: NT225020063
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Chiều các ngày t3,4,6,7, buổi tối các ngày trong tuần từ 17-19h
Ngành học: Sư phạm ngữ văn (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Tiểu Trâm
Mã số: NT1748797480
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Cả tuần
Ngành học: Hóa dược (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Ngọc Thùy
Mã số: NT1003605612
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: t2, sáng t3, t4, sáng t5, t6, t7, cn
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
PHẠM TRUNG HẬU
Mã số: NT439269416
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đại diện mảng dạy học câu lạc bộ Vì Trẻ Thơ trường ĐH Y Dược cần Thơ
Lịch rảnh: từ 19h các ngày từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: y đa khoa (khóa: 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huy Bình
Mã số: NT60089477
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:5 năm dạy kèm Môn Toán - Lý - Hóa lớp 8 -9
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6, chủ nhật
Ngành học: Bác Sĩ Đa Khoa (khóa: 2015-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Nhật Thảo
Mã số: NT1396461038
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối từ thứ 2 đến thứ 6
Ngành học: Sư Phạm Ngữ Văn (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Ngô Thị Mỹ Xuyên
Mã số: NT1209599159
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buổi tối thứ 2, thứ 4, thứ 6
Ngành học: Ngôn Ngữ Anh (khóa: 2)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trâm Nguyễn Thị Bích
Mã số: NT1372669473
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 2, tối thứ 5, chiều thứ 3,4 sáng thứ 5,6
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Tính
Mã số: NT188785693
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Tối t2 đến t6
Ngành học: (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Nghiêm
Mã số: NT1655719820
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy tiếng anh thí điểm lớp 10 và tiếng Anh giao tiếp.
Lịch rảnh: sáng chiều tối từ thứ 2 đến thứ 6, tối thứ 7 và chủ nhật.
Ngành học: Luật Hành chính (khóa: 40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Châu Mỹ Nhân
Mã số: NT2023826872
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Chưa có kinh nghiệm
Lịch rảnh: 2-4-6
Ngành học: Công nghệ sinh học (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Huỳnh Trang
Mã số: NT2116005822
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm
Lịch rảnh: t7,cn
Ngành học: ngôn ngữ anh (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Chí Cảnh
Mã số: NT1622946156
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2 đến Chủ nhật
Ngành học: (khóa: K43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Hinh
Mã số: NT1114565498
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:10 năm kinh nghiệm
Lịch rảnh: các buổi tối
Ngành học: Lịch sử (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng thị nhung
Mã số: NT1373797626
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Đã kèm av cho học sinh tiểu học
Lịch rảnh: Tất cả các tối, nguyên ngày thứ tư, chiều thứ năm
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Tô Mỹ Quyên
Mã số: NT1634478260
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2 4 6 CN
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Ngọc Trâm
Mã số: NT2139999497
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2, 3,4,5,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Việt Cương
Mã số: NT621360638
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tự do
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Mã số: NT913830185
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:Dag dạy tại trung tâm
Lịch rảnh: Thứ 7 -chủ nhật
Ngành học: Ngôn ngữ Anh (khóa: Khóa 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thư
Mã số: NT187467223
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Thứ 2,4,6
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Hồ Bảo trân
Mã số: NT470748387
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy lớp 6, 1 năm dạy lớp 9, 1 năm dạy lớp 10
Lịch rảnh: tối 23456, chiều 345
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Phụng
Mã số: NT1670976268
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: 2016-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phan Thanh Phụng
Mã số: NT242125145
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Y Đa Khoa (khóa: 2016-2022)
Thành tích:
Xem chi tiết
Phạm Huỳnh Như Ngọc
Mã số: NT209361593
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối thứ 2,4,6
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Ngọc Hân
Mã số: NT1974646629
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1 năm dạy thêm
Lịch rảnh: chiều thứ 2, chiều thứ 3, chiều thứ 4, chiều thứ 5 (3h30-5h30), tối thứ 2, tối thứ 4, tối thứ 6, cả ngày chủ nhật. tối các ngày thứ 3, 5, 7 sau 7h30.
Ngành học: Sư phạm vật lý (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Thị Yến Nhi
Mã số: NT1340064655
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: tối thứ 3, thứ 4, thứ 5, thứ 6
Ngành học: Giáo dục Tiểu học (khóa: K41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lâm Thị Mỹ Hân
Mã số: NT314848954
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm
Lịch rảnh: Chiều, tối
Ngành học: Ngữ văn (khóa: Khóa 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Danh Thi Truyen
Mã số: NT675556642
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Buoi toi trong tuan
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Bá Minh
Mã số: NT1207242706
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:Chưa
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần và ngày ngày chủ nhật
Ngành học: Hóa dược (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn thanh hà
Mã số: NT611713073
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: tối các buổi trong tuần
Ngành học: dược (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Ngọc Thanh Trúc
Mã số: NT1976370465
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Phương Tùng
Mã số: NT313790732
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2: sáng, trưa, tối. T3: sáng. T4: sáng, trưa, tối. T5:tối., T6,7,còn: sáng, trưa, tối.
Ngành học: Vật Lý Kỹ Thuật (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Minh Thư
Mã số: NT1575592125
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Sáng t2,
Ngành học: Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kiều Nhi
Mã số: NT302086052
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm đi dạy
Lịch rảnh: Tối t2 t3 t4 t5 t7 cn, sáng t6 t7 cn
Ngành học: (khóa: 2017-2021)
Thành tích:
Xem chi tiết
nguyễn ngọc bảo châu
Mã số: NT556248885
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã dạy 10,11,12
Lịch rảnh: các buổi tối, có thể sắp với học viên
Ngành học: sư phạm toán (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Hữu Sinh
Mã số: NT1760400234
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Theo lịch sắp cua học viên
Ngành học: Y đa khoa (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Thị Ngọc Hà
Mã số: NT45778107
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:2 năm, đang dạy cho 1 bé học lớp 6
Lịch rảnh: Tối 2 4 6, cả ngày chủ nhâth
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Trung
Mã số: NT19304373
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:đã và đang làm gia sư.
Lịch rảnh: chiều t3, t7,chủ nhật, cả ngày t4, t5
Ngành học: Sư phạm Hóa học (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn Đặng Tường Vy
Mã số: NT1216734173
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm: 3 năm
Lịch rảnh: Sắp xếp theo học viên
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 41)
Thành tích:
Xem chi tiết
Dương Minh Toàn
Mã số: NT1989551105
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi sáng trong tuần
Ngành học: Sư phạm Toán học (khóa: K40)
Thành tích:
Xem chi tiết
Nguyễn vủ bảo
Mã số: NT230029641
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Tối các buổi
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Đàm yến nhi
Mã số: NT1372740112
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần từ 5h30 trở xuống
Ngành học: Y (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
La Quốc Hiệp
Mã số: NT1805646561
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: tối (thứ 2,thứ 3, thứ 4, thứ 5), chiều thứ 4, sáng thứ 6.
Ngành học: Kĩ Thuật Xây Dựng (khóa: khóa 44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trâm Nguyễn Thị Bích
Mã số: NT2125473644
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:1
Lịch rảnh: Tối thứ 3,4, chiều tối 2,5
Ngành học: Sư phạm Toán (khóa: 39)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Nguyễn Phương Tùng
Mã số: NT1471886744
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: T2: sáng, trưa, tối. T3: sáng. T4: sáng, trưa, tối. T5:tối., T6,7,còn: sáng, trưa, tối.
Ngành học: Vật Lý Kỹ Thuật (khóa: 43)
Thành tích:
Xem chi tiết
Đặng Thị Ngọc Tuyết
Mã số: NT1749725644
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:3 năm
Lịch rảnh: Các buổi tối trong tuần
Ngành học: Thương mại (khóa: 42)
Thành tích:
Xem chi tiết
ĐẶNG HỮU SINH
Mã số: NT1082679524
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:2
Lịch rảnh: Buổi tối 4,6,7, chủ nhật
Ngành học: Y đa khoa (khóa: khóa 7)
Thành tích:
Xem chi tiết
Lê Anh Khoa
Mã số: NT1872165265
Giới tính: Nam
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: các buổi tối từ thứ 2-6
Ngành học: Y đa khoa (khóa: K44)
Thành tích:
Xem chi tiết
Trần Ngọc Linh
Mã số: NT583081691
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:
Lịch rảnh: 18h-21h mỗi ngày
Ngành học: (khóa: )
Thành tích:
Xem chi tiết
Huỳnh Thị Minh Hồng
Mã số: NT167489411
Giới tính: Nữ
Kinh nghiệm:4 năm.
Lịch rảnh: Các tối trong tuần và cả ngày thứ bảy